Kết quả Marek Dupnitza vs FC Dobrudzha, 22h00 ngày 23/08
Kết quả Marek Dupnitza vs FC Dobrudzha
Phong độ Marek Dupnitza gần đây
Phong độ FC Dobrudzha gần đây
-
Chủ nhật, Ngày 23/08/202622:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 5Mùa giải (Season): 2026-2027Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.75
0.83+0.75
0.97O 2
0.93U 2
0.871
1.69X
3.052
3.85Hiệp 1-0.25
0.80+0.25
1.00O 0.75
0.83U 0.75
0.97 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Marek Dupnitza vs FC Dobrudzha
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Ít mây - 31°C - Tỷ số hiệp 1: 2 - 1
Hạng 2 Bulgaria 2026-2027 » vòng 5
-
Marek Dupnitza vs FC Dobrudzha: Diễn biến chính
-
19'0-1
Dimitar Gospodinov -
22'0-1Kristiyan Beshev
-
38'Nikolay Ganchev
1-1 -
42'Aleksandar Dyulgerov
2-1 -
52'Petar Kirev2-1
-
54'2-2
Daniel Halachev -
55'2-2Daniel Halachev
-
58'2-2Andrian Dimitrov
-
60'2-2Kristiyan Yovov
-
68'Dimitar Goranov
3-2 -
70'Mario Petkov3-2
-
82'Emmanuel George3-2
-
85'3-2Daniel Halachev
-
87'Emmanuel George
4-2 -
90'Anzhelo Kyuchukov4-2
- BXH Hạng 2 Bulgaria
- BXH bóng đá Bungari mới nhất
-
Marek Dupnitza vs FC Dobrudzha: Số liệu thống kê
-
Marek DupnitzaFC Dobrudzha
-
5Phạt góc4
-
-
2Phạt góc (Hiệp 1)1
-
-
4Thẻ vàng5
-
-
0Thẻ đỏ1
-
-
11Tổng cú sút4
-
-
5Sút trúng cầu môn3
-
-
6Sút ra ngoài1
-
-
17Sút Phạt12
-
-
53%Kiểm soát bóng47%
-
-
62%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)38%
-
-
12Phạm lỗi11
-
-
0Việt vị2
-
-
26Ném biên21
-
-
93Pha tấn công66
-
-
51Tấn công nguy hiểm31
-
BXH Hạng 2 Bulgaria 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Yantra Gabrovo | 8 | 5 | 1 | 2 | 12 | 7 | 5 | 16 | T T T H T T |
| 2 | Vihren Sandanski | 7 | 4 | 3 | 0 | 15 | 7 | 8 | 15 | T H T H T T |
| 3 | Fratria | 8 | 4 | 3 | 1 | 11 | 6 | 5 | 15 | T T H T H H |
| 4 | CSKA Sofia B | 8 | 4 | 2 | 2 | 15 | 8 | 7 | 14 | T T H B T B |
| 5 | Etar | 8 | 4 | 2 | 2 | 14 | 11 | 3 | 14 | T H B H B T |
| 6 | PFC Nesebar | 8 | 4 | 1 | 3 | 15 | 11 | 4 | 13 | T T T H B T |
| 7 | Beroe Stara Zagora | 8 | 3 | 3 | 2 | 11 | 8 | 3 | 12 | T B T H H H |
| 8 | FK Chernomorets 1919 Burgas | 8 | 3 | 3 | 2 | 9 | 6 | 3 | 12 | H B B T T H |
| 9 | PFK Montana | 7 | 3 | 2 | 2 | 12 | 8 | 4 | 11 | T B T B T H |
| 10 | Ludogorets Razgrad II | 8 | 3 | 2 | 3 | 8 | 8 | 0 | 11 | B B H H B T |
| 11 | Lokomotiv Gorna Oryahovitsa | 8 | 3 | 2 | 3 | 7 | 9 | -2 | 11 | B T T B T H |
| 12 | Marek Dupnitza | 8 | 3 | 1 | 4 | 7 | 9 | -2 | 10 | B B T H T B |
| 13 | Spartak Pleven | 8 | 3 | 1 | 4 | 10 | 16 | -6 | 10 | H B B B B T |
| 14 | Rilski sportist | 8 | 2 | 3 | 3 | 8 | 9 | -1 | 9 | H H T H T B |
| 15 | FC Hebar Pazardzhik | 8 | 2 | 2 | 4 | 14 | 16 | -2 | 8 | B T T H H B |
| 16 | Sportist Svoge | 8 | 1 | 4 | 3 | 4 | 6 | -2 | 7 | T B B H B H |
| 17 | FC Dobrudzha | 8 | 1 | 3 | 4 | 9 | 12 | -3 | 6 | B B B H B H |
| 18 | Pirin Blagoevgrad | 8 | 0 | 0 | 8 | 3 | 27 | -24 | 0 | B B B B B B |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation

