Kết quả FC Hebar Pazardzhik vs Fratria, 00h00 ngày 02/09
Kết quả FC Hebar Pazardzhik vs Fratria
Đối đầu FC Hebar Pazardzhik vs Fratria
Phong độ FC Hebar Pazardzhik gần đây
Phong độ Fratria gần đây
-
Thứ tư, Ngày 02/09/202600:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 7Mùa giải (Season): 2026-2027Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+0.25
0.81-0.25
1.01O 2.25
0.72U 2.25
0.891
2.21X
3.002
2.75Hiệp 1+0
0.93-0
0.88O 1
0.90U 1
0.90 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu FC Hebar Pazardzhik vs Fratria
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Ít mây - 30°C - Tỷ số hiệp 1: 0 - 0
Hạng 2 Bulgaria 2026-2027 » vòng 7
-
FC Hebar Pazardzhik vs Fratria: Diễn biến chính
-
50'
1-0 -
52'1-0
-
56'1-1
-
58'1-1
-
65'1-1
- BXH Hạng 2 Bulgaria
- BXH bóng đá Bungari mới nhất
-
FC Hebar Pazardzhik vs Fratria: Số liệu thống kê
-
FC Hebar PazardzhikFratria
-
8Phạt góc7
-
-
3Phạt góc (Hiệp 1)3
-
-
3Thẻ vàng0
-
-
7Tổng cú sút11
-
-
5Sút trúng cầu môn6
-
-
2Sút ra ngoài5
-
-
14Sút Phạt10
-
-
44%Kiểm soát bóng56%
-
-
49%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)51%
-
-
8Phạm lỗi6
-
-
2Việt vị5
-
-
25Ném biên18
-
-
120Pha tấn công124
-
-
80Tấn công nguy hiểm80
-
BXH Hạng 2 Bulgaria 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Yantra Gabrovo | 8 | 5 | 1 | 2 | 12 | 7 | 5 | 16 | T T T H T T |
| 2 | Vihren Sandanski | 7 | 4 | 3 | 0 | 15 | 7 | 8 | 15 | T H T H T T |
| 3 | Fratria | 8 | 4 | 3 | 1 | 11 | 6 | 5 | 15 | T T H T H H |
| 4 | CSKA Sofia B | 8 | 4 | 2 | 2 | 15 | 8 | 7 | 14 | T T H B T B |
| 5 | Etar | 8 | 4 | 2 | 2 | 14 | 11 | 3 | 14 | T H B H B T |
| 6 | PFC Nesebar | 8 | 4 | 1 | 3 | 15 | 11 | 4 | 13 | T T T H B T |
| 7 | Beroe Stara Zagora | 8 | 3 | 3 | 2 | 11 | 8 | 3 | 12 | T B T H H H |
| 8 | FK Chernomorets 1919 Burgas | 8 | 3 | 3 | 2 | 9 | 6 | 3 | 12 | H B B T T H |
| 9 | PFK Montana | 7 | 3 | 2 | 2 | 12 | 8 | 4 | 11 | T B T B T H |
| 10 | Ludogorets Razgrad II | 8 | 3 | 2 | 3 | 8 | 8 | 0 | 11 | B B H H B T |
| 11 | Lokomotiv Gorna Oryahovitsa | 8 | 3 | 2 | 3 | 7 | 9 | -2 | 11 | B T T B T H |
| 12 | Marek Dupnitza | 8 | 3 | 1 | 4 | 7 | 9 | -2 | 10 | B B T H T B |
| 13 | Spartak Pleven | 8 | 3 | 1 | 4 | 10 | 16 | -6 | 10 | H B B B B T |
| 14 | Rilski sportist | 8 | 2 | 3 | 3 | 8 | 9 | -1 | 9 | H H T H T B |
| 15 | FC Hebar Pazardzhik | 8 | 2 | 2 | 4 | 14 | 16 | -2 | 8 | B T T H H B |
| 16 | Sportist Svoge | 8 | 1 | 4 | 3 | 4 | 6 | -2 | 7 | T B B H B H |
| 17 | FC Dobrudzha | 8 | 1 | 3 | 4 | 9 | 12 | -3 | 6 | B B B H B H |
| 18 | Pirin Blagoevgrad | 8 | 0 | 0 | 8 | 3 | 27 | -24 | 0 | B B B B B B |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation

