Kết quả Emmen vs Volendam, 01h00 ngày 05/09
Kết quả Emmen vs Volendam
Đối đầu Emmen vs Volendam
Phong độ Emmen gần đây
Phong độ Volendam gần đây
-
Thứ bảy, Ngày 05/09/202601:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 5Mùa giải (Season): 2026-2027Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+0
0.95-0
0.87O 3.25
0.83U 3.25
0.971
2.55X
3.702
2.45Hiệp 1+0
0.86-0
1.00O 1.5
1.12U 1.5
0.75 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Emmen vs Volendam
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Quang đãng - 15℃~16℃ - Tỷ số hiệp 1: 1 - 0
Hạng 2 Hà Lan 2026-2027 » vòng 5
-
Emmen vs Volendam: Diễn biến chính
-
35'Sybrand Veldhuis(Assists:Freddy Quispel)
1-0 -
41'Alessandro Hojabrpour1-0
-
45'1-0Nordin Bukala
-
49'Freddy Quispel1-0
-
50'1-1
Daan Huisman(Assists:Nick Doodeman) -
59'Sybrand Veldhuis(Assists:Bryan Van Hove)
2-1 -
62'Freddy Quispel(Assists:Luca Everink)
3-1 -
66'3-1Frederik Ihler
Luca Blondeau -
66'3-1Serigne Deme
Nordin Bukala -
69'Mustafa Abdullatif
Sybrand Veldhuis3-1 -
70'3-2
Reuven Niemeijer -
71'Yanis Dede-Lhomme3-2
-
73'Freddy Quispel(Assists:Luca Everink)
4-2 -
73'4-2Mawouna Kodjo Amevor
Mike Kleijn -
77'4-3
Henk Veerman -
77'Rodney Kongolo
Freddy Quispel4-3 -
77'Daan Lambers
Alessandro Hojabrpour4-3 -
80'Michael Breij
5-3 -
87'5-3Serigne Deme
-
89'Luca Denk
Michael Breij5-3 -
89'Torben Rhein
Jack Cooper Love5-3
-
Emmen vs Volendam: Đội hình chính và dự bị
-
Emmen4-2-3-1Volendam4-3-31Sam Karssies17Bryan Van Hove3Yanis Dede-Lhomme2Joshua Mukeh24Luca Everink6Casper Staring21Alessandro Hojabrpour40Sybrand Veldhuis12Freddy Quispel22Michael Breij9Jack Cooper Love7Nick Doodeman9Henk Veerman6Alex Plat10Reuven Niemeijer8Daan Huisman18Nordin Bukala2Precious Ugwu25Luca Blondeau4Erik Schouten15Mike Kleijn16Roy Steur
- Đội hình dự bị
-
10Mustafa Abdullatif25Rodney Kongolo23Daan Lambers8Luca Denk7Torben Rhein16Dirk Baron38Kevin Norder4Christian Ostergaard18Vincent Carus15Chiel SunderSerigne Deme 14Frederik Ihler 67Mawouna Kodjo Amevor 3Hidde Jurjus 1Dion Vlak 22Daan Bisschops 5Jaïr Haakmat 63Mohammed Belfqih 34Younes el Meftahi 21Kayden Wolff 11Jesper Tielemans 29
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Fred GrimMatthias Kohler
- BXH Hạng 2 Hà Lan
- BXH bóng đá Hà Lan mới nhất
-
Emmen vs Volendam: Số liệu thống kê
-
EmmenVolendam
-
6Phạt góc2
-
-
4Phạt góc (Hiệp 1)1
-
-
3Thẻ vàng2
-
-
20Tổng cú sút10
-
-
10Sút trúng cầu môn7
-
-
7Sút ra ngoài1
-
-
3Cản sút2
-
-
10Sút Phạt11
-
-
50%Kiểm soát bóng50%
-
-
57%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)43%
-
-
388Số đường chuyền394
-
-
82%Chuyền chính xác81%
-
-
11Phạm lỗi11
-
-
1Việt vị2
-
-
0Đánh đầu1
-
-
4Cứu thua5
-
-
10Rê bóng thành công15
-
-
6Đánh chặn8
-
-
24Ném biên21
-
-
1Woodwork1
-
-
10Cản phá thành công15
-
-
7Thử thách11
-
-
6Successful center2
-
-
4Kiến tạo thành bàn1
-
-
21Long pass30
-
-
95Pha tấn công81
-
-
61Tấn công nguy hiểm35
-
-
4Cơ hội lớn2
-
-
1Cơ hội lớn bị bỏ lỡ0
-
-
14Số cú sút trong vòng cấm6
-
-
6Số cú sút ngoài vòng cấm4
-
-
44Số pha tranh chấp thành công58
-
-
2.72Bàn thắng kỳ vọng1.44
-
-
3.51Cú sút trúng đích2.03
-
-
37Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương17
-
-
21Số quả tạt chính xác8
-
-
34Tranh chấp bóng trên sân thắng39
-
-
10Tranh chấp bóng bổng thắng19
-
-
20Phá bóng25
-
BXH Hạng 2 Hà Lan 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Heracles Almelo | 5 | 5 | 0 | 0 | 21 | 7 | 14 | 15 | T T T T T |
| 2 | MVV Maastricht | 5 | 4 | 1 | 0 | 9 | 5 | 4 | 13 | T T T T H |
| 3 | Emmen | 5 | 4 | 0 | 1 | 15 | 12 | 3 | 12 | T T T B T |
| 4 | Jong PSV Eindhoven (Youth) | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 | 9 | 2 | 11 | T B T H H T |
| 5 | Almere City FC | 5 | 3 | 1 | 1 | 11 | 4 | 7 | 10 | H T T T B |
| 6 | Vitesse Arnhem | 5 | 3 | 1 | 1 | 10 | 7 | 3 | 10 | H T B T T |
| 7 | VVV Venlo | 5 | 3 | 0 | 2 | 13 | 9 | 4 | 9 | B T T T B |
| 8 | AZ Alkmaar (Youth) | 6 | 3 | 0 | 3 | 15 | 12 | 3 | 9 | B T B B T T |
| 9 | Roda JC | 5 | 2 | 2 | 1 | 6 | 5 | 1 | 8 | B T T H H |
| 10 | RKC Waalwijk | 5 | 1 | 4 | 0 | 10 | 8 | 2 | 7 | H H H H T |
| 11 | Jong Ajax (Youth) | 6 | 2 | 1 | 3 | 12 | 14 | -2 | 7 | B B B T H T |
| 12 | NAC Breda | 5 | 2 | 1 | 2 | 9 | 11 | -2 | 7 | T B T H B |
| 13 | Volendam | 5 | 2 | 0 | 3 | 14 | 10 | 4 | 6 | B T B T B |
| 14 | Helmond Sport | 5 | 1 | 2 | 2 | 9 | 9 | 0 | 5 | H B H B T |
| 15 | Den Bosch | 5 | 1 | 1 | 3 | 10 | 13 | -3 | 4 | H B T B B |
| 16 | FC Eindhoven | 5 | 1 | 1 | 3 | 6 | 11 | -5 | 4 | T B B B H |
| 17 | Dordrecht | 5 | 1 | 1 | 3 | 8 | 16 | -8 | 4 | T H B B B |
| 18 | FC Oss | 5 | 1 | 0 | 4 | 4 | 9 | -5 | 3 | B B B T B |
| 19 | FC Utrecht (Youth) | 6 | 0 | 1 | 5 | 5 | 15 | -10 | 1 | B B B B B H |
| 20 | De Graafschap | 5 | 0 | 1 | 4 | 5 | 17 | -12 | 1 | H B B B B |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs

