Kết quả Vihren Sandanski vs Etar, 21h00 ngày 03/09
Kết quả Vihren Sandanski vs Etar
Đối đầu Vihren Sandanski vs Etar
Phong độ Vihren Sandanski gần đây
Phong độ Etar gần đây
-
Thứ năm, Ngày 03/09/202621:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 7Mùa giải (Season): 2026-2027Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.75
0.85+0.75
0.91O 3
0.80U 3
0.961
1.62X
3.802
4.33Hiệp 1-0.25
0.64+0.25
1.11O 1.25
1.00U 1.25
0.76 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Vihren Sandanski vs Etar
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Ít mây - 27°C - Tỷ số hiệp 1: 2 - 0
Hạng 2 Bulgaria 2026-2027 » vòng 7
-
Vihren Sandanski vs Etar: Diễn biến chính
-
16'
1-0 -
18'1-0
-
24'
2-0 -
54'
3-0 -
57'
4-0 -
66'4-1
-
73'4-1
-
83'4-1
-
88'4-1
-
89'4-1
-
90'4-1
- BXH Hạng 2 Bulgaria
- BXH bóng đá Bungari mới nhất
-
Vihren Sandanski vs Etar: Số liệu thống kê
-
Vihren SandanskiEtar
-
9Phạt góc4
-
-
5Phạt góc (Hiệp 1)0
-
-
3Thẻ vàng3
-
-
22Tổng cú sút14
-
-
6Sút trúng cầu môn2
-
-
16Sút ra ngoài12
-
-
46%Kiểm soát bóng54%
-
-
40%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)60%
-
-
75Pha tấn công103
-
-
51Tấn công nguy hiểm69
-
BXH Hạng 2 Bulgaria 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Yantra Gabrovo | 8 | 5 | 1 | 2 | 12 | 7 | 5 | 16 | T T T H T T |
| 2 | Vihren Sandanski | 7 | 4 | 3 | 0 | 15 | 7 | 8 | 15 | T H T H T T |
| 3 | Fratria | 8 | 4 | 3 | 1 | 11 | 6 | 5 | 15 | T T H T H H |
| 4 | CSKA Sofia B | 8 | 4 | 2 | 2 | 15 | 8 | 7 | 14 | T T H B T B |
| 5 | Etar | 8 | 4 | 2 | 2 | 14 | 11 | 3 | 14 | T H B H B T |
| 6 | PFC Nesebar | 8 | 4 | 1 | 3 | 15 | 11 | 4 | 13 | T T T H B T |
| 7 | Beroe Stara Zagora | 8 | 3 | 3 | 2 | 11 | 8 | 3 | 12 | T B T H H H |
| 8 | FK Chernomorets 1919 Burgas | 8 | 3 | 3 | 2 | 9 | 6 | 3 | 12 | H B B T T H |
| 9 | PFK Montana | 7 | 3 | 2 | 2 | 12 | 8 | 4 | 11 | T B T B T H |
| 10 | Ludogorets Razgrad II | 8 | 3 | 2 | 3 | 8 | 8 | 0 | 11 | B B H H B T |
| 11 | Lokomotiv Gorna Oryahovitsa | 8 | 3 | 2 | 3 | 7 | 9 | -2 | 11 | B T T B T H |
| 12 | Marek Dupnitza | 8 | 3 | 1 | 4 | 7 | 9 | -2 | 10 | B B T H T B |
| 13 | Spartak Pleven | 8 | 3 | 1 | 4 | 10 | 16 | -6 | 10 | H B B B B T |
| 14 | Rilski sportist | 8 | 2 | 3 | 3 | 8 | 9 | -1 | 9 | H H T H T B |
| 15 | FC Hebar Pazardzhik | 8 | 2 | 2 | 4 | 14 | 16 | -2 | 8 | B T T H H B |
| 16 | Sportist Svoge | 8 | 1 | 4 | 3 | 4 | 6 | -2 | 7 | T B B H B H |
| 17 | FC Dobrudzha | 8 | 1 | 3 | 4 | 9 | 12 | -3 | 6 | B B B H B H |
| 18 | Pirin Blagoevgrad | 8 | 0 | 0 | 8 | 3 | 27 | -24 | 0 | B B B B B B |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation

