Kết quả FC Maardu vs Tallinna FC Levadia B, 16h30 ngày 29/08
Kết quả FC Maardu vs Tallinna FC Levadia B
Đối đầu FC Maardu vs Tallinna FC Levadia B
Phong độ FC Maardu gần đây
Phong độ Tallinna FC Levadia B gần đây
-
Thứ bảy, Ngày 29/08/202616:30
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 26Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.25
0.95+0.25
0.85O 3.75
0.90U 3.75
0.901
2.10X
3.902
2.60Hiệp 1-0.25
1.03+0.25
0.73O 1.5
0.86U 1.5
0.90 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu FC Maardu vs Tallinna FC Levadia B
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Ít mây - 20°C - Tỷ số hiệp 1: 2 - 2
Hạng 2 Estonia 2026 » vòng 26
-
FC Maardu vs Tallinna FC Levadia B: Diễn biến chính
-
7'0-1
Aleksandr Zakarlyuka(Assists:Pavel Domov) -
22'Aleksandr Volkov(Assists:Elysee Kouadio)
1-1 -
29'1-2
Hubert Liiv(Assists:Gleb Gurin) -
32'Aleksandr Volkov(Assists:Mihhail Jumankin)
2-2 -
60'Vladislav Tsurilkin
3-2 -
75'3-2
-
78'3-2
-
79'3-2
-
84'Maksim Tserezov
4-2
- BXH Hạng 2 Estonia
- BXH bóng đá Estonia mới nhất
-
FC Maardu vs Tallinna FC Levadia B: Số liệu thống kê
-
FC MaarduTallinna FC Levadia B
-
5Phạt góc5
-
-
1Phạt góc (Hiệp 1)4
-
-
3Thẻ vàng0
-
-
18Tổng cú sút15
-
-
14Sút trúng cầu môn9
-
-
4Sút ra ngoài6
-
-
9Sút Phạt16
-
-
37%Kiểm soát bóng63%
-
-
43%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)57%
-
-
15Phạm lỗi7
-
-
1Việt vị2
-
-
10Ném biên23
-
-
92Pha tấn công125
-
-
49Tấn công nguy hiểm59
-
BXH Hạng 2 Estonia 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | JK Welco Elekter | 27 | 17 | 4 | 6 | 76 | 39 | 37 | 55 | B T T T B H |
| 2 | Viimsi MRJK | 27 | 14 | 5 | 8 | 51 | 28 | 23 | 47 | T T B T T B |
| 3 | Flora Tallinn II | 27 | 13 | 5 | 9 | 64 | 48 | 16 | 44 | T B T H T B |
| 4 | Elva | 27 | 13 | 5 | 9 | 44 | 37 | 7 | 44 | T B T H T T |
| 5 | FC Maardu | 27 | 12 | 5 | 10 | 45 | 55 | -10 | 41 | B T B T T T |
| 6 | Tallinna FC Levadia B | 27 | 12 | 1 | 14 | 55 | 54 | 1 | 37 | T B B T B T |
| 7 | JK Tallinna Kalev | 27 | 10 | 6 | 11 | 49 | 51 | -2 | 36 | H T T B B H |
| 8 | Tallinna FC Ararat TTU | 27 | 7 | 7 | 13 | 33 | 57 | -24 | 28 | H B H B B T |
| 9 | FC Nomme United U21 | 27 | 7 | 6 | 14 | 44 | 59 | -15 | 27 | B T H B B B |
| 10 | Nomme JK Kalju II | 27 | 6 | 4 | 17 | 35 | 68 | -33 | 22 | B B B B T B |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation Play-offs
Relegation

