Kết quả Nautico (PE) vs Athletic Club MG, 06h30 ngày 29/08
Kết quả Nautico (PE) vs Athletic Club MG
Đối đầu Nautico (PE) vs Athletic Club MG
Phong độ Nautico (PE) gần đây
Phong độ Athletic Club MG gần đây
-
Thứ bảy, Ngày 29/08/202606:30
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 25Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.5
1.06+0.5
0.82O 2.5
0.87U 2.5
0.771
1.85X
3.102
3.80Hiệp 1-0.25
1.13+0.25
0.74O 0.75
0.68U 0.75
1.13 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Nautico (PE) vs Athletic Club MG
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Mưa nhỏ - 27℃~28℃ - Tỷ số hiệp 1: 0 - 1
Hạng 2 Brazil 2026 » vòng 25
-
Nautico (PE) vs Athletic Club MG: Diễn biến chính
-
6'0-1
Dixon Vera(Assists:Maswel Ananias Silva) -
44'Derek Freitas Ribeiro0-1
-
46'Betao
Ryan Carlos0-1 -
57'0-1Assis
Dixon Vera -
57'0-1Felipe Negrucci Berdague
Jhan Torres -
58'Vinicius Santos Silva
Samuel Felix Rodrigues0-1 -
58'Geremias Ribeiro Junior Todinho
Kauan Maranhao0-1 -
59'0-1Joao Miguel
-
62'0-1Felipe Vieira
Wilinton Aponza -
63'0-1Douglas da Silva Santos
-
70'0-1Jota
Yago Santos -
70'Reginaldo Lopes de Jesus
Arnaldo Manoel de Almeida0-1 -
70'0-1Marcelo Henrique
Maswel Ananias Silva -
71'Derek Freitas Ribeiro
1-1 -
80'Luiz Claudio
Derek Freitas Ribeiro1-1 -
90'Luiz Claudio(Assists:Betao)
2-1
-
Nautico (PE) vs Athletic Club MG: Đội hình chính và dự bị
-
Nautico (PE)4-2-3-1Athletic Club MG4-1-4-11Muriel Gustavo Becker6Ryan Carlos23Igor Fernandes da Silva Araujo15Leo Indio2Arnaldo Manoel de Almeida41Samuel Felix Rodrigues8Wenderson24Benjamin Borasi10Jean Carlos Vicente72Derek Freitas Ribeiro19Kauan Maranhao20Wilinton Aponza11Maswel Ananias Silva14Yago Santos17Kauan Rodrigues21Dixon Vera16Joao Miguel2Douglas da Silva Santos4Lucas Belezi Barbosa19Jhan Torres23Enzo1Luan Polli Gomes Goleiros
- Đội hình dự bị
-
5Auremir Evangelista dos Santos3Betao88Caio55Gaston Guruceaga18Gomes Halan29Geremias Ribeiro Junior Todinho16Luiz Claudio22Patricio Nunez93Reginaldo Lopes de Jesus7Vinicius Santos Silva34Wanderson17WendellAlexandre Pena 3Assis 18Gian Cabezas 8Felipe Negrucci Berdague 5Felipe Vieira 13Gustavo Cesar Mendonca Gravino Gustavinh 10Jota 15Kauan Lindes 9Marcelo Henrique 6Tony Batista 12
- Huấn luyện viên (HLV)
-
- BXH Hạng 2 Brazil
- BXH bóng đá Braxin mới nhất
-
Nautico (PE) vs Athletic Club MG: Số liệu thống kê
-
Nautico (PE)Athletic Club MG
-
8Phạt góc2
-
-
2Phạt góc (Hiệp 1)2
-
-
1Thẻ vàng1
-
-
0Thẻ đỏ1
-
-
26Tổng cú sút6
-
-
9Sút trúng cầu môn1
-
-
9Sút ra ngoài2
-
-
8Cản sút3
-
-
13Sút Phạt16
-
-
70%Kiểm soát bóng30%
-
-
63%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)37%
-
-
537Số đường chuyền238
-
-
87%Chuyền chính xác70%
-
-
16Phạm lỗi13
-
-
3Việt vị1
-
-
0Đánh đầu1
-
-
0Cứu thua7
-
-
11Rê bóng thành công4
-
-
10Đánh chặn8
-
-
44Ném biên23
-
-
11Cản phá thành công4
-
-
14Thử thách12
-
-
11Successful center2
-
-
1Kiến tạo thành bàn0
-
-
37Long pass17
-
-
142Pha tấn công57
-
-
64Tấn công nguy hiểm22
-
-
1Cơ hội lớn1
-
-
1Cơ hội lớn bị bỏ lỡ0
-
-
15Số cú sút trong vòng cấm4
-
-
11Số cú sút ngoài vòng cấm2
-
-
56Số pha tranh chấp thành công42
-
-
1.26Bàn thắng kỳ vọng0.65
-
-
0.85Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống0.53
-
-
0.41xG Set Play0.13
-
-
1.26Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền0.65
-
-
1.32Cú sút trúng đích0.77
-
-
31Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương8
-
-
34Số quả tạt chính xác8
-
-
42Tranh chấp bóng trên sân thắng30
-
-
14Tranh chấp bóng bổng thắng12
-
-
15Phá bóng42
-
BXH Hạng 2 Brazil 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Juventude | 26 | 13 | 8 | 5 | 28 | 15 | 13 | 47 | T H T T H H |
| 2 | Criciuma | 26 | 13 | 8 | 5 | 28 | 19 | 9 | 47 | B T H B B T |
| 3 | Gremio Novorizontin | 26 | 13 | 7 | 6 | 44 | 23 | 21 | 46 | B H T T T T |
| 4 | Vila Nova | 26 | 13 | 5 | 8 | 37 | 30 | 7 | 44 | B T T H T B |
| 5 | Fortaleza | 26 | 12 | 8 | 6 | 29 | 22 | 7 | 44 | H H H T H T |
| 6 | CRB AL | 26 | 12 | 6 | 8 | 40 | 36 | 4 | 42 | T H T B T T |
| 7 | Operario Ferroviario PR | 26 | 11 | 7 | 8 | 33 | 33 | 0 | 40 | B B B H H T |
| 8 | Atletico Clube Goianiense | 26 | 10 | 10 | 6 | 30 | 25 | 5 | 40 | H B H T T H |
| 9 | Sport Club do Recife | 26 | 9 | 11 | 6 | 34 | 26 | 8 | 38 | T T B T B B |
| 10 | Nautico (PE) | 26 | 10 | 7 | 9 | 31 | 28 | 3 | 37 | H H T H T T |
| 11 | Athletic Club MG | 26 | 9 | 10 | 7 | 31 | 27 | 4 | 37 | T T B B B T |
| 12 | Goias | 26 | 10 | 6 | 10 | 25 | 31 | -6 | 36 | T B B H T B |
| 13 | Cuiaba | 26 | 8 | 12 | 6 | 23 | 21 | 2 | 36 | H T T H T B |
| 14 | Sao Bernardo | 26 | 9 | 8 | 9 | 36 | 29 | 7 | 35 | T B H H B T |
| 15 | Botafogo SP | 26 | 8 | 7 | 11 | 29 | 29 | 0 | 31 | T T H B B B |
| 16 | Ceara | 26 | 8 | 7 | 11 | 27 | 33 | -6 | 31 | T B B T B T |
| 17 | Avai FC | 26 | 8 | 5 | 13 | 28 | 34 | -6 | 29 | B T T T B B |
| 18 | Londrina PR | 26 | 5 | 7 | 14 | 30 | 38 | -8 | 22 | B B H B H B |
| 19 | America MG | 26 | 3 | 5 | 18 | 19 | 45 | -26 | 14 | B B B B T B |
| 20 | Ponte Preta | 26 | 2 | 4 | 20 | 16 | 54 | -38 | 10 | B H B B B B |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation
- Bảng xếp hạng VĐQG Brazil
- Bảng xếp hạng Trẻ Brazil
- Bảng xếp hạng CaP Brazil
- Bảng xếp hạng cúp trẻ Sao Paulo
- Bảng xếp hạng CGD Brazil
- Bảng xếp hạng Hạng 1 Mineiro Brazil
- Bảng xếp hạng VĐQG Brazil (Carioca)
- Bảng xếp hạng Brazil Campeonato Catarinense Division 1
- Bảng xếp hạng VĐQG Brazil (Pernambucano)
- Bảng xếp hạng Brazil Campeonato Baiano Division
- Bảng xếp hạng Brazil Campeonato Gaucho
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Brazil
- Bảng xếp hạng VĐQG Brazil (Paulista)
- Bảng xếp hạng VĐQG Brazil (Cearense)
- Bảng xếp hạng CP Brazil
- Bảng xếp hạng VĐQG Brazil (Paraibano)
- Bảng xếp hạng Brazil Campeonato Amapaense
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Potiguar Brazil
- Bảng xếp hạng Paulista B Brazil
- Bảng xếp hạng PakistanYajia
- Bảng xếp hạng Brazil Campeonato Piauiense
- Bảng xếp hạng Hạng 1 Mato Grosso Brazil
- Bảng xếp hạng Đông Bắc Brazil
- Bảng xếp hạng Brasil Women's Cup
- Bảng xếp hạng Hạng 3 Brasileiro
- Bảng xếp hạng Brazil Copa Verde
- Bảng xếp hạng SPC Brazil
- Bảng xếp hạng Cup Brasileiro Aspirantes

