Kết quả FC Maardu vs Flora Tallinn II, 23h00 ngày 09/07
Kết quả FC Maardu vs Flora Tallinn II
Đối đầu FC Maardu vs Flora Tallinn II
Phong độ FC Maardu gần đây
Phong độ Flora Tallinn II gần đây
-
Thứ năm, Ngày 09/07/202623:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 14Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+0.25
0.80-0.25
1.00O 4
1.00U 4
0.801
3.00X
4.002
1.85Hiệp 1+0.25
0.91-0.25
0.79O 1.5
0.80U 1.5
0.90 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu FC Maardu vs Flora Tallinn II
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Trong lành - 18°C - Tỷ số hiệp 1: 2 - 1
Hạng 2 Estonia 2026 » vòng 14
-
FC Maardu vs Flora Tallinn II: Diễn biến chính
-
16'Aleksandr Volkov(Assists:Vladislav Tsurilkin)
1-0 -
24'Elysee Kouadio(Assists:Aleksandr Volkov)
2-0 -
35'2-0
-
36'2-1
Marten Kukkonen -
39'2-1
-
62'2-2
Artjom Jakovenko(Assists:Denis Zotov) -
65'2-2
-
69'Danil Lebedev(Assists:Nikita Naydis)
3-2 -
74'3-2
-
76'3-2
- BXH Hạng 2 Estonia
- BXH bóng đá Estonia mới nhất
-
FC Maardu vs Flora Tallinn II: Số liệu thống kê
-
FC MaarduFlora Tallinn II
-
6Phạt góc4
-
-
3Phạt góc (Hiệp 1)3
-
-
4Thẻ vàng1
-
-
15Tổng cú sút20
-
-
5Sút trúng cầu môn10
-
-
10Sút ra ngoài10
-
-
9Sút Phạt20
-
-
33%Kiểm soát bóng67%
-
-
36%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)64%
-
-
20Phạm lỗi8
-
-
0Việt vị1
-
-
23Ném biên19
-
-
74Pha tấn công107
-
-
74Tấn công nguy hiểm94
-
BXH Hạng 2 Estonia 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | JK Welco Elekter | 27 | 17 | 4 | 6 | 76 | 39 | 37 | 55 | B T T T B H |
| 2 | Viimsi MRJK | 27 | 14 | 5 | 8 | 51 | 28 | 23 | 47 | T T B T T B |
| 3 | Flora Tallinn II | 27 | 13 | 5 | 9 | 64 | 48 | 16 | 44 | T B T H T B |
| 4 | Elva | 27 | 13 | 5 | 9 | 44 | 37 | 7 | 44 | T B T H T T |
| 5 | FC Maardu | 27 | 12 | 5 | 10 | 45 | 55 | -10 | 41 | B T B T T T |
| 6 | Tallinna FC Levadia B | 27 | 12 | 1 | 14 | 55 | 54 | 1 | 37 | T B B T B T |
| 7 | JK Tallinna Kalev | 27 | 10 | 6 | 11 | 49 | 51 | -2 | 36 | H T T B B H |
| 8 | Tallinna FC Ararat TTU | 27 | 7 | 7 | 13 | 33 | 57 | -24 | 28 | H B H B B T |
| 9 | FC Nomme United U21 | 27 | 7 | 6 | 14 | 44 | 59 | -15 | 27 | B T H B B B |
| 10 | Nomme JK Kalju II | 27 | 6 | 4 | 17 | 35 | 68 | -33 | 22 | B B B B T B |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation Play-offs
Relegation

