Kết quả Dynamo Dresden vs VfL Bochum, 01h30 ngày 06/09
Kết quả Dynamo Dresden vs VfL Bochum
Đối đầu Dynamo Dresden vs VfL Bochum
Phong độ Dynamo Dresden gần đây
Phong độ VfL Bochum gần đây
-
Chủ nhật, Ngày 06/09/202601:30
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 4Mùa giải (Season): 2026-2027Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.25
0.87+0.25
1.01O 3
1.04U 3
0.821
2.10X
3.402
3.10Hiệp 1-0.25
1.20+0.25
0.71O 1.25
1.03U 1.25
0.81 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Dynamo Dresden vs VfL Bochum
-
Sân vận động: Rudolf Harbig Stadion
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Mưa nhỏ - 13℃~14℃ - Tỷ số hiệp 1: 1 - 2
Hạng 2 Đức 2026-2027 » vòng 4
-
Dynamo Dresden vs VfL Bochum: Diễn biến chính
-
2'0-0Enis Cokaj
-
3'0-1
Koji Miyoshi(Assists:Enis Cokaj) -
20'0-1Koji Miyoshi
-
21'0-1Tom Meyer
Enis Cokaj -
25'0-2
Koji Miyoshi(Assists:Tom Meyer) -
32'0-2Gerrit Holtmann
-
35'0-2Tom Meyer
-
36'0-2Oliver Olsen
-
40'0-2Maximilian Wittek
-
41'Ben Bobzien(Assists:Niklas Hauptmann)
1-2 -
45'Alexander Rossipal1-2
-
46'Kennedy Okpala
Jakob Lemmer1-2 -
46'1-2Sean Klaiber
Oliver Olsen -
62'1-2Jarne Steuckers
Gerrit Holtmann -
62'Tobias Raschl
Nicolai Rapp1-2 -
73'Brooklyn Kevin Ezeh
Alexander Rossipal1-2 -
73'Kaan Inanoglu
Vincent Vermeij1-2 -
78'1-2Jarne Steuckers
-
82'1-2Daniel Hanslik
Christian Rasmussen -
89'Nils Froling
Niklas Hauptmann1-2
-
Dynamo Dresden vs VfL Bochum: Đội hình chính và dự bị
-
Dynamo Dresden4-2-3-1VfL Bochum4-2-3-11Tim Schreiber19Alexander Rossipal42Friedrich Muller17Ahmet Muhamedbegovic32Jonas Sterner6Nicolai Rapp18Robert Wagner20Ben Bobzien27Niklas Hauptmann10Jakob Lemmer9Vincent Vermeij33Philipp Hofmann7Christian Rasmussen23Koji Miyoshi17Gerrit Holtmann6Enis Cokaj24Mats Pannewig13Oliver Olsen15Michael Steinwender5Karol Mets32Maximilian Wittek1Timo Horn
- Đội hình dự bị
-
7Kennedy Okpala21Tobias Raschl14Brooklyn Kevin Ezeh11Kaan Inanoglu16Nils Froling40Elias Bethke44Simon Straudi34Till Neininger24Patrice CovicTom Meyer 34Sean Klaiber 2Jarne Steuckers 14Daniel Hanslik 19Hugo Rolleke 38Yigit Karademir 4Berkan Taz 10Charlie Patino 28Alessandro Crimaldi 37
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Guerino CaprettiDieter Hecking
- BXH Hạng 2 Đức
- BXH bóng đá Đức mới nhất
-
Dynamo Dresden vs VfL Bochum: Số liệu thống kê
-
Dynamo DresdenVfL Bochum
-
8Phạt góc4
-
-
3Phạt góc (Hiệp 1)0
-
-
1Thẻ vàng7
-
-
15Tổng cú sút15
-
-
4Sút trúng cầu môn6
-
-
7Sút ra ngoài4
-
-
4Cản sút5
-
-
15Sút Phạt10
-
-
49%Kiểm soát bóng51%
-
-
52%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)48%
-
-
462Số đường chuyền480
-
-
81%Chuyền chính xác80%
-
-
10Phạm lỗi15
-
-
5Việt vị2
-
-
19Đánh đầu39
-
-
10Đánh đầu thành công19
-
-
4Cứu thua4
-
-
9Rê bóng thành công1
-
-
10Đánh chặn4
-
-
19Ném biên19
-
-
1Woodwork1
-
-
15Cản phá thành công6
-
-
13Thử thách17
-
-
2Successful center5
-
-
1Kiến tạo thành bàn1
-
-
9Long pass36
-
-
104Pha tấn công124
-
-
32Tấn công nguy hiểm44
-
-
2Cơ hội lớn2
-
-
1Cơ hội lớn bị bỏ lỡ0
-
-
11Số cú sút trong vòng cấm9
-
-
4Số cú sút ngoài vòng cấm6
-
-
50Số pha tranh chấp thành công39
-
-
1.82Bàn thắng kỳ vọng1.4
-
-
1.13Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống1.21
-
-
0.7xG Set Play0.19
-
-
1.82Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền1.4
-
-
0.78Cú sút trúng đích0.73
-
-
25Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương23
-
-
14Số quả tạt chính xác19
-
-
40Tranh chấp bóng trên sân thắng20
-
-
10Tranh chấp bóng bổng thắng19
-
-
27Phá bóng21
-
BXH Hạng 2 Đức 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hertha Berlin | 4 | 4 | 0 | 0 | 12 | 5 | 7 | 12 | T T T T |
| 2 | Nurnberg | 4 | 3 | 1 | 0 | 13 | 5 | 8 | 10 | T T T H |
| 3 | Heidenheimer | 4 | 3 | 0 | 1 | 11 | 10 | 1 | 9 | T B T T |
| 4 | VfL Wolfsburg | 4 | 2 | 2 | 0 | 10 | 6 | 4 | 8 | H T T H |
| 5 | Kaiserslautern | 4 | 2 | 2 | 0 | 5 | 1 | 4 | 8 | H H T T |
| 6 | VfL Bochum | 4 | 2 | 0 | 2 | 3 | 3 | 0 | 6 | B T B T |
| 7 | VfL Osnabruck | 4 | 2 | 0 | 2 | 7 | 8 | -1 | 6 | B B T T |
| 8 | Magdeburg | 4 | 2 | 0 | 2 | 7 | 8 | -1 | 6 | B T T B |
| 9 | Karlsruher SC | 4 | 1 | 2 | 1 | 6 | 8 | -2 | 5 | T H B H |
| 10 | Arminia Bielefeld | 4 | 1 | 1 | 2 | 7 | 8 | -1 | 4 | B T B H |
| 11 | Energie Cottbus | 4 | 1 | 1 | 2 | 10 | 12 | -2 | 4 | T B B H |
| 12 | Greuther Furth | 4 | 1 | 1 | 2 | 7 | 9 | -2 | 4 | H B T B |
| 13 | Hannover 96 | 4 | 1 | 1 | 2 | 4 | 6 | -2 | 4 | B B T H |
| 14 | Eintracht Braunschweig | 4 | 1 | 0 | 3 | 10 | 10 | 0 | 3 | T B B B |
| 15 | St. Pauli | 4 | 0 | 3 | 1 | 6 | 7 | -1 | 3 | H H B H |
| 16 | Holstein Kiel | 4 | 0 | 3 | 1 | 6 | 8 | -2 | 3 | H H B H |
| 17 | Dynamo Dresden | 4 | 1 | 0 | 3 | 5 | 10 | -5 | 3 | B T B B |
| 18 | Darmstadt | 4 | 0 | 1 | 3 | 2 | 7 | -5 | 1 | H B B B |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation Play-offs
Relegation

