Kết quả Londrina PR vs Operario Ferroviario PR, 21h00 ngày 06/09
Kết quả Londrina PR vs Operario Ferroviario PR
Đối đầu Londrina PR vs Operario Ferroviario PR
Phong độ Londrina PR gần đây
Phong độ Operario Ferroviario PR gần đây
-
Chủ nhật, Ngày 06/09/202621:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 26Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.25
1.05+0.25
0.75O 2.25
0.84U 2.25
0.981
2.38X
3.102
3.00Hiệp 1+0
0.67-0
1.17O 1
1.03U 1
0.77 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Londrina PR vs Operario Ferroviario PR
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Quang đãng - 17℃~18℃ - Tỷ số hiệp 1: 0 - 1
Hạng 2 Brazil 2026 » vòng 26
-
Londrina PR vs Operario Ferroviario PR: Diễn biến chính
-
5'0-1
Hildeberto Jose Morgado Pereira -
22'0-1Magno Jose da Silva Maguinho
-
22'Gilberto Oliveira Souza Junior0-1
-
22'0-1Hildeberto Jose Morgado Pereira
-
29'0-1Vinicius Diniz
-
40'Kevyn0-1
-
46'Thalis Henrique Cantanhede
Caio0-1 -
46'Hebert
William de Oliveira Pottker0-1 -
46'Chumbinho
João Vitor0-1 -
59'Joao Coni0-1
-
61'Heron Crespo Da Silva
Kevyn0-1 -
64'0-1Joseph Mauricio de Oliveira Figueiredo
-
69'Thalis Henrique Cantanhede0-1
-
77'Fellipe Resende
Joao Coni0-1 -
77'0-1Aylon Darwin Tavella
Hildeberto Jose Morgado Pereira -
77'0-1Caio Henrique da Silva Dantas
Pablo Felipe Teixeira -
77'0-1Gabriel Feliciano
Moraes -
78'Gilberto Oliveira Souza Junior
1-1 -
84'Guilherme Maciel Dantas1-1
-
84'1-1Emaxwell Souza de Lima
Angel Yesid Torres Quinones -
85'1-1Gabriel Boschilia
-
87'1-1Aylon Darwin Tavella
-
87'1-1Neto Paraiba
Vinicius Diniz -
90'1-2
Gabriel Boschilia
-
Londrina PR vs Operario Ferroviario PR: Đội hình chính và dự bị
-
Londrina PR4-1-4-1Operario Ferroviario PR4-2-3-130Mauricio Kozlinski33Kevyn15Gabriel Santos Cordeiro Lacerda44Caio75Kaue de Souza4Wallace Reis da Silva23William de Oliveira Pottker77Guilherme Maciel Dantas32João Vitor17Joao Coni9Gilberto Oliveira Souza Junior92Pablo Felipe Teixeira7Angel Yesid Torres Quinones10Gabriel Boschilia14Hildeberto Jose Morgado Pereira20Vinicius Diniz39Matheus Trindade26Magno Jose da Silva Maguinho22Jose Abad Cuenu43Joseph Mauricio de Oliveira Figueiredo6Moraes33Vagner da Silva
- Đội hình dự bị
-
22Artur Artur Batista de Souza55Chumbinho21Fellipe Resende99Hebert34Heron Crespo Da Silva1Luan Fernandes Ribeiro27Murilo2Severino do Ramos Clementino, Nino11Pablo Dyego Da Silva Rosa5Tarik Michel Kedes Boschetti96Thalis Henrique Cantanhede12ZanellaAylon Darwin Tavella 11Caio Henrique da Silva Dantas 99Elias Martello Curzel 1Gabriel Feliciano 27Bruno Aparecido Reis Ezequiel,Indio 5Willian Klaus 4Emaxwell Souza de Lima 77Matheus Miranda 16Neto Paraiba 88Vinicius Alessandro Mingotti 9Juan Zuluaga 8
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Paulo Cesar Lopes de GusmaoMateus Costa
- BXH Hạng 2 Brazil
- BXH bóng đá Braxin mới nhất
-
Londrina PR vs Operario Ferroviario PR: Số liệu thống kê
-
Londrina PROperario Ferroviario PR
-
7Phạt góc3
-
-
2Phạt góc (Hiệp 1)1
-
-
5Thẻ vàng6
-
-
21Tổng cú sút17
-
-
5Sút trúng cầu môn4
-
-
10Sút ra ngoài7
-
-
6Cản sút6
-
-
23Sút Phạt17
-
-
58%Kiểm soát bóng42%
-
-
52%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)48%
-
-
427Số đường chuyền317
-
-
85%Chuyền chính xác77%
-
-
17Phạm lỗi24
-
-
1Việt vị0
-
-
2Cứu thua4
-
-
14Rê bóng thành công12
-
-
4Đánh chặn10
-
-
23Ném biên32
-
-
14Cản phá thành công13
-
-
12Thử thách7
-
-
11Successful center4
-
-
35Long pass30
-
-
97Pha tấn công67
-
-
35Tấn công nguy hiểm27
-
-
2Cơ hội lớn3
-
-
1Cơ hội lớn bị bỏ lỡ1
-
-
13Số cú sút trong vòng cấm9
-
-
8Số cú sút ngoài vòng cấm8
-
-
58Số pha tranh chấp thành công51
-
-
1.82Bàn thắng kỳ vọng2.7
-
-
0.66Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống2.59
-
-
0.37xG Set Play0.11
-
-
1.03Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền2.7
-
-
1.36Cú sút trúng đích2.02
-
-
24Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương16
-
-
24Số quả tạt chính xác12
-
-
43Tranh chấp bóng trên sân thắng42
-
-
14Tranh chấp bóng bổng thắng7
-
-
22Phá bóng20
-
BXH Hạng 2 Brazil 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Juventude | 26 | 13 | 8 | 5 | 28 | 15 | 13 | 47 | T H T T H H |
| 2 | Criciuma | 26 | 13 | 8 | 5 | 28 | 19 | 9 | 47 | B T H B B T |
| 3 | Gremio Novorizontin | 26 | 13 | 7 | 6 | 44 | 23 | 21 | 46 | B H T T T T |
| 4 | Vila Nova | 26 | 13 | 5 | 8 | 37 | 30 | 7 | 44 | B T T H T B |
| 5 | Fortaleza | 26 | 12 | 8 | 6 | 29 | 22 | 7 | 44 | H H H T H T |
| 6 | CRB AL | 26 | 12 | 6 | 8 | 40 | 36 | 4 | 42 | T H T B T T |
| 7 | Operario Ferroviario PR | 26 | 11 | 7 | 8 | 33 | 33 | 0 | 40 | B B B H H T |
| 8 | Atletico Clube Goianiense | 26 | 10 | 10 | 6 | 30 | 25 | 5 | 40 | H B H T T H |
| 9 | Sport Club do Recife | 26 | 9 | 11 | 6 | 34 | 26 | 8 | 38 | T T B T B B |
| 10 | Nautico (PE) | 26 | 10 | 7 | 9 | 31 | 28 | 3 | 37 | H H T H T T |
| 11 | Athletic Club MG | 26 | 9 | 10 | 7 | 31 | 27 | 4 | 37 | T T B B B T |
| 12 | Goias | 26 | 10 | 6 | 10 | 25 | 31 | -6 | 36 | T B B H T B |
| 13 | Cuiaba | 26 | 8 | 12 | 6 | 23 | 21 | 2 | 36 | H T T H T B |
| 14 | Sao Bernardo | 26 | 9 | 8 | 9 | 36 | 29 | 7 | 35 | T B H H B T |
| 15 | Botafogo SP | 26 | 8 | 7 | 11 | 29 | 29 | 0 | 31 | T T H B B B |
| 16 | Ceara | 26 | 8 | 7 | 11 | 27 | 33 | -6 | 31 | T B B T B T |
| 17 | Avai FC | 26 | 8 | 5 | 13 | 28 | 34 | -6 | 29 | B T T T B B |
| 18 | Londrina PR | 26 | 5 | 7 | 14 | 30 | 38 | -8 | 22 | B B H B H B |
| 19 | America MG | 26 | 3 | 5 | 18 | 19 | 45 | -26 | 14 | B B B B T B |
| 20 | Ponte Preta | 26 | 2 | 4 | 20 | 16 | 54 | -38 | 10 | B H B B B B |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation
- Bảng xếp hạng VĐQG Brazil
- Bảng xếp hạng Trẻ Brazil
- Bảng xếp hạng CaP Brazil
- Bảng xếp hạng cúp trẻ Sao Paulo
- Bảng xếp hạng CGD Brazil
- Bảng xếp hạng Hạng 1 Mineiro Brazil
- Bảng xếp hạng VĐQG Brazil (Carioca)
- Bảng xếp hạng Brazil Campeonato Catarinense Division 1
- Bảng xếp hạng VĐQG Brazil (Pernambucano)
- Bảng xếp hạng Brazil Campeonato Baiano Division
- Bảng xếp hạng Brazil Campeonato Gaucho
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Brazil
- Bảng xếp hạng VĐQG Brazil (Paulista)
- Bảng xếp hạng VĐQG Brazil (Cearense)
- Bảng xếp hạng CP Brazil
- Bảng xếp hạng VĐQG Brazil (Paraibano)
- Bảng xếp hạng Brazil Campeonato Amapaense
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Potiguar Brazil
- Bảng xếp hạng Paulista B Brazil
- Bảng xếp hạng PakistanYajia
- Bảng xếp hạng Brazil Campeonato Piauiense
- Bảng xếp hạng Hạng 1 Mato Grosso Brazil
- Bảng xếp hạng Đông Bắc Brazil
- Bảng xếp hạng Brasil Women's Cup
- Bảng xếp hạng Hạng 3 Brasileiro
- Bảng xếp hạng Brazil Copa Verde
- Bảng xếp hạng SPC Brazil
- Bảng xếp hạng Cup Brasileiro Aspirantes

