Kết quả Trans Narva B vs Parnu JK Vaprus II, 16h30 ngày 19/07
Kết quả Trans Narva B vs Parnu JK Vaprus II
Đối đầu Trans Narva B vs Parnu JK Vaprus II
Phong độ Trans Narva B gần đây
Phong độ Parnu JK Vaprus II gần đây
-
Chủ nhật, Ngày 19/07/202616:30
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 20Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-1
0.76+1
0.94O 4.5
0.76U 4.5
1.001
1.53X
4.802
4.00Hiệp 1-0.75
0.78+0.75
0.98O 2
0.88U 2
0.88 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Trans Narva B vs Parnu JK Vaprus II
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Ít mây - 23°C - Tỷ số hiệp 1: 1 - 1
Hạng 2 Estonia (Nhóm B) 2026 » vòng 20
-
Trans Narva B vs Parnu JK Vaprus II: Diễn biến chính
-
19'0-0Kerdo Kutsar
-
31'0-1
Stig Airon Jaakson -
33'0-1Stig Airon Jaakson
-
43'Stanislav Agaptsev
1-1 -
45'Kaua Miranda da Silva1-1
-
52'Danil Geveller
2-1 -
55'Danil Geveller2-1
-
59'Saveli Tarassenkov
3-1 -
64'Artur Savenkov3-1
-
75'Valeri Shantenkov3-1
-
78'Kaua Miranda da Silva
4-1 -
78'Mark Zakharov4-1
- BXH Hạng 2 Estonia (Nhóm B)
- BXH bóng đá Estonia mới nhất
-
Trans Narva B vs Parnu JK Vaprus II: Số liệu thống kê
-
Trans Narva BParnu JK Vaprus II
-
4Phạt góc2
-
-
3Phạt góc (Hiệp 1)0
-
-
5Thẻ vàng2
-
-
13Tổng cú sút7
-
-
9Sút trúng cầu môn3
-
-
4Sút ra ngoài4
-
-
10Sút Phạt21
-
-
60%Kiểm soát bóng40%
-
-
65%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)35%
-
-
7Việt vị1
-
-
22Ném biên17
-
-
109Pha tấn công91
-
-
83Tấn công nguy hiểm50
-
BXH Hạng 2 Estonia (Nhóm B) 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Levadia Tallinn U19 | 27 | 17 | 2 | 8 | 71 | 46 | 25 | 53 | T T T T T T |
| 2 | Trans Narva B | 26 | 16 | 3 | 7 | 65 | 34 | 31 | 51 | T T B H T T |
| 3 | Johvi FC Lokomotiv | 27 | 14 | 3 | 10 | 61 | 61 | 0 | 45 | B B H T T B |
| 4 | Tartu JK Maag Tammeka B | 27 | 13 | 5 | 9 | 71 | 59 | 12 | 44 | H H B B B B |
| 5 | Parnu JK Vaprus II | 27 | 13 | 4 | 10 | 81 | 55 | 26 | 43 | H B H T T T |
| 6 | Tartu Kalev | 27 | 13 | 2 | 12 | 65 | 51 | 14 | 41 | T T T H B B |
| 7 | Viljandi Tulevik | 27 | 12 | 5 | 10 | 67 | 54 | 13 | 41 | B B H H B T |
| 8 | Tabasalu Charma | 27 | 10 | 2 | 15 | 40 | 73 | -33 | 32 | B H H B B T |
| 9 | JK Tallinna Kalev II | 27 | 6 | 5 | 16 | 52 | 70 | -18 | 23 | T H H H T B |
| 10 | Tallinna JK Legion | 26 | 3 | 3 | 20 | 26 | 96 | -70 | 12 | B H H B B B |

