Kết quả FK Chernomorets 1919 Burgas vs Ludogorets Razgrad II, 21h00 ngày 02/09
Kết quả FK Chernomorets 1919 Burgas vs Ludogorets Razgrad II
Đối đầu FK Chernomorets 1919 Burgas vs Ludogorets Razgrad II
Phong độ FK Chernomorets 1919 Burgas gần đây
Phong độ Ludogorets Razgrad II gần đây
-
Thứ tư, Ngày 02/09/202621:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 7Mùa giải (Season): 2026-2027Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.75
0.76+0.75
0.94O 2.5
0.96U 2.5
0.741
1.57X
3.652
4.70Hiệp 1-0.5
1.03+0.5
0.77O 1
0.73U 1
1.05 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu FK Chernomorets 1919 Burgas vs Ludogorets Razgrad II
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Trong lành - 26°C - Tỷ số hiệp 1: 1 - 0
Hạng 2 Bulgaria 2026-2027 » vòng 7
-
FK Chernomorets 1919 Burgas vs Ludogorets Razgrad II: Diễn biến chính
-
10'
1-0 -
21'1-0
-
40'1-0
-
42'1-0
-
54'1-0
-
80'1-0
-
88'1-0
-
89'1-0
- BXH Hạng 2 Bulgaria
- BXH bóng đá Bungari mới nhất
-
FK Chernomorets 1919 Burgas vs Ludogorets Razgrad II: Số liệu thống kê
-
FK Chernomorets 1919 BurgasLudogorets Razgrad II
-
5Phạt góc5
-
-
4Phạt góc (Hiệp 1)4
-
-
4Thẻ vàng3
-
-
11Tổng cú sút10
-
-
4Sút trúng cầu môn0
-
-
7Sút ra ngoài10
-
-
14Sút Phạt23
-
-
51%Kiểm soát bóng49%
-
-
54%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)46%
-
-
22Phạm lỗi13
-
-
1Việt vị0
-
-
20Ném biên25
-
-
96Pha tấn công76
-
-
41Tấn công nguy hiểm31
-
BXH Hạng 2 Bulgaria 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Yantra Gabrovo | 8 | 5 | 1 | 2 | 12 | 7 | 5 | 16 | T T T H T T |
| 2 | Vihren Sandanski | 7 | 4 | 3 | 0 | 15 | 7 | 8 | 15 | T H T H T T |
| 3 | Fratria | 8 | 4 | 3 | 1 | 11 | 6 | 5 | 15 | T T H T H H |
| 4 | CSKA Sofia B | 8 | 4 | 2 | 2 | 15 | 8 | 7 | 14 | T T H B T B |
| 5 | Etar | 8 | 4 | 2 | 2 | 14 | 11 | 3 | 14 | T H B H B T |
| 6 | PFC Nesebar | 8 | 4 | 1 | 3 | 15 | 11 | 4 | 13 | T T T H B T |
| 7 | Beroe Stara Zagora | 8 | 3 | 3 | 2 | 11 | 8 | 3 | 12 | T B T H H H |
| 8 | FK Chernomorets 1919 Burgas | 8 | 3 | 3 | 2 | 9 | 6 | 3 | 12 | H B B T T H |
| 9 | PFK Montana | 7 | 3 | 2 | 2 | 12 | 8 | 4 | 11 | T B T B T H |
| 10 | Ludogorets Razgrad II | 8 | 3 | 2 | 3 | 8 | 8 | 0 | 11 | B B H H B T |
| 11 | Lokomotiv Gorna Oryahovitsa | 8 | 3 | 2 | 3 | 7 | 9 | -2 | 11 | B T T B T H |
| 12 | Marek Dupnitza | 8 | 3 | 1 | 4 | 7 | 9 | -2 | 10 | B B T H T B |
| 13 | Spartak Pleven | 8 | 3 | 1 | 4 | 10 | 16 | -6 | 10 | H B B B B T |
| 14 | Rilski sportist | 8 | 2 | 3 | 3 | 8 | 9 | -1 | 9 | H H T H T B |
| 15 | FC Hebar Pazardzhik | 8 | 2 | 2 | 4 | 14 | 16 | -2 | 8 | B T T H H B |
| 16 | Sportist Svoge | 8 | 1 | 4 | 3 | 4 | 6 | -2 | 7 | T B B H B H |
| 17 | FC Dobrudzha | 8 | 1 | 3 | 4 | 9 | 12 | -3 | 6 | B B B H B H |
| 18 | Pirin Blagoevgrad | 8 | 0 | 0 | 8 | 3 | 27 | -24 | 0 | B B B B B B |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation

