Kết quả Trans Narva B vs Viljandi Tulevik, 19h00 ngày 05/07
Kết quả Trans Narva B vs Viljandi Tulevik
Phong độ Trans Narva B gần đây
Phong độ Viljandi Tulevik gần đây
-
Chủ nhật, Ngày 05/07/202619:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 18Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.5
0.95+0.5
0.85O 4.5
0.83U 4.5
0.781
1.91X
4.202
2.88Hiệp 1-0.25
0.81+0.25
0.95O 1.75
0.86U 1.75
0.90 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Trans Narva B vs Viljandi Tulevik
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Isilated T-Stoms - 18°C - Tỷ số hiệp 1: 0 - 0
Hạng 2 Estonia (Nhóm B) 2026 » vòng 18
-
Trans Narva B vs Viljandi Tulevik: Diễn biến chính
-
20'0-0Eric Levit
-
21'0-0
-
45'0-0
-
68'0-0
-
69'Jaroslav Jerjomin
1-0 -
71'1-0
-
78'1-1
Kaimar Saag -
90'John Imeh
2-1
- BXH Hạng 2 Estonia (Nhóm B)
- BXH bóng đá Estonia mới nhất
-
Trans Narva B vs Viljandi Tulevik: Số liệu thống kê
-
Trans Narva BViljandi Tulevik
-
14Phạt góc4
-
-
2Phạt góc (Hiệp 1)4
-
-
1Thẻ vàng3
-
-
27Tổng cú sút10
-
-
14Sút trúng cầu môn6
-
-
13Sút ra ngoài4
-
-
65%Kiểm soát bóng35%
-
-
64%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)36%
-
-
86Pha tấn công67
-
-
52Tấn công nguy hiểm28
-
BXH Hạng 2 Estonia (Nhóm B) 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Levadia Tallinn U19 | 27 | 17 | 2 | 8 | 71 | 46 | 25 | 53 | T T T T T T |
| 2 | Trans Narva B | 26 | 16 | 3 | 7 | 65 | 34 | 31 | 51 | T T B H T T |
| 3 | Johvi FC Lokomotiv | 27 | 14 | 3 | 10 | 61 | 61 | 0 | 45 | B B H T T B |
| 4 | Tartu JK Maag Tammeka B | 27 | 13 | 5 | 9 | 71 | 59 | 12 | 44 | H H B B B B |
| 5 | Parnu JK Vaprus II | 27 | 13 | 4 | 10 | 81 | 55 | 26 | 43 | H B H T T T |
| 6 | Tartu Kalev | 27 | 13 | 2 | 12 | 65 | 51 | 14 | 41 | T T T H B B |
| 7 | Viljandi Tulevik | 27 | 12 | 5 | 10 | 67 | 54 | 13 | 41 | B B H H B T |
| 8 | Tabasalu Charma | 27 | 10 | 2 | 15 | 40 | 73 | -33 | 32 | B H H B B T |
| 9 | JK Tallinna Kalev II | 27 | 6 | 5 | 16 | 52 | 70 | -18 | 23 | T H H H T B |
| 10 | Tallinna JK Legion | 26 | 3 | 3 | 20 | 26 | 96 | -70 | 12 | B H H B B B |

