Kết quả FC Utrecht (Youth) vs FC Eindhoven, 01h00 ngày 08/09
Kết quả FC Utrecht (Youth) vs FC Eindhoven
Đối đầu FC Utrecht (Youth) vs FC Eindhoven
Phong độ FC Utrecht (Youth) gần đây
Phong độ FC Eindhoven gần đây
-
Thứ ba, Ngày 08/09/202601:00
-
37
Vòng đấu: Vòng 5Mùa giải (Season): 2026-2027Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.25
0.85+0.25
0.95O 1.75
0.85U 1.75
0.951
2.12X
2.892
3.55Hiệp 1+0
0.58-0
1.42O 0.5
1.92U 0.5
0.38 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu FC Utrecht (Youth) vs FC Eindhoven
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 15℃~16℃ - Tỷ số hiệp 1: 0 - 0
Hạng 2 Hà Lan 2026-2027 » vòng 5
-
FC Utrecht (Youth) vs FC Eindhoven: Diễn biến chính
-
FC Utrecht (Youth) vs FC Eindhoven: Đội hình chính và dự bị
-
FC Utrecht (Youth)5-3-2FC Eindhoven4-4-21Mees Eppink11Viggo Plantinga5Per Kloosterboer3Jamie Schuldes6Ferdinand Pohl2Yousri Sbai8Driss Laaouina14Wessel Kooy7Bjorn Menzo9Emmanuel Chigozle Owen10Massien Ghaddari9Kevin van Veen19Siegert Baartmans11Mika de Jonge6Guus Beaumont8Xander Blomme29Hyman Ali22Clint Essers4Junior Poortvliet44Owen Renfrum20Raf Van de Riet1Jort Borgmans
- Đội hình dự bị
-
31Justin Eversen32Martin Tsankov13Abdullah Aslani15Jessey Sneijder16Kenji Goes12Jaygo van Ommeren18Oualid Agougil17Nana Gyamfi-Amoah19Richie Omorowa20Jerayno Hunte21Levi Rietveld22Tijn van den BoggendeNiek Janssen 31Dylan Nino Fancito 30Jens Elbers 35Amir Bryson 13Rens Boon 5Luc Netten 17Lennon Smulders 25Antonio Bazdaric 18Rayan Buifrahi 28Niek Munsters 14Emre Eksi 27Hugo Deenen 7
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Ivar van DinterenWillem Weijs
- BXH Hạng 2 Hà Lan
- BXH bóng đá Hà Lan mới nhất
-
FC Utrecht (Youth) vs FC Eindhoven: Số liệu thống kê
-
FC Utrecht (Youth)FC Eindhoven
-
2Phạt góc0
-
-
2Phạt góc (Hiệp 1)0
-
-
4Tổng cú sút3
-
-
2Sút trúng cầu môn2
-
-
2Sút ra ngoài1
-
-
6Sút Phạt2
-
-
62%Kiểm soát bóng38%
-
-
62%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)38%
-
-
216Số đường chuyền137
-
-
79%Chuyền chính xác71%
-
-
3Phạm lỗi6
-
-
0Việt vị1
-
-
2Cứu thua2
-
-
5Rê bóng thành công1
-
-
2Đánh chặn2
-
-
14Ném biên11
-
-
5Cản phá thành công1
-
-
2Thử thách5
-
-
3Successful center0
-
-
11Long pass15
-
-
53Pha tấn công30
-
-
21Tấn công nguy hiểm5
-
-
0Cơ hội lớn1
-
-
0Cơ hội lớn bị bỏ lỡ1
-
-
2Số cú sút trong vòng cấm1
-
-
2Số cú sút ngoài vòng cấm2
-
-
21Số pha tranh chấp thành công13
-
-
0.29Bàn thắng kỳ vọng0.35
-
-
0.11Cú sút trúng đích0.32
-
-
5Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương3
-
-
11Số quả tạt chính xác1
-
-
13Tranh chấp bóng trên sân thắng6
-
-
8Tranh chấp bóng bổng thắng7
-
-
2Phá bóng10
-
BXH Hạng 2 Hà Lan 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Heracles Almelo | 5 | 5 | 0 | 0 | 21 | 7 | 14 | 15 | T T T T T |
| 2 | MVV Maastricht | 5 | 4 | 1 | 0 | 9 | 5 | 4 | 13 | T T T T H |
| 3 | Emmen | 5 | 4 | 0 | 1 | 15 | 12 | 3 | 12 | T T T B T |
| 4 | Almere City FC | 5 | 3 | 1 | 1 | 11 | 4 | 7 | 10 | H T T T B |
| 5 | Vitesse Arnhem | 5 | 3 | 1 | 1 | 10 | 7 | 3 | 10 | H T B T T |
| 6 | VVV Venlo | 5 | 3 | 0 | 2 | 13 | 9 | 4 | 9 | B T T T B |
| 7 | AZ Alkmaar (Youth) | 6 | 3 | 0 | 3 | 15 | 12 | 3 | 9 | B T B B T T |
| 8 | Roda JC | 5 | 2 | 2 | 1 | 6 | 5 | 1 | 8 | B T T H H |
| 9 | Jong PSV Eindhoven (Youth) | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 | 8 | 0 | 8 | T B T H H |
| 10 | RKC Waalwijk | 5 | 1 | 4 | 0 | 10 | 8 | 2 | 7 | H H H H T |
| 11 | Jong Ajax (Youth) | 6 | 2 | 1 | 3 | 12 | 14 | -2 | 7 | B B B T H T |
| 12 | NAC Breda | 5 | 2 | 1 | 2 | 9 | 11 | -2 | 7 | T B T H B |
| 13 | Volendam | 5 | 2 | 0 | 3 | 14 | 10 | 4 | 6 | B T B T B |
| 14 | Helmond Sport | 5 | 1 | 2 | 2 | 9 | 9 | 0 | 5 | H B H B T |
| 15 | Den Bosch | 4 | 1 | 1 | 2 | 9 | 10 | -1 | 4 | H B T B |
| 16 | Dordrecht | 5 | 1 | 1 | 3 | 8 | 16 | -8 | 4 | T H B B B |
| 17 | FC Eindhoven | 4 | 1 | 0 | 3 | 6 | 11 | -5 | 3 | T B B B |
| 18 | FC Oss | 5 | 1 | 0 | 4 | 4 | 9 | -5 | 3 | B B B T B |
| 19 | De Graafschap | 5 | 0 | 1 | 4 | 5 | 17 | -12 | 1 | H B B B B |
| 20 | FC Utrecht (Youth) | 5 | 0 | 0 | 5 | 5 | 15 | -10 | 0 | B B B B B |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs

