Kết quả Juventude vs Atletico Clube Goianiense, 04h00 ngày 06/09

Hạng 2 Brazil 2026 » vòng 26

  • Juventude vs Atletico Clube Goianiense: Diễn biến chính

  • 9'
    0-0
    Warley Leandro da Silva
  • 18'
    0-1
    goal Gustavo Coutinho
  • 36'
    Alisson Pelegrini Safira(Assists:Rodrigo Eduardo da Silva, Rodrigo Sam) goal 
    1-1
  • 45'
    Luiz Gustavo da Silva Machado Duarte goal 
    2-1
  • 46'
    2-1
     Gebson
     Henrique Alves
  • 51'
    2-1
    Leandro Vilela Sales Teixeira
  • 60'
    Gabriel Pires Appelt  
    Rai da Silva Pessanha  
    2-1
  • 60'
    Marcos Paulo Costa Do Nascimento  
    Luiz Gustavo da Silva Machado Duarte  
    2-1
  • 63'
    2-1
     Bruno Jose de Souza
     Warley Leandro da Silva
  • 63'
    2-1
     Netinho
     Geovany dos Santos Soares
  • 63'
    2-1
     Gustavo Maia
     Leandro Vilela Sales Teixeira
  • 66'
    Aderlan de Lima Silva
    2-1
  • 70'
    Lucas Mineiro  
    Luan Martins  
    2-1
  • 70'
    Alan Kardec de Sousa Pereira  
    Fabio de Lima Costa  
    2-1
  • 72'
    2-1
     Joao Pedro Sousa Silva
     Gustavo Coutinho
  • 78'
    2-1
    Gebson
  • 78'
    Rodrigo Eduardo da Silva, Rodrigo Sam
    2-1
  • 84'
    Nathan  
    Alisson Pelegrini Safira  
    2-1
  • 88'
    2-2
    goal Joao Pedro Sousa Silva(Assists:Guilherme Lopes da Silva)
  • 90'
    2-2
    Marrony da Silva Liberato
  • 90'
    Marcos Paulo Lima Barbeiro
    2-2
  • Juventude vs Atletico Clube Goianiense: Đội hình chính và dự bị

  • Juventude3-4-3
    93
    Jandrei
    47
    Marcos Paulo Lima Barbeiro
    3
    Cristian Chagas Tarouco,Titi
    34
    Rodrigo Eduardo da Silva, Rodrigo Sam
    16
    Diogo Barbosa Medonha
    5
    Luan Martins
    75
    Rai da Silva Pessanha
    13
    Aderlan de Lima Silva
    44
    Luiz Gustavo da Silva Machado Duarte
    25
    Alisson Pelegrini Safira
    11
    Fabio de Lima Costa
    9
    Gustavo Coutinho
    7
    Henrique Alves
    10
    Marrony da Silva Liberato
    11
    Geovany dos Santos Soares
    5
    Leandro Vilela Sales Teixeira
    8
    Daniel Peixoto
    2
    Warley Leandro da Silva
    3
    Junior Barreto
    4
    Adriano Martins
    6
    Guilherme Lopes da Silva
    1
    Paulo Vitor
    Atletico Clube Goianiense4-2-3-1
  • Đội hình dự bị
  • 9Alan Kardec de Sousa Pereira
    28Alan luciano Ruschel
    17Luis Manuel Castro Caceres
    97Gabriel Pinheiro
    29Gabriel Pires Appelt
    72Lucas Alves
    8Lucas Mineiro
    10Marcos Paulo Costa Do Nascimento
    22Nathan
    7Pablo Roberto dos Santos
    12Pedro Henrique Rocha da Silva
    6Wadson
    Yuri Alves 13
    Bruno Jose de Souza 19
    Cristiano Claudinei Nogueira 15
    Gustavo Maia 20
    Joao Pedro Sousa Silva 18
    Klebert Pereira 16
    Netinho 17
    Paulo Henrique Alves de Faria 12
    Gebson 14
  • Huấn luyện viên (HLV)
  • Thiago Carpini
    Alberto Valentim
  • BXH Hạng 2 Brazil
  • BXH bóng đá Braxin mới nhất
  • Juventude vs Atletico Clube Goianiense: Số liệu thống kê

  • Juventude
    Atletico Clube Goianiense
  • 3
    Phạt góc
    3
  •  
     
  • 3
    Thẻ vàng
    4
  •  
     
  • 20
    Tổng cú sút
    17
  •  
     
  • 5
    Sút trúng cầu môn
    5
  •  
     
  • 11
    Sút ra ngoài
    8
  •  
     
  • 4
    Cản sút
    4
  •  
     
  • 18
    Sút Phạt
    24
  •  
     
  • 52%
    Kiểm soát bóng
    48%
  •  
     
  • 60%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    40%
  •  
     
  • 435
    Số đường chuyền
    404
  •  
     
  • 83%
    Chuyền chính xác
    79%
  •  
     
  • 24
    Phạm lỗi
    18
  •  
     
  • 1
    Đánh đầu
    0
  •  
     
  • 3
    Cứu thua
    2
  •  
     
  • 8
    Rê bóng thành công
    6
  •  
     
  • 13
    Đánh chặn
    7
  •  
     
  • 24
    Ném biên
    20
  •  
     
  • 1
    Woodwork
    0
  •  
     
  • 8
    Cản phá thành công
    6
  •  
     
  • 16
    Thử thách
    8
  •  
     
  • 7
    Successful center
    5
  •  
     
  • 1
    Kiến tạo thành bàn
    1
  •  
     
  • 37
    Long pass
    20
  •  
     
  • 118
    Pha tấn công
    85
  •  
     
  • 53
    Tấn công nguy hiểm
    31
  •  
     
  • 3
    Cơ hội lớn
    1
  •  
     
  • 1
    Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
    0
  •  
     
  • 11
    Số cú sút trong vòng cấm
    6
  •  
     
  • 9
    Số cú sút ngoài vòng cấm
    11
  •  
     
  • 53
    Số pha tranh chấp thành công
    50
  •  
     
  • 1.56
    Bàn thắng kỳ vọng
    0.74
  •  
     
  • 1.44
    Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống
    0.65
  •  
     
  • 0.12
    xG Set Play
    0.09
  •  
     
  • 1.56
    Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền
    0.74
  •  
     
  • 1.27
    Cú sút trúng đích
    1.19
  •  
     
  • 38
    Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
    13
  •  
     
  • 23
    Số quả tạt chính xác
    23
  •  
     
  • 42
    Tranh chấp bóng trên sân thắng
    38
  •  
     
  • 11
    Tranh chấp bóng bổng thắng
    12
  •  
     
  • 25
    Phá bóng
    23
  •  
     

BXH Hạng 2 Brazil 2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Juventude 26 13 8 5 28 15 13 47 T H T T H H
2 Criciuma 26 13 8 5 28 19 9 47 B T H B B T
3 Gremio Novorizontin 26 13 7 6 44 23 21 46 B H T T T T
4 Vila Nova 26 13 5 8 37 30 7 44 B T T H T B
5 Fortaleza 26 12 8 6 29 22 7 44 H H H T H T
6 CRB AL 26 12 6 8 40 36 4 42 T H T B T T
7 Operario Ferroviario PR 26 11 7 8 33 33 0 40 B B B H H T
8 Atletico Clube Goianiense 26 10 10 6 30 25 5 40 H B H T T H
9 Sport Club do Recife 26 9 11 6 34 26 8 38 T T B T B B
10 Nautico (PE) 26 10 7 9 31 28 3 37 H H T H T T
11 Athletic Club MG 26 9 10 7 31 27 4 37 T T B B B T
12 Goias 26 10 6 10 25 31 -6 36 T B B H T B
13 Cuiaba 26 8 12 6 23 21 2 36 H T T H T B
14 Sao Bernardo 26 9 8 9 36 29 7 35 T B H H B T
15 Botafogo SP 26 8 7 11 29 29 0 31 T T H B B B
16 Ceara 26 8 7 11 27 33 -6 31 T B B T B T
17 Avai FC 26 8 5 13 28 34 -6 29 B T T T B B
18 Londrina PR 26 5 7 14 30 38 -8 22 B B H B H B
19 America MG 26 3 5 18 19 45 -26 14 B B B B T B
20 Ponte Preta 26 2 4 20 16 54 -38 10 B H B B B B

Upgrade Team Upgrade Play-offs Relegation
" "