Kết quả Juventude vs Atletico Clube Goianiense, 04h00 ngày 06/09
Kết quả Juventude vs Atletico Clube Goianiense
Đối đầu Juventude vs Atletico Clube Goianiense
Phong độ Juventude gần đây
Phong độ Atletico Clube Goianiense gần đây
-
Chủ nhật, Ngày 06/09/202604:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 26Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.25
0.86+0.25
1.02O 2
0.97U 2
0.851
1.95X
3.002
3.70Hiệp 1-0.25
1.28+0.25
0.66O 0.75
0.87U 0.75
0.93 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Juventude vs Atletico Clube Goianiense
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 9℃~10℃ - Tỷ số hiệp 1: 2 - 1
Hạng 2 Brazil 2026 » vòng 26
-
Juventude vs Atletico Clube Goianiense: Diễn biến chính
-
9'0-0Warley Leandro da Silva
-
18'0-1
Gustavo Coutinho -
36'Alisson Pelegrini Safira(Assists:Rodrigo Eduardo da Silva, Rodrigo Sam)
1-1 -
45'Luiz Gustavo da Silva Machado Duarte
2-1 -
46'2-1Gebson
Henrique Alves -
51'2-1Leandro Vilela Sales Teixeira
-
60'Gabriel Pires Appelt
Rai da Silva Pessanha2-1 -
60'Marcos Paulo Costa Do Nascimento
Luiz Gustavo da Silva Machado Duarte2-1 -
63'2-1Bruno Jose de Souza
Warley Leandro da Silva -
63'2-1Netinho
Geovany dos Santos Soares -
63'2-1Gustavo Maia
Leandro Vilela Sales Teixeira -
66'Aderlan de Lima Silva2-1
-
70'Lucas Mineiro
Luan Martins2-1 -
70'Alan Kardec de Sousa Pereira
Fabio de Lima Costa2-1 -
72'2-1Joao Pedro Sousa Silva
Gustavo Coutinho -
78'2-1Gebson
-
78'Rodrigo Eduardo da Silva, Rodrigo Sam2-1
-
84'Nathan
Alisson Pelegrini Safira2-1 -
88'2-2
Joao Pedro Sousa Silva(Assists:Guilherme Lopes da Silva) -
90'2-2Marrony da Silva Liberato
-
90'Marcos Paulo Lima Barbeiro2-2
-
Juventude vs Atletico Clube Goianiense: Đội hình chính và dự bị
-
Juventude3-4-3Atletico Clube Goianiense4-2-3-193Jandrei47Marcos Paulo Lima Barbeiro3Cristian Chagas Tarouco,Titi34Rodrigo Eduardo da Silva, Rodrigo Sam16Diogo Barbosa Medonha5Luan Martins75Rai da Silva Pessanha13Aderlan de Lima Silva44Luiz Gustavo da Silva Machado Duarte25Alisson Pelegrini Safira11Fabio de Lima Costa9Gustavo Coutinho7Henrique Alves10Marrony da Silva Liberato11Geovany dos Santos Soares5Leandro Vilela Sales Teixeira8Daniel Peixoto2Warley Leandro da Silva3Junior Barreto4Adriano Martins6Guilherme Lopes da Silva1Paulo Vitor
- Đội hình dự bị
-
9Alan Kardec de Sousa Pereira28Alan luciano Ruschel17Luis Manuel Castro Caceres97Gabriel Pinheiro29Gabriel Pires Appelt72Lucas Alves8Lucas Mineiro10Marcos Paulo Costa Do Nascimento22Nathan7Pablo Roberto dos Santos12Pedro Henrique Rocha da Silva6WadsonYuri Alves 13Bruno Jose de Souza 19Cristiano Claudinei Nogueira 15Gustavo Maia 20Joao Pedro Sousa Silva 18Klebert Pereira 16Netinho 17Paulo Henrique Alves de Faria 12Gebson 14
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Thiago CarpiniAlberto Valentim
- BXH Hạng 2 Brazil
- BXH bóng đá Braxin mới nhất
-
Juventude vs Atletico Clube Goianiense: Số liệu thống kê
-
JuventudeAtletico Clube Goianiense
-
3Phạt góc3
-
-
3Thẻ vàng4
-
-
20Tổng cú sút17
-
-
5Sút trúng cầu môn5
-
-
11Sút ra ngoài8
-
-
4Cản sút4
-
-
18Sút Phạt24
-
-
52%Kiểm soát bóng48%
-
-
60%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)40%
-
-
435Số đường chuyền404
-
-
83%Chuyền chính xác79%
-
-
24Phạm lỗi18
-
-
1Đánh đầu0
-
-
3Cứu thua2
-
-
8Rê bóng thành công6
-
-
13Đánh chặn7
-
-
24Ném biên20
-
-
1Woodwork0
-
-
8Cản phá thành công6
-
-
16Thử thách8
-
-
7Successful center5
-
-
1Kiến tạo thành bàn1
-
-
37Long pass20
-
-
118Pha tấn công85
-
-
53Tấn công nguy hiểm31
-
-
3Cơ hội lớn1
-
-
1Cơ hội lớn bị bỏ lỡ0
-
-
11Số cú sút trong vòng cấm6
-
-
9Số cú sút ngoài vòng cấm11
-
-
53Số pha tranh chấp thành công50
-
-
1.56Bàn thắng kỳ vọng0.74
-
-
1.44Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống0.65
-
-
0.12xG Set Play0.09
-
-
1.56Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền0.74
-
-
1.27Cú sút trúng đích1.19
-
-
38Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương13
-
-
23Số quả tạt chính xác23
-
-
42Tranh chấp bóng trên sân thắng38
-
-
11Tranh chấp bóng bổng thắng12
-
-
25Phá bóng23
-
BXH Hạng 2 Brazil 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Juventude | 26 | 13 | 8 | 5 | 28 | 15 | 13 | 47 | T H T T H H |
| 2 | Criciuma | 26 | 13 | 8 | 5 | 28 | 19 | 9 | 47 | B T H B B T |
| 3 | Gremio Novorizontin | 26 | 13 | 7 | 6 | 44 | 23 | 21 | 46 | B H T T T T |
| 4 | Vila Nova | 26 | 13 | 5 | 8 | 37 | 30 | 7 | 44 | B T T H T B |
| 5 | Fortaleza | 26 | 12 | 8 | 6 | 29 | 22 | 7 | 44 | H H H T H T |
| 6 | CRB AL | 26 | 12 | 6 | 8 | 40 | 36 | 4 | 42 | T H T B T T |
| 7 | Operario Ferroviario PR | 26 | 11 | 7 | 8 | 33 | 33 | 0 | 40 | B B B H H T |
| 8 | Atletico Clube Goianiense | 26 | 10 | 10 | 6 | 30 | 25 | 5 | 40 | H B H T T H |
| 9 | Sport Club do Recife | 26 | 9 | 11 | 6 | 34 | 26 | 8 | 38 | T T B T B B |
| 10 | Nautico (PE) | 26 | 10 | 7 | 9 | 31 | 28 | 3 | 37 | H H T H T T |
| 11 | Athletic Club MG | 26 | 9 | 10 | 7 | 31 | 27 | 4 | 37 | T T B B B T |
| 12 | Goias | 26 | 10 | 6 | 10 | 25 | 31 | -6 | 36 | T B B H T B |
| 13 | Cuiaba | 26 | 8 | 12 | 6 | 23 | 21 | 2 | 36 | H T T H T B |
| 14 | Sao Bernardo | 26 | 9 | 8 | 9 | 36 | 29 | 7 | 35 | T B H H B T |
| 15 | Botafogo SP | 26 | 8 | 7 | 11 | 29 | 29 | 0 | 31 | T T H B B B |
| 16 | Ceara | 26 | 8 | 7 | 11 | 27 | 33 | -6 | 31 | T B B T B T |
| 17 | Avai FC | 26 | 8 | 5 | 13 | 28 | 34 | -6 | 29 | B T T T B B |
| 18 | Londrina PR | 26 | 5 | 7 | 14 | 30 | 38 | -8 | 22 | B B H B H B |
| 19 | America MG | 26 | 3 | 5 | 18 | 19 | 45 | -26 | 14 | B B B B T B |
| 20 | Ponte Preta | 26 | 2 | 4 | 20 | 16 | 54 | -38 | 10 | B H B B B B |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation
- Bảng xếp hạng VĐQG Brazil
- Bảng xếp hạng Trẻ Brazil
- Bảng xếp hạng CaP Brazil
- Bảng xếp hạng cúp trẻ Sao Paulo
- Bảng xếp hạng CGD Brazil
- Bảng xếp hạng Hạng 1 Mineiro Brazil
- Bảng xếp hạng VĐQG Brazil (Carioca)
- Bảng xếp hạng Brazil Campeonato Catarinense Division 1
- Bảng xếp hạng VĐQG Brazil (Pernambucano)
- Bảng xếp hạng Brazil Campeonato Baiano Division
- Bảng xếp hạng Brazil Campeonato Gaucho
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Brazil
- Bảng xếp hạng VĐQG Brazil (Paulista)
- Bảng xếp hạng VĐQG Brazil (Cearense)
- Bảng xếp hạng CP Brazil
- Bảng xếp hạng VĐQG Brazil (Paraibano)
- Bảng xếp hạng Brazil Campeonato Amapaense
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Potiguar Brazil
- Bảng xếp hạng Paulista B Brazil
- Bảng xếp hạng PakistanYajia
- Bảng xếp hạng Brazil Campeonato Piauiense
- Bảng xếp hạng Hạng 1 Mato Grosso Brazil
- Bảng xếp hạng Đông Bắc Brazil
- Bảng xếp hạng Brasil Women's Cup
- Bảng xếp hạng Hạng 3 Brasileiro
- Bảng xếp hạng Brazil Copa Verde
- Bảng xếp hạng SPC Brazil
- Bảng xếp hạng Cup Brasileiro Aspirantes

