Kết quả VfL Osnabruck vs Eintracht Braunschweig, 18h30 ngày 06/09
Kết quả VfL Osnabruck vs Eintracht Braunschweig
Đối đầu VfL Osnabruck vs Eintracht Braunschweig
Phong độ VfL Osnabruck gần đây
Phong độ Eintracht Braunschweig gần đây
-
Chủ nhật, Ngày 06/09/202618:30
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 4Mùa giải (Season): 2026-2027Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.25
1.02+0.25
0.86O 2.75
0.99U 2.75
0.871
2.37X
3.252
2.50Hiệp 1+0
0.77-0
1.12O 1
0.80U 1
1.06 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu VfL Osnabruck vs Eintracht Braunschweig
-
Sân vận động: Osnatel-Arena
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 10℃~11℃ - Tỷ số hiệp 1: 0 - 0
Hạng 2 Đức 2026-2027 » vòng 4
-
VfL Osnabruck vs Eintracht Braunschweig: Diễn biến chính
-
22'Fridolin Wagner0-0
-
46'Daniel Kofi Kyereh
Fridolin Wagner0-0 -
52'Daniel Kofi Kyereh
1-0 -
59'1-0Kevin Ehlers
-
61'1-0Jan Urbich
Max Marie -
61'1-0Junior Ze
Aaron Opoku -
73'Leonhard Munst
Ismail Badjie1-0 -
73'1-0Jovan Mijatovic
Maximilian Entrup -
75'1-0Mehmet Can Aydin
-
76'Bjarke Jacobsen(Assists:Adrian Beck)
2-0 -
78'2-0Fabio Di Michele Sanchez
-
79'2-0Lino Tempelmann
Samuele di Benedetto -
79'2-0Noah Katterbach
Fabio Di Michele Sanchez -
80'Robin Meissner
3-0 -
82'3-0Noah Katterbach
-
86'Konrad Faber
Jonathan Gomez3-0 -
86'Luca Raimund
Robin Meissner3-0 -
88'3-1
Yann Sturm(Assists:Jan Urbich) -
90'3-1Florian Flick
-
VfL Osnabruck vs Eintracht Braunschweig: Đội hình chính và dự bị
-
VfL Osnabruck3-4-2-1Eintracht Braunschweig4-1-4-132Jonas Krumrey25Niklas Wiemann24Jannik Muller27Robin Fabinski42Jonathan Gomez15Bjarke Jacobsen26Fridolin Wagner31Patrick Kammerbauer21Adrian Beck10Ismail Badjie11Robin Meissner9Maximilian Entrup17Aaron Opoku10Samuele di Benedetto15Max Marie7Yann Sturm6Florian Flick8Mehmet Can Aydin21Kevin Ehlers4Andi Hoti22Fabio Di Michele Sanchez1Ron Ron Hoffmann
- Đội hình dự bị
-
7Daniel Kofi Kyereh8Leonhard Munst28Konrad Faber17Luca Raimund1Niklas Sauter20Theo Janotta4Joel Abu Hanna19Leon Opitz22Bernd RiesselmannJunior Ze 19Jan Urbich 27Jovan Mijatovic 11Noah Katterbach 3Lino Tempelmann 20Benjamin Uphoff 32Lukas Frenkert 29Damjan Kovacevic 43Tristan Wagner 26
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Tobias SchweinsteigerJens Hartel
- BXH Hạng 2 Đức
- BXH bóng đá Đức mới nhất
-
VfL Osnabruck vs Eintracht Braunschweig: Số liệu thống kê
-
VfL OsnabruckEintracht Braunschweig
-
5Phạt góc5
-
-
1Phạt góc (Hiệp 1)5
-
-
1Thẻ vàng5
-
-
13Tổng cú sút21
-
-
8Sút trúng cầu môn12
-
-
3Sút ra ngoài7
-
-
2Cản sút2
-
-
13Sút Phạt11
-
-
45%Kiểm soát bóng55%
-
-
44%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)56%
-
-
426Số đường chuyền523
-
-
75%Chuyền chính xác83%
-
-
11Phạm lỗi13
-
-
1Việt vị1
-
-
1Đánh đầu16
-
-
11Đánh đầu thành công19
-
-
10Cứu thua5
-
-
12Rê bóng thành công8
-
-
6Đánh chặn7
-
-
17Ném biên30
-
-
0Woodwork2
-
-
12Cản phá thành công16
-
-
13Thử thách10
-
-
4Successful center6
-
-
1Kiến tạo thành bàn1
-
-
14Long pass20
-
-
65Pha tấn công111
-
-
30Tấn công nguy hiểm35
-
-
6Cơ hội lớn3
-
-
3Cơ hội lớn bị bỏ lỡ3
-
-
11Số cú sút trong vòng cấm14
-
-
2Số cú sút ngoài vòng cấm7
-
-
49Số pha tranh chấp thành công53
-
-
2.57Bàn thắng kỳ vọng2.01
-
-
0.96Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống1.68
-
-
1.61xG Set Play0.33
-
-
2.57Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền2.01
-
-
3.14Cú sút trúng đích2.73
-
-
24Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương26
-
-
15Số quả tạt chính xác25
-
-
38Tranh chấp bóng trên sân thắng34
-
-
11Tranh chấp bóng bổng thắng19
-
-
29Phá bóng17
-
BXH Hạng 2 Đức 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hertha Berlin | 4 | 4 | 0 | 0 | 12 | 5 | 7 | 12 | T T T T |
| 2 | Nurnberg | 4 | 3 | 1 | 0 | 13 | 5 | 8 | 10 | T T T H |
| 3 | Heidenheimer | 4 | 3 | 0 | 1 | 11 | 10 | 1 | 9 | T B T T |
| 4 | VfL Wolfsburg | 4 | 2 | 2 | 0 | 10 | 6 | 4 | 8 | H T T H |
| 5 | Kaiserslautern | 4 | 2 | 2 | 0 | 5 | 1 | 4 | 8 | H H T T |
| 6 | VfL Bochum | 4 | 2 | 0 | 2 | 3 | 3 | 0 | 6 | B T B T |
| 7 | VfL Osnabruck | 4 | 2 | 0 | 2 | 7 | 8 | -1 | 6 | B B T T |
| 8 | Magdeburg | 4 | 2 | 0 | 2 | 7 | 8 | -1 | 6 | B T T B |
| 9 | Karlsruher SC | 4 | 1 | 2 | 1 | 6 | 8 | -2 | 5 | T H B H |
| 10 | Arminia Bielefeld | 4 | 1 | 1 | 2 | 7 | 8 | -1 | 4 | B T B H |
| 11 | Energie Cottbus | 4 | 1 | 1 | 2 | 10 | 12 | -2 | 4 | T B B H |
| 12 | Greuther Furth | 4 | 1 | 1 | 2 | 7 | 9 | -2 | 4 | H B T B |
| 13 | Hannover 96 | 4 | 1 | 1 | 2 | 4 | 6 | -2 | 4 | B B T H |
| 14 | Eintracht Braunschweig | 4 | 1 | 0 | 3 | 10 | 10 | 0 | 3 | T B B B |
| 15 | St. Pauli | 4 | 0 | 3 | 1 | 6 | 7 | -1 | 3 | H H B H |
| 16 | Holstein Kiel | 4 | 0 | 3 | 1 | 6 | 8 | -2 | 3 | H H B H |
| 17 | Dynamo Dresden | 4 | 1 | 0 | 3 | 5 | 10 | -5 | 3 | B T B B |
| 18 | Darmstadt | 4 | 0 | 1 | 3 | 2 | 7 | -5 | 1 | H B B B |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation Play-offs
Relegation

