Kết quả Bijelo Brdo vs Jadran Porec, 22h00 ngày 06/09
-
Chủ nhật, Ngày 06/09/202622:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 4Mùa giải (Season): 2026-2027Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+0
0.83-0
0.98O 2.5
1.10U 2.5
0.651
2.40X
3.102
2.62Hiệp 1+0
0.85-0
0.95O 1
1.08U 1
0.73 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Bijelo Brdo vs Jadran Porec
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: - - Tỷ số hiệp 1: 1 - 0
Hạng 2 Croatia 2026-2027 » vòng 4
-
Bijelo Brdo vs Jadran Porec: Diễn biến chính
-
44'
1-0 -
57'1-0
-
68'1-0
-
68'1-0
-
90'1-0
- BXH Hạng 2 Croatia
- BXH bóng đá Croatia mới nhất
-
Bijelo Brdo vs Jadran Porec: Số liệu thống kê
-
Bijelo BrdoJadran Porec
-
6Phạt góc3
-
-
4Phạt góc (Hiệp 1)0
-
-
1Thẻ vàng3
-
-
10Tổng cú sút4
-
-
5Sút trúng cầu môn2
-
-
5Sút ra ngoài2
-
-
19Sút Phạt13
-
-
52%Kiểm soát bóng48%
-
-
62%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)38%
-
-
13Phạm lỗi17
-
-
0Việt vị1
-
-
40Ném biên36
-
-
108Pha tấn công102
-
-
78Tấn công nguy hiểm50
-
BXH Hạng 2 Croatia 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | NK Croatia Zmijavci | 4 | 3 | 1 | 0 | 7 | 2 | 5 | 10 | T T T H |
| 2 | Mladost Zdralovi | 4 | 2 | 2 | 0 | 4 | 2 | 2 | 8 | H T T H |
| 3 | Bijelo Brdo | 4 | 2 | 1 | 1 | 3 | 2 | 1 | 7 | T H B T |
| 4 | Karlovac | 4 | 2 | 1 | 1 | 7 | 7 | 0 | 7 | B T H T |
| 5 | Radnik Sesvete | 4 | 2 | 0 | 2 | 6 | 3 | 3 | 6 | T B B T |
| 6 | Dinamo Zagreb B | 4 | 2 | 0 | 2 | 7 | 6 | 1 | 6 | B B T T |
| 7 | NK Dugopolje | 4 | 1 | 3 | 0 | 5 | 4 | 1 | 6 | H T H H |
| 8 | HNK Cibalia | 4 | 1 | 3 | 0 | 4 | 3 | 1 | 6 | T H H H |
| 9 | Jadran Porec | 4 | 1 | 2 | 1 | 7 | 5 | 2 | 5 | H T H B |
| 10 | NK Orijent Rijeka | 4 | 1 | 2 | 1 | 5 | 4 | 1 | 5 | B T H H |
| 11 | HNK Vukovar 91 | 4 | 1 | 2 | 1 | 6 | 8 | -2 | 5 | H T B H |
| 12 | NK Opatija | 4 | 1 | 1 | 2 | 5 | 6 | -1 | 4 | H B T B |
| 13 | NK Dubrava Zagreb | 4 | 1 | 1 | 2 | 5 | 6 | -1 | 4 | B B H T |
| 14 | HNK Segesta Sisak | 4 | 1 | 1 | 2 | 3 | 5 | -2 | 4 | T B H B |
| 15 | Kustosija | 4 | 0 | 2 | 2 | 2 | 4 | -2 | 2 | H B H B |
| 16 | Hrvace | 4 | 0 | 0 | 4 | 2 | 11 | -9 | 0 | B B B B |
Upgrade Team
Relegation Play-offs
Relegation

