Kết quả Yantra Gabrovo vs Marek Dupnitza, 23h00 ngày 06/09

Hạng 2 Bulgaria 2026-2027 » vòng 8

  • Yantra Gabrovo vs Marek Dupnitza: Diễn biến chính

  • 11'
    Ivaylo Enchev
    0-0
  • 26'
    0-0
    Nikolay Ganchev
  • 26'
    Martin Raynov goal 
    1-0
  • 33'
    Milcho Angelov goal 
    2-0
  • 42'
    2-0
    Boycho Velichkov
  • 45'
    2-0
    Rumen Sandev
  • 49'
    Assen G.
    2-0
  • 54'
    Martin Portarski
    2-0
  • 56'
    Toni Ivanov goal 
    3-0
  • 60'
    3-0
    Nikola Todorov
  • 68'
    3-0
    Rumen Sandev
  • BXH Hạng 2 Bulgaria
  • BXH bóng đá Bungari mới nhất
  • Yantra Gabrovo vs Marek Dupnitza: Số liệu thống kê

  • Yantra Gabrovo
    Marek Dupnitza
  • 4
    Phạt góc
    2
  •  
     
  • 3
    Phạt góc (Hiệp 1)
    1
  •  
     
  • 3
    Thẻ vàng
    4
  •  
     
  • 0
    Thẻ đỏ
    1
  •  
     
  • 12
    Tổng cú sút
    6
  •  
     
  • 5
    Sút trúng cầu môn
    3
  •  
     
  • 7
    Sút ra ngoài
    3
  •  
     
  • 12
    Sút Phạt
    18
  •  
     
  • 49%
    Kiểm soát bóng
    51%
  •  
     
  • 54%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    46%
  •  
     
  • 16
    Phạm lỗi
    10
  •  
     
  • 2
    Việt vị
    2
  •  
     
  • 17
    Ném biên
    19
  •  
     
  • 118
    Pha tấn công
    92
  •  
     
  • 59
    Tấn công nguy hiểm
    51
  •  
     

BXH Hạng 2 Bulgaria 2026/2027

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Yantra Gabrovo 8 5 1 2 12 7 5 16 T T T H T T
2 Vihren Sandanski 7 4 3 0 15 7 8 15 T H T H T T
3 Fratria 8 4 3 1 11 6 5 15 T T H T H H
4 CSKA Sofia B 8 4 2 2 15 8 7 14 T T H B T B
5 Etar 8 4 2 2 14 11 3 14 T H B H B T
6 PFC Nesebar 8 4 1 3 15 11 4 13 T T T H B T
7 Beroe Stara Zagora 8 3 3 2 11 8 3 12 T B T H H H
8 FK Chernomorets 1919 Burgas 8 3 3 2 9 6 3 12 H B B T T H
9 PFK Montana 7 3 2 2 12 8 4 11 T B T B T H
10 Ludogorets Razgrad II 8 3 2 3 8 8 0 11 B B H H B T
11 Lokomotiv Gorna Oryahovitsa 8 3 2 3 7 9 -2 11 B T T B T H
12 Marek Dupnitza 8 3 1 4 7 9 -2 10 B B T H T B
13 Spartak Pleven 8 3 1 4 10 16 -6 10 H B B B B T
14 Rilski sportist 8 2 3 3 8 9 -1 9 H H T H T B
15 FC Hebar Pazardzhik 8 2 2 4 14 16 -2 8 B T T H H B
16 Sportist Svoge 8 1 4 3 4 6 -2 7 T B B H B H
17 FC Dobrudzha 8 1 3 4 9 12 -3 6 B B B H B H
18 Pirin Blagoevgrad 8 0 0 8 3 27 -24 0 B B B B B B

Upgrade Team Upgrade Play-offs Relegation
" "