Kết quả Kaiserslautern vs Darmstadt, 18h00 ngày 05/09
Kết quả Kaiserslautern vs Darmstadt
Đối đầu Kaiserslautern vs Darmstadt
Phong độ Kaiserslautern gần đây
Phong độ Darmstadt gần đây
-
Thứ bảy, Ngày 05/09/202618:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 4Mùa giải (Season): 2026-2027Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.25
0.98+0.25
0.90O 3
1.01U 3
0.851
2.10X
3.402
2.80Hiệp 1+0
0.76-0
1.13O 1.25
1.01U 1.25
0.83 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Kaiserslautern vs Darmstadt
-
Sân vận động: Fritz Walter Stadion
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Mưa nhỏ - 18℃~19℃ - Tỷ số hiệp 1: 1 - 0
Hạng 2 Đức 2026-2027 » vòng 4
-
Kaiserslautern vs Darmstadt: Diễn biến chính
-
29'0-0Lance Duijvestijn
-
43'Mario Sauer(Assists:Semih Sahin)
1-0 -
57'1-0Milan Smit
-
63'1-0Yannik Luhrs
-
63'Mergim Berisha
Paul Joly1-0 -
63'Simon Asta
Mario Sauer1-0 -
64'Thierry Fidjeu-Tazemeta
2-0 -
67'Simon Asta2-0
-
68'2-0Lee Ho jae
Lars Kehl -
74'Alex Murphy
Mika Haas2-0 -
74'Ibrahim Kanate
Marlon Ritter2-0 -
76'Maxwell Gyamfi2-0
-
77'2-0Ibrahim El Kadiri
Noah Weisshaupt -
77'2-0William Mikelbrencis
Raoul Petretta -
85'David Schramm
Thierry Fidjeu-Tazemeta2-0 -
87'2-0Florian Kleinhansl
Lance Duijvestijn -
88'David Schramm2-0
-
90'Mergim Berisha(Assists:Semih Sahin)
3-0
-
Kaiserslautern vs Darmstadt: Đội hình chính và dự bị
-
Kaiserslautern3-4-2-1Darmstadt4-2-3-11Julian Krahl14Jacob Rasmussen4Maxwell Gyamfi33Jan Elvedi22Mika Haas8Semih Sahin6Fabian Kunze26Paul Joly7Marlon Ritter21Mario Sauer39Thierry Fidjeu-Tazemeta36Milan Smit22Lars Kehl41Lance Duijvestijn7Noah Weisshaupt17Kai Klefisch16Hiroki Akiyama28Christopher Lannert49Yannik Luhrs6Patric Pfeiffer18Raoul Petretta1Marcel Schuhen
- Đội hình dự bị
-
2Simon Asta20Mergim Berisha3Alex Murphy11Ibrahim Kanate41David Schramm40Enis Kamga5Kelven Frees37Leon Robinson17Erencan YardimciLee Ho jae 9William Mikelbrencis 25Ibrahim El Kadiri 11Florian Kleinhansl 3Alexander Brunst-Zollner 30Grayson Dettoni 4Nicolas Verkooijen 10Carlo Sickinger 23Yosuke Furukawa 44
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Dirk SchusterTorsten Lieberknecht
- BXH Hạng 2 Đức
- BXH bóng đá Đức mới nhất
-
Kaiserslautern vs Darmstadt: Số liệu thống kê
-
KaiserslauternDarmstadt
-
9Phạt góc3
-
-
5Phạt góc (Hiệp 1)2
-
-
3Thẻ vàng2
-
-
21Tổng cú sút9
-
-
7Sút trúng cầu môn2
-
-
9Sút ra ngoài7
-
-
5Cản sút0
-
-
14Sút Phạt18
-
-
56%Kiểm soát bóng44%
-
-
56%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)44%
-
-
452Số đường chuyền369
-
-
81%Chuyền chính xác70%
-
-
19Phạm lỗi14
-
-
0Việt vị2
-
-
1Đánh đầu33
-
-
23Đánh đầu thành công20
-
-
2Cứu thua4
-
-
6Rê bóng thành công9
-
-
12Đánh chặn3
-
-
19Ném biên24
-
-
0Woodwork1
-
-
6Cản phá thành công9
-
-
10Thử thách4
-
-
10Successful center3
-
-
2Kiến tạo thành bàn0
-
-
28Long pass15
-
-
134Pha tấn công56
-
-
67Tấn công nguy hiểm32
-
-
3Cơ hội lớn2
-
-
1Cơ hội lớn bị bỏ lỡ2
-
-
13Số cú sút trong vòng cấm6
-
-
8Số cú sút ngoài vòng cấm3
-
-
60Số pha tranh chấp thành công61
-
-
2.63Bàn thắng kỳ vọng1.04
-
-
2.36Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống0.04
-
-
0.27xG Set Play0.22
-
-
2.63Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền0.26
-
-
3.08Cú sút trúng đích0.06
-
-
37Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương19
-
-
40Số quả tạt chính xác10
-
-
37Tranh chấp bóng trên sân thắng41
-
-
23Tranh chấp bóng bổng thắng20
-
-
25Phá bóng44
-
BXH Hạng 2 Đức 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hertha Berlin | 4 | 4 | 0 | 0 | 12 | 5 | 7 | 12 | T T T T |
| 2 | Nurnberg | 4 | 3 | 1 | 0 | 13 | 5 | 8 | 10 | T T T H |
| 3 | Heidenheimer | 4 | 3 | 0 | 1 | 11 | 10 | 1 | 9 | T B T T |
| 4 | VfL Wolfsburg | 4 | 2 | 2 | 0 | 10 | 6 | 4 | 8 | H T T H |
| 5 | Kaiserslautern | 4 | 2 | 2 | 0 | 5 | 1 | 4 | 8 | H H T T |
| 6 | VfL Bochum | 4 | 2 | 0 | 2 | 3 | 3 | 0 | 6 | B T B T |
| 7 | VfL Osnabruck | 4 | 2 | 0 | 2 | 7 | 8 | -1 | 6 | B B T T |
| 8 | Magdeburg | 4 | 2 | 0 | 2 | 7 | 8 | -1 | 6 | B T T B |
| 9 | Karlsruher SC | 4 | 1 | 2 | 1 | 6 | 8 | -2 | 5 | T H B H |
| 10 | Arminia Bielefeld | 4 | 1 | 1 | 2 | 7 | 8 | -1 | 4 | B T B H |
| 11 | Energie Cottbus | 4 | 1 | 1 | 2 | 10 | 12 | -2 | 4 | T B B H |
| 12 | Greuther Furth | 4 | 1 | 1 | 2 | 7 | 9 | -2 | 4 | H B T B |
| 13 | Hannover 96 | 4 | 1 | 1 | 2 | 4 | 6 | -2 | 4 | B B T H |
| 14 | Eintracht Braunschweig | 4 | 1 | 0 | 3 | 10 | 10 | 0 | 3 | T B B B |
| 15 | St. Pauli | 4 | 0 | 3 | 1 | 6 | 7 | -1 | 3 | H H B H |
| 16 | Holstein Kiel | 4 | 0 | 3 | 1 | 6 | 8 | -2 | 3 | H H B H |
| 17 | Dynamo Dresden | 4 | 1 | 0 | 3 | 5 | 10 | -5 | 3 | B T B B |
| 18 | Darmstadt | 4 | 0 | 1 | 3 | 2 | 7 | -5 | 1 | H B B B |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation Play-offs
Relegation

