Kết quả FC Eindhoven vs Heracles Almelo, 17h15 ngày 30/08
Kết quả FC Eindhoven vs Heracles Almelo
Đối đầu FC Eindhoven vs Heracles Almelo
Phong độ FC Eindhoven gần đây
Phong độ Heracles Almelo gần đây
-
Chủ nhật, Ngày 30/08/202617:15
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 4Mùa giải (Season): 2026-2027Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+0.5
1.00-0.5
0.82O 3.25
0.88U 3.25
0.791
4.00X
3.902
1.65Hiệp 1+0.25
1.00-0.25
0.86O 1.25
0.80U 1.25
1.00 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu FC Eindhoven vs Heracles Almelo
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 18℃~19℃ - Tỷ số hiệp 1: 0 - 1
Hạng 2 Hà Lan 2026-2027 » vòng 4
-
FC Eindhoven vs Heracles Almelo: Diễn biến chính
-
36'Clint Essers0-0
-
40'0-1
Djevencio van der Kust(Assists:Jean-Paul Ndjoli) -
59'Siegert Baartmans(Assists:Guus Beaumont)
1-1 -
63'1-2
Damon Mirani(Assists:Max Hauswirth) -
67'1-3
Tristan van Gilst -
68'Hugo Deenen
Amir Bryson1-3 -
68'Luc Netten
Junior Poortvliet1-3 -
68'Rens Boon
Owen Renfrum1-3 -
68'Lennon Smulders
Kevin van Veen1-3 -
70'1-3Thomas Bruns
Chafik Abbas -
73'1-3Jean-Paul Ndjoli
-
75'Niek Munsters
Clint Essers1-3 -
90'1-3David Tomic
Max Hauswirth -
90'1-3Fode Fofana
Tristan van Gilst -
90'1-3Mike te Wierik
Djevencio van der Kust
-
FC Eindhoven vs Heracles Almelo: Đội hình chính và dự bị
-
FC Eindhoven3-4-1-2Heracles Almelo4-2-3-11Jort Borgmans44Owen Renfrum29Hyman Ali4Junior Poortvliet13Amir Bryson8Xander Blomme6Guus Beaumont22Clint Essers11Mika de Jonge19Siegert Baartmans9Kevin van Veen27Jean-Paul Ndjoli7Chafik Abbas17Tristan van Gilst18Max Hauswirth5Djevencio van der Kust32Sem Scheperman15David Vicente4Damon Mirani14Maurice Wrusch25Manny Rodríguez1Fabian de Keijzer
- Đội hình dự bị
-
5Rens Boon17Luc Netten25Lennon Smulders7Hugo Deenen14Niek Munsters31Niek Janssen30Dylan Nino Fancito35Jens Elbers20Raf Van de Riet18Antonio Bazdaric27Emre Eksi21Akin OzcanThomas Bruns 10Mike te Wierik 23David Tomic 6Fode Fofana 80Leco Zeevalkink 33Timo Jansink 16Jeppe Wijnreder 38Stijn Bultman 35Mimeirhel Benita 2Walid Ould Chikh 73Luka Kulenovic 19Tarik Hamamiogl 22
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Willem WeijsJohn Lammers
- BXH Hạng 2 Hà Lan
- BXH bóng đá Hà Lan mới nhất
-
FC Eindhoven vs Heracles Almelo: Số liệu thống kê
-
FC EindhovenHeracles Almelo
-
6Phạt góc10
-
-
3Phạt góc (Hiệp 1)6
-
-
1Thẻ vàng1
-
-
13Tổng cú sút15
-
-
2Sút trúng cầu môn5
-
-
2Sút ra ngoài7
-
-
9Cản sút3
-
-
14Sút Phạt19
-
-
48%Kiểm soát bóng52%
-
-
46%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)54%
-
-
316Số đường chuyền327
-
-
67%Chuyền chính xác66%
-
-
20Phạm lỗi14
-
-
1Đánh đầu1
-
-
2Cứu thua1
-
-
10Rê bóng thành công7
-
-
7Đánh chặn7
-
-
20Ném biên30
-
-
10Cản phá thành công7
-
-
8Thử thách5
-
-
5Successful center7
-
-
1Kiến tạo thành bàn2
-
-
25Long pass20
-
-
75Pha tấn công114
-
-
36Tấn công nguy hiểm52
-
-
1Cơ hội lớn2
-
-
0Cơ hội lớn bị bỏ lỡ1
-
-
11Số cú sút trong vòng cấm10
-
-
2Số cú sút ngoài vòng cấm5
-
-
69Số pha tranh chấp thành công68
-
-
0.76Bàn thắng kỳ vọng1.72
-
-
0.7Cú sút trúng đích1.34
-
-
22Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương16
-
-
18Số quả tạt chính xác30
-
-
36Tranh chấp bóng trên sân thắng41
-
-
33Tranh chấp bóng bổng thắng27
-
-
42Phá bóng14
-
BXH Hạng 2 Hà Lan 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Heracles Almelo | 5 | 5 | 0 | 0 | 21 | 7 | 14 | 15 | T T T T T |
| 2 | MVV Maastricht | 5 | 4 | 1 | 0 | 9 | 5 | 4 | 13 | T T T T H |
| 3 | Emmen | 5 | 4 | 0 | 1 | 15 | 12 | 3 | 12 | T T T B T |
| 4 | Almere City FC | 5 | 3 | 1 | 1 | 11 | 4 | 7 | 10 | H T T T B |
| 5 | Vitesse Arnhem | 5 | 3 | 1 | 1 | 10 | 7 | 3 | 10 | H T B T T |
| 6 | VVV Venlo | 5 | 3 | 0 | 2 | 13 | 9 | 4 | 9 | B T T T B |
| 7 | AZ Alkmaar (Youth) | 6 | 3 | 0 | 3 | 15 | 12 | 3 | 9 | B T B B T T |
| 8 | Roda JC | 5 | 2 | 2 | 1 | 6 | 5 | 1 | 8 | B T T H H |
| 9 | Jong PSV Eindhoven (Youth) | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 | 8 | 0 | 8 | T B T H H |
| 10 | RKC Waalwijk | 5 | 1 | 4 | 0 | 10 | 8 | 2 | 7 | H H H H T |
| 11 | Jong Ajax (Youth) | 6 | 2 | 1 | 3 | 12 | 14 | -2 | 7 | B B B T H T |
| 12 | NAC Breda | 5 | 2 | 1 | 2 | 9 | 11 | -2 | 7 | T B T H B |
| 13 | Volendam | 5 | 2 | 0 | 3 | 14 | 10 | 4 | 6 | B T B T B |
| 14 | Helmond Sport | 5 | 1 | 2 | 2 | 9 | 9 | 0 | 5 | H B H B T |
| 15 | Den Bosch | 4 | 1 | 1 | 2 | 9 | 10 | -1 | 4 | H B T B |
| 16 | Dordrecht | 5 | 1 | 1 | 3 | 8 | 16 | -8 | 4 | T H B B B |
| 17 | FC Eindhoven | 4 | 1 | 0 | 3 | 6 | 11 | -5 | 3 | T B B B |
| 18 | FC Oss | 5 | 1 | 0 | 4 | 4 | 9 | -5 | 3 | B B B T B |
| 19 | De Graafschap | 5 | 0 | 1 | 4 | 5 | 17 | -12 | 1 | H B B B B |
| 20 | FC Utrecht (Youth) | 5 | 0 | 0 | 5 | 5 | 15 | -10 | 0 | B B B B B |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs

