Kết quả Dordrecht vs AZ Alkmaar (Youth), 21h30 ngày 05/09
Kết quả Dordrecht vs AZ Alkmaar (Youth)
Đối đầu Dordrecht vs AZ Alkmaar (Youth)
Phong độ Dordrecht gần đây
Phong độ AZ Alkmaar (Youth) gần đây
-
Thứ bảy, Ngày 05/09/202621:30
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 5Mùa giải (Season): 2026-2027Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.25
0.97+0.25
0.85O 3.25
0.87U 3.25
0.931
2.10X
3.602
2.70Hiệp 1+0
0.77-0
1.05O 1.5
1.09U 1.5
0.71 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Dordrecht vs AZ Alkmaar (Youth)
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Ít mây - 15℃~16℃ - Tỷ số hiệp 1: 2 - 3
Hạng 2 Hà Lan 2026-2027 » vòng 5
-
Dordrecht vs AZ Alkmaar (Youth): Diễn biến chính
-
2'0-0Mathijs Menu
-
8'0-1
Bendeguz Kovacs -
24'Adil Lechkar0-1
-
25'0-2
Andrea Natali(Assists:Julian Oerip) -
28'Ayoub Ouarghi0-2
-
33'Robin van Asten
Martin Vetkal0-2 -
34'Nicolas Rossi
Bjorn Hardley0-2 -
35'Nicolas Rossi(Assists:Stan Henderikx)
1-2 -
45'1-3
Bendeguz Kovacs(Assists:Hessel de Wit) -
45'Ayoub Ouarghi(Assists:Beni Mpanzu)
2-3 -
46'Jurre van Aken
Adil Lechkar2-3 -
46'2-3Jerroldino Armantrading
Kevin Toppenberg -
57'2-3Julian Oerip
-
58'Lucas Roman
Siginhio Gerardo-Felicia2-3 -
60'2-3Yoel van den Ban
Bendeguz Kovacs -
69'2-3Jeremiah Esajas
Andrea Natali -
73'2-4
Yoel van den Ban(Assists:Julian Oerip) -
77'Lorenzo Riccio
Beni Mpanzu2-4 -
80'Lorenzo Riccio(Assists:Nicolas Rossi)
3-4 -
81'3-4Rayan Atikallah
Tycho de Wit -
81'3-4Kiani Inge
Hessel de Wit -
81'3-5
Jerroldino Armantrading(Assists:Julian Oerip) -
84'Ayoub Ouarghi3-5
-
90'3-6
Rio Robbemond(Assists:Jesper Zwart)
-
Dordrecht vs AZ Alkmaar (Youth): Đội hình chính và dự bị
-
Dordrecht4-2-3-1AZ Alkmaar (Youth)4-2-3-11Calvin Raatsie5Beni Mpanzu3Stan Henderikx44Bjorn Hardley2Adil Lechkar10Ayoub Ouarghi4Jaden Pinas21Martin Vetkal8Senne Vugts7Nick Venema29Siginhio Gerardo-Felicia9Bendeguz Kovacs7Kevin Toppenberg10Hessel de Wit11Tycho de Wit6Rio Robbemond8Julian Oerip2Jesper Zwart3Andrea Natali4Mathijs Menu5Frej Elkjaer Andersen1Kiyani Zeggen
- Đội hình dự bị
-
18Robin van Asten11Nicolas Rossi22Jurre van Aken16Lucas Roman6Lorenzo Riccio13Dean Hogervorst28Tim Coremans23Lucas Woudenberg14Seung-gyun Bae17Yunus AlassaniJerroldino Armantrading 22Yoel van den Ban 19Jeremiah Esajas 15Rayan Atikallah 14Kiani Inge 12Jur Schipper 23Koen Schilder 16Saviola Simons 18Bohdan Budko 20Melle Roede 17Julian Sijbrands 21
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Michele SantoniJan Sierksma
- BXH Hạng 2 Hà Lan
- BXH bóng đá Hà Lan mới nhất
-
Dordrecht vs AZ Alkmaar (Youth): Số liệu thống kê
-
DordrechtAZ Alkmaar (Youth)
-
2Phạt góc6
-
-
1Phạt góc (Hiệp 1)3
-
-
3Thẻ vàng2
-
-
1Thẻ đỏ0
-
-
14Tổng cú sút22
-
-
5Sút trúng cầu môn14
-
-
8Sút ra ngoài6
-
-
1Cản sút2
-
-
12Sút Phạt12
-
-
52%Kiểm soát bóng48%
-
-
58%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)42%
-
-
442Số đường chuyền409
-
-
81%Chuyền chính xác81%
-
-
13Phạm lỗi12
-
-
1Việt vị1
-
-
0Đánh đầu1
-
-
7Cứu thua2
-
-
9Rê bóng thành công8
-
-
9Đánh chặn13
-
-
20Ném biên16
-
-
0Woodwork1
-
-
2Cản phá thành công3
-
-
10Thử thách11
-
-
4Successful center4
-
-
3Kiến tạo thành bàn5
-
-
27Long pass28
-
-
89Pha tấn công85
-
-
44Tấn công nguy hiểm38
-
-
4Cơ hội lớn7
-
-
2Cơ hội lớn bị bỏ lỡ2
-
-
9Số cú sút trong vòng cấm15
-
-
5Số cú sút ngoài vòng cấm7
-
-
47Số pha tranh chấp thành công46
-
-
0.9Bàn thắng kỳ vọng2.4
-
-
1.44Cú sút trúng đích4.89
-
-
25Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương38
-
-
19Số quả tạt chính xác10
-
-
41Tranh chấp bóng trên sân thắng40
-
-
6Tranh chấp bóng bổng thắng6
-
-
24Phá bóng16
-
BXH Hạng 2 Hà Lan 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Heracles Almelo | 5 | 5 | 0 | 0 | 21 | 7 | 14 | 15 | T T T T T |
| 2 | MVV Maastricht | 5 | 4 | 1 | 0 | 9 | 5 | 4 | 13 | T T T T H |
| 3 | Emmen | 5 | 4 | 0 | 1 | 15 | 12 | 3 | 12 | T T T B T |
| 4 | Jong PSV Eindhoven (Youth) | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 | 9 | 2 | 11 | T B T H H T |
| 5 | Almere City FC | 5 | 3 | 1 | 1 | 11 | 4 | 7 | 10 | H T T T B |
| 6 | Vitesse Arnhem | 5 | 3 | 1 | 1 | 10 | 7 | 3 | 10 | H T B T T |
| 7 | VVV Venlo | 5 | 3 | 0 | 2 | 13 | 9 | 4 | 9 | B T T T B |
| 8 | AZ Alkmaar (Youth) | 6 | 3 | 0 | 3 | 15 | 12 | 3 | 9 | B T B B T T |
| 9 | Roda JC | 5 | 2 | 2 | 1 | 6 | 5 | 1 | 8 | B T T H H |
| 10 | RKC Waalwijk | 5 | 1 | 4 | 0 | 10 | 8 | 2 | 7 | H H H H T |
| 11 | Jong Ajax (Youth) | 6 | 2 | 1 | 3 | 12 | 14 | -2 | 7 | B B B T H T |
| 12 | NAC Breda | 5 | 2 | 1 | 2 | 9 | 11 | -2 | 7 | T B T H B |
| 13 | Volendam | 5 | 2 | 0 | 3 | 14 | 10 | 4 | 6 | B T B T B |
| 14 | Helmond Sport | 5 | 1 | 2 | 2 | 9 | 9 | 0 | 5 | H B H B T |
| 15 | Den Bosch | 5 | 1 | 1 | 3 | 10 | 13 | -3 | 4 | H B T B B |
| 16 | FC Eindhoven | 5 | 1 | 1 | 3 | 6 | 11 | -5 | 4 | T B B B H |
| 17 | Dordrecht | 5 | 1 | 1 | 3 | 8 | 16 | -8 | 4 | T H B B B |
| 18 | FC Oss | 5 | 1 | 0 | 4 | 4 | 9 | -5 | 3 | B B B T B |
| 19 | FC Utrecht (Youth) | 6 | 0 | 1 | 5 | 5 | 15 | -10 | 1 | B B B B B H |
| 20 | De Graafschap | 5 | 0 | 1 | 4 | 5 | 17 | -12 | 1 | H B B B B |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs

