Kết quả Gremio Novorizontino vs Sport Club do Recife, 06h30 ngày 29/08
Kết quả Gremio Novorizontino vs Sport Club do Recife
Đối đầu Gremio Novorizontino vs Sport Club do Recife
Phong độ Gremio Novorizontino gần đây
Phong độ Sport Club do Recife gần đây
-
Thứ bảy, Ngày 29/08/202606:30
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 25Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.75
0.93+0.75
0.95O 2.5
0.93U 2.5
0.721
1.70X
3.402
4.33Hiệp 1-0.25
0.89+0.25
0.97O 1
1.03U 1
0.77 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Gremio Novorizontino vs Sport Club do Recife
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Mưa nhỏ - 27℃~28℃ - Tỷ số hiệp 1: 1 - 0
Hạng 2 Brazil 2026 » vòng 25
-
Gremio Novorizontino vs Sport Club do Recife: Diễn biến chính
-
41'Romulo Azevedo Simao(Assists:Luis Felipe Oyama)
1-0 -
46'1-0Luiz Eduardo Teodora da Silva
Clayson Henrique da Silva Vieira -
61'Diego Galo
Nicolas Mores da Cruz1-0 -
61'1-0Biel
Jose Gabriel dos Santos Silva -
61'1-0Augusto
Claudio Coelho Salvatico -
74'Juninho
Reidiney1-0 -
75'Matheus Henrique Bianqui
Leo Naldi1-0 -
75'1-0Marlon Douglas De Sales Silva
Diego Hernandez -
77'Matheus Henrique Bianqui(Assists:Diego Galo)
2-0 -
85'2-0Kayky Almeida
-
88'Carlos Henrique de Moura Brito, Carlao
Romulo Azevedo Simao2-0 -
88'2-0Ze Roberto Assuncao
Willian Osmar de Oliveira Silva -
88'Marlon Adriano Prezotti
Robson dos Santos Fernandes2-0 -
90'2-1
Pedro Henrique Perotti -
90'2-1Ze Roberto Assuncao(Reason:Goal awarded)
-
90'Juninho2-1
-
90'2-1Augusto
-
90'2-1Augusto Pucci De Freitas(Reason:Card reviewed)
-
Gremio Novorizontin vs Sport Club do Recife: Đội hình chính và dự bị
-
Gremio Novorizontin4-2-3-1Sport Club do Recife4-2-3-193Jordi Martins Almeida66Maykon Jesus4Patrick26Gabriel Bahia2Madson Ferreira dos Santos18Leo Naldi6Luis Felipe Oyama30Nicolas Mores da Cruz10Romulo Azevedo Simao41Reidiney11Robson dos Santos Fernandes9Pedro Henrique Perotti20Diego Hernandez8Juan Matheus Alano Nascimento25Clayson Henrique da Silva Vieira23Jose Gabriel dos Santos Silva29Willian Osmar de Oliveira Silva27Claudio Coelho Salvatico3Marcelo Ajul33Kayky Almeida96Edson Lucas Pereira26Thiago Couto Wenceslau
- Đội hình dự bị
-
9Carlos Henrique de Moura Brito, Carlao3Carlinhos31César Augusto Soares dos Reis Ribela19Diego Galo27Diego Mathias de Almeida14Eduardo Schroder Brock50Juninho24Carlos Jhilmar Lora Saavedra28Marlon Adriano Prezotti17Matheus Henrique Bianqui7Ronald15TavinhoAugusto 68Marcelo Benevenuto 5Biel 6Brenno 21Carlos Maria De Pena Bonino 10Luiz Eduardo Teodora da Silva 77Habraao Lincon do Nascimento 28Marlon Douglas De Sales Silva 31Murilo Rhikman 15Pedro Victor Martins Silva Costa 48Ze Roberto Assuncao 99
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Eduardo BaptistaEnderson Alves Moreira
- BXH Hạng 2 Brazil
- BXH bóng đá Braxin mới nhất
-
Gremio Novorizontino vs Sport Club do Recife: Số liệu thống kê
-
Gremio NovorizontinoSport Club do Recife
-
9Phạt góc3
-
-
4Phạt góc (Hiệp 1)2
-
-
1Thẻ vàng2
-
-
24Tổng cú sút13
-
-
9Sút trúng cầu môn1
-
-
10Sút ra ngoài6
-
-
5Cản sút6
-
-
8Sút Phạt14
-
-
41%Kiểm soát bóng59%
-
-
41%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)59%
-
-
345Số đường chuyền522
-
-
75%Chuyền chính xác83%
-
-
14Phạm lỗi8
-
-
2Việt vị5
-
-
1Đánh đầu0
-
-
0Cứu thua7
-
-
15Rê bóng thành công11
-
-
4Đánh chặn9
-
-
26Ném biên28
-
-
0Woodwork1
-
-
15Cản phá thành công12
-
-
12Thử thách10
-
-
4Successful center4
-
-
2Kiến tạo thành bàn0
-
-
23Long pass40
-
-
116Pha tấn công107
-
-
66Tấn công nguy hiểm38
-
-
1Cơ hội lớn1
-
-
13Số cú sút trong vòng cấm6
-
-
11Số cú sút ngoài vòng cấm7
-
-
48Số pha tranh chấp thành công59
-
-
1.46Bàn thắng kỳ vọng0.92
-
-
1Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống0.88
-
-
0.45xG Set Play0.03
-
-
1.46Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền0.92
-
-
1.71Cú sút trúng đích0.88
-
-
32Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương11
-
-
27Số quả tạt chính xác17
-
-
31Tranh chấp bóng trên sân thắng39
-
-
17Tranh chấp bóng bổng thắng20
-
-
23Phá bóng27
-
BXH Hạng 2 Brazil 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Juventude | 26 | 13 | 8 | 5 | 28 | 15 | 13 | 47 | T H T T H H |
| 2 | Criciuma | 26 | 13 | 8 | 5 | 28 | 19 | 9 | 47 | B T H B B T |
| 3 | Gremio Novorizontin | 26 | 13 | 7 | 6 | 44 | 23 | 21 | 46 | B H T T T T |
| 4 | Vila Nova | 26 | 13 | 5 | 8 | 37 | 30 | 7 | 44 | B T T H T B |
| 5 | Fortaleza | 26 | 12 | 8 | 6 | 29 | 22 | 7 | 44 | H H H T H T |
| 6 | CRB AL | 26 | 12 | 6 | 8 | 40 | 36 | 4 | 42 | T H T B T T |
| 7 | Operario Ferroviario PR | 26 | 11 | 7 | 8 | 33 | 33 | 0 | 40 | B B B H H T |
| 8 | Atletico Clube Goianiense | 26 | 10 | 10 | 6 | 30 | 25 | 5 | 40 | H B H T T H |
| 9 | Sport Club do Recife | 26 | 9 | 11 | 6 | 34 | 26 | 8 | 38 | T T B T B B |
| 10 | Nautico (PE) | 26 | 10 | 7 | 9 | 31 | 28 | 3 | 37 | H H T H T T |
| 11 | Athletic Club MG | 26 | 9 | 10 | 7 | 31 | 27 | 4 | 37 | T T B B B T |
| 12 | Goias | 26 | 10 | 6 | 10 | 25 | 31 | -6 | 36 | T B B H T B |
| 13 | Cuiaba | 26 | 8 | 12 | 6 | 23 | 21 | 2 | 36 | H T T H T B |
| 14 | Sao Bernardo | 26 | 9 | 8 | 9 | 36 | 29 | 7 | 35 | T B H H B T |
| 15 | Botafogo SP | 26 | 8 | 7 | 11 | 29 | 29 | 0 | 31 | T T H B B B |
| 16 | Ceara | 26 | 8 | 7 | 11 | 27 | 33 | -6 | 31 | T B B T B T |
| 17 | Avai FC | 26 | 8 | 5 | 13 | 28 | 34 | -6 | 29 | B T T T B B |
| 18 | Londrina PR | 26 | 5 | 7 | 14 | 30 | 38 | -8 | 22 | B B H B H B |
| 19 | America MG | 26 | 3 | 5 | 18 | 19 | 45 | -26 | 14 | B B B B T B |
| 20 | Ponte Preta | 26 | 2 | 4 | 20 | 16 | 54 | -38 | 10 | B H B B B B |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation
- Bảng xếp hạng VĐQG Brazil
- Bảng xếp hạng Trẻ Brazil
- Bảng xếp hạng CaP Brazil
- Bảng xếp hạng cúp trẻ Sao Paulo
- Bảng xếp hạng CGD Brazil
- Bảng xếp hạng Hạng 1 Mineiro Brazil
- Bảng xếp hạng VĐQG Brazil (Carioca)
- Bảng xếp hạng Brazil Campeonato Catarinense Division 1
- Bảng xếp hạng VĐQG Brazil (Pernambucano)
- Bảng xếp hạng Brazil Campeonato Baiano Division
- Bảng xếp hạng Brazil Campeonato Gaucho
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Brazil
- Bảng xếp hạng VĐQG Brazil (Paulista)
- Bảng xếp hạng VĐQG Brazil (Cearense)
- Bảng xếp hạng CP Brazil
- Bảng xếp hạng VĐQG Brazil (Paraibano)
- Bảng xếp hạng Brazil Campeonato Amapaense
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Potiguar Brazil
- Bảng xếp hạng Paulista B Brazil
- Bảng xếp hạng PakistanYajia
- Bảng xếp hạng Brazil Campeonato Piauiense
- Bảng xếp hạng Hạng 1 Mato Grosso Brazil
- Bảng xếp hạng Đông Bắc Brazil
- Bảng xếp hạng Brasil Women's Cup
- Bảng xếp hạng Hạng 3 Brasileiro
- Bảng xếp hạng Brazil Copa Verde
- Bảng xếp hạng SPC Brazil
- Bảng xếp hạng Cup Brasileiro Aspirantes

