Kết quả Cobreloa vs Union Espanola, 04h30 ngày 23/08
-
Chủ nhật, Ngày 23/08/202604:30
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 22Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.5
0.86+0.5
0.88O 2.5
0.67U 2.5
1.051
1.95X
3.502
3.10Hiệp 1-0.25
1.06+0.25
0.76O 1
0.78U 1
1.02 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Cobreloa vs Union Espanola
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Trong lành - 22°C - Tỷ số hiệp 1: 0 - 0
Hạng 2 Chile 2026 » vòng 22
-
Cobreloa vs Union Espanola: Diễn biến chính
-
73'0-1
Franco Ratotti -
75'Rodolfo Antonio Gonzalez Aranguiz0-1
-
83'Diego Ignacio Garcia Medina0-1
- BXH Hạng 2 Chile
- BXH bóng đá Chile mới nhất
-
Cobreloa vs Union Espanola: Số liệu thống kê
-
CobreloaUnion Espanola
-
4Phạt góc0
-
-
2Phạt góc (Hiệp 1)0
-
-
2Thẻ vàng0
-
-
12Tổng cú sút6
-
-
5Sút trúng cầu môn1
-
-
7Sút ra ngoài5
-
-
51%Kiểm soát bóng49%
-
-
38%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)62%
-
-
72Pha tấn công88
-
-
60Tấn công nguy hiểm47
-
BXH Hạng 2 Chile 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Santiago Wanderers | 23 | 12 | 8 | 3 | 40 | 22 | 18 | 44 | H H H T T T |
| 2 | Cobreloa | 23 | 11 | 8 | 4 | 42 | 27 | 15 | 41 | H H T B T B |
| 3 | San Luis Quillota | 23 | 10 | 8 | 5 | 36 | 28 | 8 | 38 | H H T B T T |
| 4 | CSD Antofagasta | 23 | 10 | 7 | 6 | 41 | 24 | 17 | 37 | T H H T T B |
| 5 | CD Magallanes | 23 | 10 | 6 | 7 | 38 | 37 | 1 | 36 | T H T T B H |
| 6 | Union Espanola | 23 | 10 | 5 | 8 | 30 | 29 | 1 | 35 | B T T T B H |
| 7 | Deportes Recoleta | 23 | 9 | 7 | 7 | 34 | 32 | 2 | 34 | H T H T H T |
| 8 | Puerto Montt | 23 | 10 | 4 | 9 | 25 | 27 | -2 | 34 | H B H B B T |
| 9 | San Marcos de Arica | 23 | 8 | 9 | 6 | 27 | 21 | 6 | 33 | H B B B B T |
| 10 | CD Copiapo S.A. | 23 | 8 | 6 | 9 | 32 | 37 | -5 | 30 | H B T B B B |
| 11 | Deportes Temuco | 23 | 7 | 7 | 9 | 36 | 34 | 2 | 28 | B H H B T B |
| 12 | Municipal Iquique | 23 | 5 | 10 | 8 | 31 | 28 | 3 | 25 | H T H T B B |
| 13 | Curico Unido | 23 | 5 | 9 | 9 | 20 | 34 | -14 | 24 | H B B T H B |
| 14 | Union San Felipe | 23 | 5 | 7 | 11 | 15 | 37 | -22 | 22 | H T B B H H |
| 15 | Deportes Santa Cruz | 23 | 3 | 9 | 11 | 25 | 38 | -13 | 18 | H T B B H H |
| 16 | Rangers Talca | 23 | 3 | 6 | 14 | 20 | 37 | -17 | 15 | H B B T T T |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation

