Kết quả Hertha Berlin vs Magdeburg, 18h30 ngày 06/09

  • Chủ nhật, Ngày 06/09/2026
    18:30
  • Đã kết thúc
    Vòng đấu: Vòng 4
    Mùa giải (Season): 2026-2027
    Magdeburg 3 1
    1
    Cược chấp
    BT trên/dưới
    1x2
    Cả trận
    -0.5
    0.96
    +0.5
    0.92
    O 3.25
    0.98
    U 3.25
    0.88
    1
    1.95
    X
    3.60
    2
    3.40
    Hiệp 1
    -0.25
    1.02
    +0.25
    0.86
    O 1.25
    0.79
    U 1.25
    1.05
  • Kết quả bóng đá hôm nay
  • Kết quả bóng đá hôm qua
  • Thông tin trận đấu Hertha Berlin vs Magdeburg

  • Sân vận động: Olympiastadion Berlin
    Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 11℃~12℃
  • Tỷ số hiệp 1: 1 - 1

Hạng 2 Đức 2026-2027 » vòng 4

  • Hertha Berlin vs Magdeburg: Diễn biến chính

  • 10'
    Josip Brekalo(Assists:Mads Giersing Valentin Pedersen) goal 
    1-0
  • 12'
    Jon Dagur Thorsteinsson
    1-0
  • 31'
    1-1
    goal Falko Michel(Assists:Baris Atik)
  • 45'
    1-1
    Anselmo Garcia McNulty
  • 46'
    Oluwaseun Adewumi  
    Soufian Gouram  
    1-1
  • 47'
    Oluwaseun Adewumi(Assists:Jon Dagur Thorsteinsson) goal 
    2-1
  • 50'
    2-1
    Tobias Muller
  • 51'
    Paul Seguin
    2-1
  • 56'
    2-1
    Moritz-Broni Kwarteng(Reason:Goal cancelled)
  • 62'
    Paul Seguin
    2-1
  • 64'
    Pascal Klemens  
    Sebastian Gronning  
    2-1
  • 73'
    2-1
    Tobias Muller
  • 74'
    Luca Schuler  
    Jon Dagur Thorsteinsson  
    2-1
  • 75'
    2-1
     Torben Musel
     Luka Hyrylainen
  • 83'
    2-1
     Pierre Nadjombe
     Herbert Bockhorn
  • 84'
    2-1
     Felipe Chavez
     Emmanuel Iyoha
  • 86'
    Marton Dardai  
    Mads Giersing Valentin Pedersen  
    2-1
  • 89'
    2-1
     Roko Simic
     Moritz-Broni Kwarteng
  • Hertha Berlin vs Magdeburg: Đội hình chính và dự bị

  • Hertha Berlin4-2-3-1
    35
    Marius Gersbeck
    22
    Mads Giersing Valentin Pedersen
    27
    Niklas Kolbe
    44
    Linus Gechter
    2
    Julian Eitschberger
    8
    Kevin Sessa
    30
    Paul Seguin
    7
    Josip Brekalo
    33
    Soufian Gouram
    23
    Jon Dagur Thorsteinsson
    17
    Sebastian Gronning
    8
    Emmanuel Iyoha
    22
    Mateusz Zukowski
    23
    Baris Atik
    38
    Luka Hyrylainen
    10
    Moritz-Broni Kwarteng
    21
    Falko Michel
    7
    Herbert Bockhorn
    5
    Tobias Muller
    3
    Anselmo Garcia McNulty
    17
    Alexander Nollenberger
    1
    Dominik Reimann
    Magdeburg4-3-3
  • Đội hình dự bị
  • 19Oluwaseun Adewumi
    41Pascal Klemens
    18Luca Schuler
    31Marton Dardai
    43Tim Goller
    47Selim Telib
    20Farid Alfa-Ruprecht
    9Gustaf Nilsson
    28Jelani Ndi
    Torben Musel 26
    Pierre Nadjombe 28
    Felipe Chavez 11
    Roko Simic 9
    Noah Kruth 30
    Paul Jaeckel 6
    Leon Mergner 33
    Richmond Tachie 29
    Magnus Baars 35
  • Huấn luyện viên (HLV)
  • Pal Dardai
    Christian Titz
  • BXH Hạng 2 Đức
  • BXH bóng đá Đức mới nhất
  • Hertha Berlin vs Magdeburg: Số liệu thống kê

  • Hertha Berlin
    Magdeburg
  • 5
    Phạt góc
    7
  •  
     
  • 3
    Phạt góc (Hiệp 1)
    1
  •  
     
  • 3
    Thẻ vàng
    3
  •  
     
  • 1
    Thẻ đỏ
    1
  •  
     
  • 11
    Tổng cú sút
    18
  •  
     
  • 5
    Sút trúng cầu môn
    5
  •  
     
  • 5
    Sút ra ngoài
    4
  •  
     
  • 1
    Cản sút
    9
  •  
     
  • 10
    Sút Phạt
    17
  •  
     
  • 34%
    Kiểm soát bóng
    66%
  •  
     
  • 39%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    61%
  •  
     
  • 257
    Số đường chuyền
    503
  •  
     
  • 71%
    Chuyền chính xác
    85%
  •  
     
  • 17
    Phạm lỗi
    10
  •  
     
  • 3
    Việt vị
    2
  •  
     
  • 3
    Đánh đầu
    1
  •  
     
  • 17
    Đánh đầu thành công
    14
  •  
     
  • 4
    Cứu thua
    2
  •  
     
  • 7
    Rê bóng thành công
    10
  •  
     
  • 7
    Đánh chặn
    7
  •  
     
  • 21
    Ném biên
    18
  •  
     
  • 0
    Woodwork
    1
  •  
     
  • 7
    Cản phá thành công
    11
  •  
     
  • 12
    Thử thách
    14
  •  
     
  • 4
    Successful center
    2
  •  
     
  • 2
    Kiến tạo thành bàn
    1
  •  
     
  • 17
    Long pass
    28
  •  
     
  • 58
    Pha tấn công
    83
  •  
     
  • 29
    Tấn công nguy hiểm
    29
  •  
     
  • 3
    Cơ hội lớn
    1
  •  
     
  • 1
    Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
    0
  •  
     
  • 8
    Số cú sút trong vòng cấm
    9
  •  
     
  • 3
    Số cú sút ngoài vòng cấm
    9
  •  
     
  • 47
    Số pha tranh chấp thành công
    53
  •  
     
  • 1.38
    Bàn thắng kỳ vọng
    0.91
  •  
     
  • 0.66
    Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống
    0.69
  •  
     
  • 0.72
    xG Set Play
    0.22
  •  
     
  • 1.38
    Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền
    0.91
  •  
     
  • 2.19
    Cú sút trúng đích
    0.59
  •  
     
  • 15
    Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
    27
  •  
     
  • 15
    Số quả tạt chính xác
    26
  •  
     
  • 30
    Tranh chấp bóng trên sân thắng
    39
  •  
     
  • 17
    Tranh chấp bóng bổng thắng
    14
  •  
     
  • 40
    Phá bóng
    21
  •  
     

BXH Hạng 2 Đức 2026/2027

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Hertha Berlin 4 4 0 0 12 5 7 12 T T T T
2 Nurnberg 4 3 1 0 13 5 8 10 T T T H
3 Heidenheimer 4 3 0 1 11 10 1 9 T B T T
4 VfL Wolfsburg 4 2 2 0 10 6 4 8 H T T H
5 Kaiserslautern 4 2 2 0 5 1 4 8 H H T T
6 VfL Bochum 4 2 0 2 3 3 0 6 B T B T
7 VfL Osnabruck 4 2 0 2 7 8 -1 6 B B T T
8 Magdeburg 4 2 0 2 7 8 -1 6 B T T B
9 Karlsruher SC 4 1 2 1 6 8 -2 5 T H B H
10 Arminia Bielefeld 4 1 1 2 7 8 -1 4 B T B H
11 Energie Cottbus 4 1 1 2 10 12 -2 4 T B B H
12 Greuther Furth 4 1 1 2 7 9 -2 4 H B T B
13 Hannover 96 4 1 1 2 4 6 -2 4 B B T H
14 Eintracht Braunschweig 4 1 0 3 10 10 0 3 T B B B
15 St. Pauli 4 0 3 1 6 7 -1 3 H H B H
16 Holstein Kiel 4 0 3 1 6 8 -2 3 H H B H
17 Dynamo Dresden 4 1 0 3 5 10 -5 3 B T B B
18 Darmstadt 4 0 1 3 2 7 -5 1 H B B B

Upgrade Team Upgrade Play-offs Relegation Play-offs Relegation
" "