Kết quả Vila Nova vs Ceara, 04h30 ngày 31/08

  • Thứ hai, Ngày 31/08/2026
    04:30
  • Vila Nova 2
    2
    Đã kết thúc
    Vòng đấu: Vòng 25
    Mùa giải (Season): 2026
    Ceara 3
    0
    Cược chấp
    BT trên/dưới
    1x2
    Cả trận
    -0.5
    0.90
    +0.5
    0.94
    O 2.25
    0.97
    U 2.25
    0.85
    1
    1.85
    X
    3.20
    2
    3.70
    Hiệp 1
    -0.25
    1.07
    +0.25
    0.81
    O 0.75
    0.66
    U 0.75
    1.16
  • Kết quả bóng đá hôm nay
  • Kết quả bóng đá hôm qua
  • Thông tin trận đấu Vila Nova vs Ceara

  • Sân vận động:
    Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Trong lành - 30℃~31℃
  • Tỷ số hiệp 1: 1 - 0

Hạng 2 Brazil 2026 » vòng 25

  • Vila Nova vs Ceara: Diễn biến chính

  • 16'
    Breno(Assists:Tiago Pagnussat) goal 
    1-0
  • 45'
    Willian Formiga  
    Breno  
    1-0
  • 46'
    1-0
     Vinicius Nelson de Souza Zanocelo
     Richardson Fernandes dos Santos
  • 46'
    1-0
     Matheus de Araujo Andrade
     Lucas Andres Mugni
  • 53'
    Dudu
    1-0
  • 54'
    1-0
    Julio Cesar Alves Goncalves
  • 72'
    1-0
     Vinicius Goes Barbosa de Souza
     Julio Cesar Alves Goncalves
  • 72'
    1-0
     Lenny Ivo Lobato Romanelli
     Michael Nicolas Ferreira Berrondo
  • 73'
    Raphael Guimaraes de Paula  
    Marquinhos, Marcos Gabriel do Nascimento  
    1-0
  • 73'
    Emerson Urso  
    Everton Galdino Moreira  
    1-0
  • 75'
    Andre Luis Da Costa Alfredo(Assists:Janderson) goal 
    2-0
  • 79'
    Joao Vieira
    2-0
  • 79'
    Willian Marlon Ferreira Moraes, Willian  
    Dudu  
    2-0
  • 80'
    Nathan Camargo dos Santos  
    Joao Vieira  
    2-0
  • 84'
    2-0
     Barbosa de Abreu Neto Aloisio
     Enzo
  • 90'
    2-0
    Vinicius Nelson de Souza Zanocelo
  • 90'
    2-0
    Richard de Oliveira Costa
  • Vila Nova vs Ceara: Đội hình chính và dự bị

  • Vila Nova4-2-3-1
    1
    Helton Brant Aleixo Leite
    6
    Higor
    23
    Breno
    3
    Tiago Pagnussat
    22
    Hayner William Monjardim Cordeiro
    15
    Dudu
    5
    Joao Vieira
    99
    Janderson
    10
    Marquinhos, Marcos Gabriel do Nascimento
    17
    Everton Galdino Moreira
    7
    Andre Luis Da Costa Alfredo
    99
    Lucca Sampaio
    60
    Enzo
    11
    Lucas Andres Mugni
    20
    Michael Nicolas Ferreira Berrondo
    26
    Richardson Fernandes dos Santos
    81
    Joao Gabriel
    18
    Julio Cesar Alves Goncalves
    4
    Luiz Otavio
    71
    Gabriel
    12
    Sanchez Jose Vale Costa
    1
    Richard de Oliveira Costa
    Ceara4-2-3-1
  • Đội hình dự bị
  • 33Bruno Xavier
    29Dalberson Ferreira do Amaral
    31Raphael Guimaraes de Paula
    70Emerson Urso
    18Enzo
    9Gustavo Puskas
    21Higor Meritao
    16Igor Aquino da Silva
    20Nathan Camargo dos Santos
    11Ryan Lima
    13Willian Formiga
    8Willian Marlon Ferreira Moraes, Willian
    Barbosa de Abreu Neto Aloisio 86
    Gabriel Amaral 83
    Giovanni Pavani 21
    Lenny Ivo Lobato Romanelli 77
    Luiz Otavio Anacleto Leandro 13
    Matheus de Araujo Andrade 8
    Matheus Nogueira 22
    Melk 40
    Rafael Ramos 2
    Vinicius Goes Barbosa de Souza 29
    Vinicius Nelson de Souza Zanocelo 25
  • Huấn luyện viên (HLV)
  • Claudinei Oliveira
    Eduardo Barroca
  • BXH Hạng 2 Brazil
  • BXH bóng đá Braxin mới nhất
  • Vila Nova vs Ceara: Số liệu thống kê

  • Vila Nova
    Ceara
  • 5
    Phạt góc
    9
  •  
     
  • 3
    Phạt góc (Hiệp 1)
    3
  •  
     
  • 2
    Thẻ vàng
    3
  •  
     
  • 16
    Tổng cú sút
    7
  •  
     
  • 7
    Sút trúng cầu môn
    3
  •  
     
  • 6
    Sút ra ngoài
    4
  •  
     
  • 3
    Cản sút
    0
  •  
     
  • 10
    Sút Phạt
    18
  •  
     
  • 46%
    Kiểm soát bóng
    54%
  •  
     
  • 48%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    52%
  •  
     
  • 293
    Số đường chuyền
    334
  •  
     
  • 82%
    Chuyền chính xác
    79%
  •  
     
  • 8
    Phạm lỗi
    5
  •  
     
  • 1
    Việt vị
    0
  •  
     
  • 1
    Đánh đầu
    0
  •  
     
  • 3
    Cứu thua
    5
  •  
     
  • 6
    Rê bóng thành công
    7
  •  
     
  • 8
    Đánh chặn
    8
  •  
     
  • 17
    Ném biên
    33
  •  
     
  • 3
    Cản phá thành công
    5
  •  
     
  • 15
    Thử thách
    7
  •  
     
  • 2
    Successful center
    5
  •  
     
  • 2
    Kiến tạo thành bàn
    0
  •  
     
  • 24
    Long pass
    22
  •  
     
  • 61
    Pha tấn công
    93
  •  
     
  • 30
    Tấn công nguy hiểm
    40
  •  
     
  • 2
    Cơ hội lớn
    0
  •  
     
  • 1
    Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
    0
  •  
     
  • 10
    Số cú sút trong vòng cấm
    5
  •  
     
  • 6
    Số cú sút ngoài vòng cấm
    2
  •  
     
  • 38
    Số pha tranh chấp thành công
    50
  •  
     
  • 1.82
    Bàn thắng kỳ vọng
    0.39
  •  
     
  • 0.79
    Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống
    0.25
  •  
     
  • 1.04
    xG Set Play
    0.14
  •  
     
  • 1.82
    Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền
    0.39
  •  
     
  • 1.8
    Cú sút trúng đích
    0.16
  •  
     
  • 18
    Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
    13
  •  
     
  • 7
    Số quả tạt chính xác
    12
  •  
     
  • 27
    Tranh chấp bóng trên sân thắng
    39
  •  
     
  • 11
    Tranh chấp bóng bổng thắng
    11
  •  
     
  • 35
    Phá bóng
    11
  •  
     

BXH Hạng 2 Brazil 2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Juventude 26 13 8 5 28 15 13 47 T H T T H H
2 Criciuma 26 13 8 5 28 19 9 47 B T H B B T
3 Gremio Novorizontin 26 13 7 6 44 23 21 46 B H T T T T
4 Vila Nova 26 13 5 8 37 30 7 44 B T T H T B
5 Fortaleza 26 12 8 6 29 22 7 44 H H H T H T
6 CRB AL 26 12 6 8 40 36 4 42 T H T B T T
7 Operario Ferroviario PR 26 11 7 8 33 33 0 40 B B B H H T
8 Atletico Clube Goianiense 26 10 10 6 30 25 5 40 H B H T T H
9 Sport Club do Recife 26 9 11 6 34 26 8 38 T T B T B B
10 Nautico (PE) 26 10 7 9 31 28 3 37 H H T H T T
11 Athletic Club MG 26 9 10 7 31 27 4 37 T T B B B T
12 Goias 26 10 6 10 25 31 -6 36 T B B H T B
13 Cuiaba 26 8 12 6 23 21 2 36 H T T H T B
14 Sao Bernardo 26 9 8 9 36 29 7 35 T B H H B T
15 Botafogo SP 26 8 7 11 29 29 0 31 T T H B B B
16 Ceara 26 8 7 11 27 33 -6 31 T B B T B T
17 Avai FC 26 8 5 13 28 34 -6 29 B T T T B B
18 Londrina PR 26 5 7 14 30 38 -8 22 B B H B H B
19 America MG 26 3 5 18 19 45 -26 14 B B B B T B
20 Ponte Preta 26 2 4 20 16 54 -38 10 B H B B B B

Upgrade Team Upgrade Play-offs Relegation
" "