Kết quả Nautico (PE) vs Botafogo SP, 06h00 ngày 04/09
Kết quả Nautico (PE) vs Botafogo SP
Nhận định, Soi kèo Nautico vs Botafogo 06h00 ngày 04/09: Tin vào chủ nhà
Đối đầu Nautico (PE) vs Botafogo SP
Phong độ Nautico (PE) gần đây
Phong độ Botafogo SP gần đây
-
Thứ sáu, Ngày 04/09/202606:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 26Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.5
1.01+0.5
0.87O 2.5
1.10U 2.5
0.651
1.91X
3.202
3.75Hiệp 1-0.25
1.08+0.25
0.73O 1
1.07U 1
0.75 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Nautico (PE) vs Botafogo SP
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 28℃~29℃ - Tỷ số hiệp 1: 0 - 0
Hạng 2 Brazil 2026 » vòng 26
-
Nautico (PE) vs Botafogo SP: Diễn biến chính
-
57'Kauan Maranhao
Benjamin Borasi0-0 -
57'Geremias Ribeiro Junior Todinho
Jean Carlos Vicente0-0 -
63'0-0Patrick de Carvalho Brey
-
65'0-0Kelvin Giacobe Alves dos Santos
Arthur Caike do Nascimento Cruz -
65'0-0Jose Hugo
Wesley Pinheiro Santos -
70'Arnaldo Manoel de Almeida0-0
-
71'Reginaldo Lopes de Jesus
Arnaldo Manoel de Almeida0-0 -
71'Luiz Claudio
Derek Freitas Ribeiro0-0 -
75'0-0
-
77'Luiz Claudio
1-0 -
81'Auremir Evangelista dos Santos
Wenderson1-0 -
82'1-0Guilherme de Queiroz Goncalves
Hygor Cleber Garcia Silva -
82'1-0Leandro Maciel
Ericson da Silva -
83'1-0Thiaguinho
Rafael Gava -
90'Kauan Maranhao1-0
-
Nautico (PE) vs Botafogo SP: Đội hình chính và dự bị
-
Nautico (PE)4-2-3-1Botafogo SP4-2-3-11Muriel Gustavo Becker3Betao23Igor Fernandes da Silva Araujo15Leo Indio2Arnaldo Manoel de Almeida41Samuel Felix Rodrigues8Wenderson24Benjamin Borasi10Jean Carlos Vicente72Derek Freitas Ribeiro7Vinicius Santos Silva9Hygor Cleber Garcia Silva18Arthur Caike do Nascimento Cruz10Rafael Gava23Wesley Pinheiro Santos13Wallace Fortuna dos Santos8Everton Morelli22Gabriel Inocêncio3Ericson da Silva4Gustavo Vilar dos Santos6Patrick de Carvalho Brey1Victor Bernardes Andrade e Souza
- Đội hình dự bị
-
5Auremir Evangelista dos Santos88Caio55Gaston Guruceaga46Gustavo Henrique da Silva29Geremias Ribeiro Junior Todinho19Kauan Maranhao16Luiz Claudio22Patricio Nunez93Reginaldo Lopes de Jesus6Ryan Carlos34Wanderson17WendellGuilherme de Queiroz Goncalves 17Hebert 34Jonathan Francisco Lemos,Joninha 2Jordan Esteves 12Kelvin Giacobe Alves dos Santos 7Leandro Maciel 5Matheus de Sales Cabral 16Thiaguinho 29Yuri Felipe 20Jose Hugo 30
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Adilson Dias Batista
- BXH Hạng 2 Brazil
- BXH bóng đá Braxin mới nhất
-
Nautico (PE) vs Botafogo SP: Số liệu thống kê
-
Nautico (PE)Botafogo SP
-
5Phạt góc2
-
-
2Phạt góc (Hiệp 1)2
-
-
2Thẻ vàng2
-
-
4Sút trúng cầu môn5
-
-
4Sút ra ngoài6
-
-
54%Kiểm soát bóng46%
-
-
53%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)47%
-
-
160Pha tấn công146
-
-
138Tấn công nguy hiểm106
-
BXH Hạng 2 Brazil 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Juventude | 26 | 13 | 8 | 5 | 28 | 15 | 13 | 47 | T H T T H H |
| 2 | Criciuma | 26 | 13 | 8 | 5 | 28 | 19 | 9 | 47 | B T H B B T |
| 3 | Gremio Novorizontin | 26 | 13 | 7 | 6 | 44 | 23 | 21 | 46 | B H T T T T |
| 4 | Vila Nova | 26 | 13 | 5 | 8 | 37 | 30 | 7 | 44 | B T T H T B |
| 5 | Fortaleza | 26 | 12 | 8 | 6 | 29 | 22 | 7 | 44 | H H H T H T |
| 6 | CRB AL | 26 | 12 | 6 | 8 | 40 | 36 | 4 | 42 | T H T B T T |
| 7 | Operario Ferroviario PR | 26 | 11 | 7 | 8 | 33 | 33 | 0 | 40 | B B B H H T |
| 8 | Atletico Clube Goianiense | 26 | 10 | 10 | 6 | 30 | 25 | 5 | 40 | H B H T T H |
| 9 | Sport Club do Recife | 26 | 9 | 11 | 6 | 34 | 26 | 8 | 38 | T T B T B B |
| 10 | Nautico (PE) | 26 | 10 | 7 | 9 | 31 | 28 | 3 | 37 | H H T H T T |
| 11 | Athletic Club MG | 26 | 9 | 10 | 7 | 31 | 27 | 4 | 37 | T T B B B T |
| 12 | Goias | 26 | 10 | 6 | 10 | 25 | 31 | -6 | 36 | T B B H T B |
| 13 | Cuiaba | 26 | 8 | 12 | 6 | 23 | 21 | 2 | 36 | H T T H T B |
| 14 | Sao Bernardo | 26 | 9 | 8 | 9 | 36 | 29 | 7 | 35 | T B H H B T |
| 15 | Botafogo SP | 26 | 8 | 7 | 11 | 29 | 29 | 0 | 31 | T T H B B B |
| 16 | Ceara | 26 | 8 | 7 | 11 | 27 | 33 | -6 | 31 | T B B T B T |
| 17 | Avai FC | 26 | 8 | 5 | 13 | 28 | 34 | -6 | 29 | B T T T B B |
| 18 | Londrina PR | 26 | 5 | 7 | 14 | 30 | 38 | -8 | 22 | B B H B H B |
| 19 | America MG | 26 | 3 | 5 | 18 | 19 | 45 | -26 | 14 | B B B B T B |
| 20 | Ponte Preta | 26 | 2 | 4 | 20 | 16 | 54 | -38 | 10 | B H B B B B |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation
- Bảng xếp hạng VĐQG Brazil
- Bảng xếp hạng Trẻ Brazil
- Bảng xếp hạng CaP Brazil
- Bảng xếp hạng cúp trẻ Sao Paulo
- Bảng xếp hạng CGD Brazil
- Bảng xếp hạng Hạng 1 Mineiro Brazil
- Bảng xếp hạng VĐQG Brazil (Carioca)
- Bảng xếp hạng Brazil Campeonato Catarinense Division 1
- Bảng xếp hạng VĐQG Brazil (Pernambucano)
- Bảng xếp hạng Brazil Campeonato Baiano Division
- Bảng xếp hạng Brazil Campeonato Gaucho
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Brazil
- Bảng xếp hạng VĐQG Brazil (Paulista)
- Bảng xếp hạng VĐQG Brazil (Cearense)
- Bảng xếp hạng CP Brazil
- Bảng xếp hạng VĐQG Brazil (Paraibano)
- Bảng xếp hạng Brazil Campeonato Amapaense
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Potiguar Brazil
- Bảng xếp hạng Paulista B Brazil
- Bảng xếp hạng PakistanYajia
- Bảng xếp hạng Brazil Campeonato Piauiense
- Bảng xếp hạng Hạng 1 Mato Grosso Brazil
- Bảng xếp hạng Đông Bắc Brazil
- Bảng xếp hạng Brasil Women's Cup
- Bảng xếp hạng Hạng 3 Brasileiro
- Bảng xếp hạng Brazil Copa Verde
- Bảng xếp hạng SPC Brazil
- Bảng xếp hạng Cup Brasileiro Aspirantes

