Kết quả Ponte Preta vs Sao Bernardo, 04h30 ngày 07/09

  • Thứ hai, Ngày 07/09/2026
    04:30
  • Ponte Preta 3 1
    0
    Đã kết thúc
    Vòng đấu: Vòng 26
    Mùa giải (Season): 2026
    Cược chấp
    BT trên/dưới
    1x2
    Cả trận
    +1.5
    0.91
    -1.5
    0.85
    O 2.75
    0.85
    U 2.75
    0.91
    1
    7.90
    X
    4.65
    2
    1.32
    Hiệp 1
    +0.75
    0.83
    -0.75
    0.98
    O 1.25
    1.00
    U 1.25
    0.80
  • Kết quả bóng đá hôm nay
  • Kết quả bóng đá hôm qua
  • Thông tin trận đấu Ponte Preta vs Sao Bernardo

  • Sân vận động: Estádio Moisés Lucarelli
    Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Quang đãng - 17℃~18℃
  • Tỷ số hiệp 1: 0 - 1

Hạng 2 Brazil 2026 » vòng 26

  • Ponte Preta vs Sao Bernardo: Diễn biến chính

  • 45'
    0-1
    goal Rodrigo Ferreira da Silva
  • 63'
    Matheus Souza  
    Gustavo  
    0-1
  • 66'
    0-1
    Jemerson de Jesus Nascimento
  • 66'
    Sergio Palacios
    0-1
  • 69'
    0-1
     Mario Sergio Valerio
     Anderson Ferreira da Silva,Para
  • 69'
    0-1
     Lucas Fernandes da Silva
     Romisson Lino dos Santos
  • 76'
    Sergio Palacios
    0-1
  • 79'
    0-2
    goal Mario Sergio Valerio(Assists:Pedro Vitor)
  • 80'
    0-2
     Leonardo Rodrigues Lima
     Felipe Garcia Goncalves
  • 80'
    0-2
     Lucas Rian
     Pedro Vitor
  • 80'
    David da Hora da Conceicao
    0-2
  • 82'
    Joao Damiao  
    Miguel  
    0-2
  • 83'
    Juan Leopoldino  
    Murilo Henrique Calvacante  
    0-2
  • 84'
    0-2
     Marcao Silva
     Eduardo da Silva Albuquerque
  • 85'
    0-2
    Leonardo Rodrigues Lima
  • 87'
    Nicolas Araujo  
    Danilo Carvalho Barcelos  
    0-2
  • Ponte Preta vs Sao Bernardo: Đội hình chính và dự bị

  • Ponte Preta4-1-4-1
    30
    Vinicius Ferrari
    44
    Gustavo
    3
    Lucas de Souza Cunha
    23
    Sergio Palacios
    2
    Julio
    4
    Diego Leao
    17
    Miguel
    8
    Andre da Silva Lima
    20
    Murilo Henrique Calvacante
    14
    Danilo Carvalho Barcelos
    18
    David da Hora da Conceicao
    9
    Felipe Garcia Goncalves
    11
    Pedro Vitor
    17
    Romisson Lino dos Santos
    29
    Pedro Gabriel Pereira Lopes, Pedrinho
    8
    Guilherme Seefeldt Krolow
    26
    Eduardo da Silva Albuquerque
    2
    Rodrigo Ferreira da Silva
    35
    Jemerson de Jesus Nascimento
    97
    Augusto
    6
    Anderson Ferreira da Silva,Para
    1
    Alex Alves de Lima
    Sao Bernardo4-2-3-1
  • Đội hình dự bị
  • 22Ryan Andrade
    21Caua Coelho
    1Guilherme Viana
    35Gustavo Lopes Telles
    9Joao Damiao
    6Juan Leopoldino
    7Nicolas Araujo
    13Matheus Souza
    15Thevyn
    32Caio Vinicius
    16Vitor Ribeiro
    Breninho 30
    Daniel Amorim Dias da Silva 89
    Daniel Davi 37
    Helder Gomes Maciel 3
    Hugo Sanchez 21
    Hyoran Kaue Dalmoro 42
    Jucemar de Oliveira Cordeiro Junior 12
    Leonardo Rodrigues Lima 98
    Lucas Fernandes da Silva 31
    Lucas Rian 7
    Marcao Silva 77
    Mario Sergio Valerio 33
  • Huấn luyện viên (HLV)
  • Helio dos Anjos
  • BXH Hạng 2 Brazil
  • BXH bóng đá Braxin mới nhất
  • Ponte Preta vs Sao Bernardo: Số liệu thống kê

  • Ponte Preta
    Sao Bernardo
  • 2
    Phạt góc
    9
  •  
     
  • 1
    Phạt góc (Hiệp 1)
    5
  •  
     
  • 3
    Thẻ vàng
    2
  •  
     
  • 1
    Thẻ đỏ
    0
  •  
     
  • 10
    Tổng cú sút
    14
  •  
     
  • 2
    Sút trúng cầu môn
    6
  •  
     
  • 5
    Sút ra ngoài
    6
  •  
     
  • 3
    Cản sút
    2
  •  
     
  • 19
    Sút Phạt
    16
  •  
     
  • 49%
    Kiểm soát bóng
    51%
  •  
     
  • 47%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    53%
  •  
     
  • 369
    Số đường chuyền
    365
  •  
     
  • 78%
    Chuyền chính xác
    78%
  •  
     
  • 16
    Phạm lỗi
    19
  •  
     
  • 0
    Việt vị
    2
  •  
     
  • 0
    Đánh đầu
    1
  •  
     
  • 4
    Cứu thua
    1
  •  
     
  • 10
    Rê bóng thành công
    12
  •  
     
  • 11
    Đánh chặn
    8
  •  
     
  • 21
    Ném biên
    22
  •  
     
  • 1
    Woodwork
    1
  •  
     
  • 10
    Cản phá thành công
    12
  •  
     
  • 16
    Thử thách
    10
  •  
     
  • 2
    Successful center
    7
  •  
     
  • 0
    Kiến tạo thành bàn
    1
  •  
     
  • 24
    Long pass
    27
  •  
     
  • 97
    Pha tấn công
    108
  •  
     
  • 35
    Tấn công nguy hiểm
    55
  •  
     
  • 1
    Cơ hội lớn
    2
  •  
     
  • 1
    Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
    1
  •  
     
  • 6
    Số cú sút trong vòng cấm
    10
  •  
     
  • 4
    Số cú sút ngoài vòng cấm
    4
  •  
     
  • 57
    Số pha tranh chấp thành công
    59
  •  
     
  • 0.66
    Bàn thắng kỳ vọng
    1.21
  •  
     
  • 0.02
    Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống
    0.64
  •  
     
  • 0.64
    xG Set Play
    0.57
  •  
     
  • 0.66
    Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền
    1.21
  •  
     
  • 0.27
    Cú sút trúng đích
    1.32
  •  
     
  • 15
    Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
    19
  •  
     
  • 14
    Số quả tạt chính xác
    33
  •  
     
  • 41
    Tranh chấp bóng trên sân thắng
    46
  •  
     
  • 16
    Tranh chấp bóng bổng thắng
    13
  •  
     
  • 30
    Phá bóng
    13
  •  
     

BXH Hạng 2 Brazil 2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Juventude 26 13 8 5 28 15 13 47 T H T T H H
2 Criciuma 26 13 8 5 28 19 9 47 B T H B B T
3 Gremio Novorizontin 26 13 7 6 44 23 21 46 B H T T T T
4 Vila Nova 26 13 5 8 37 30 7 44 B T T H T B
5 Fortaleza 26 12 8 6 29 22 7 44 H H H T H T
6 CRB AL 26 12 6 8 40 36 4 42 T H T B T T
7 Operario Ferroviario PR 26 11 7 8 33 33 0 40 B B B H H T
8 Atletico Clube Goianiense 26 10 10 6 30 25 5 40 H B H T T H
9 Sport Club do Recife 26 9 11 6 34 26 8 38 T T B T B B
10 Nautico (PE) 26 10 7 9 31 28 3 37 H H T H T T
11 Athletic Club MG 26 9 10 7 31 27 4 37 T T B B B T
12 Goias 26 10 6 10 25 31 -6 36 T B B H T B
13 Cuiaba 26 8 12 6 23 21 2 36 H T T H T B
14 Sao Bernardo 26 9 8 9 36 29 7 35 T B H H B T
15 Botafogo SP 26 8 7 11 29 29 0 31 T T H B B B
16 Ceara 26 8 7 11 27 33 -6 31 T B B T B T
17 Avai FC 26 8 5 13 28 34 -6 29 B T T T B B
18 Londrina PR 26 5 7 14 30 38 -8 22 B B H B H B
19 America MG 26 3 5 18 19 45 -26 14 B B B B T B
20 Ponte Preta 26 2 4 20 16 54 -38 10 B H B B B B

Upgrade Team Upgrade Play-offs Relegation
" "