Kết quả FC Utrecht (Youth) vs FC Eindhoven, 01h00 ngày 08/09

Hạng 2 Hà Lan 2026-2027 » vòng 5

  • FC Utrecht (Youth) vs FC Eindhoven: Diễn biến chính

  • FC Utrecht (Youth) vs FC Eindhoven: Đội hình chính và dự bị

  • FC Utrecht (Youth)5-3-2
    1
    Mees Eppink
    11
    Viggo Plantinga
    5
    Per Kloosterboer
    3
    Jamie Schuldes
    6
    Ferdinand Pohl
    2
    Yousri Sbai
    8
    Driss Laaouina
    14
    Wessel Kooy
    7
    Bjorn Menzo
    9
    Emmanuel Chigozle Owen
    10
    Massien Ghaddari
    9
    Kevin van Veen
    19
    Siegert Baartmans
    11
    Mika de Jonge
    6
    Guus Beaumont
    8
    Xander Blomme
    29
    Hyman Ali
    22
    Clint Essers
    4
    Junior Poortvliet
    44
    Owen Renfrum
    20
    Raf Van de Riet
    1
    Jort Borgmans
    FC Eindhoven4-4-2
  • Đội hình dự bị
  • 31Justin Eversen
    32Martin Tsankov
    13Abdullah Aslani
    15Jessey Sneijder
    16Kenji Goes
    12Jaygo van Ommeren
    18Oualid Agougil
    17Nana Gyamfi-Amoah
    19Richie Omorowa
    20Jerayno Hunte
    21Levi Rietveld
    22Tijn van den Boggende
    Niek Janssen 31
    Dylan Nino Fancito 30
    Jens Elbers 35
    Amir Bryson 13
    Rens Boon 5
    Luc Netten 17
    Lennon Smulders 25
    Antonio Bazdaric 18
    Rayan Buifrahi 28
    Niek Munsters 14
    Emre Eksi 27
    Hugo Deenen 7
  • Huấn luyện viên (HLV)
  • Ivar van Dinteren
    Willem Weijs
  • BXH Hạng 2 Hà Lan
  • BXH bóng đá Hà Lan mới nhất
  • FC Utrecht (Youth) vs FC Eindhoven: Số liệu thống kê

  • FC Utrecht (Youth)
    FC Eindhoven
  • 2
    Phạt góc
    0
  •  
     
  • 2
    Phạt góc (Hiệp 1)
    0
  •  
     
  • 4
    Tổng cú sút
    3
  •  
     
  • 2
    Sút trúng cầu môn
    2
  •  
     
  • 2
    Sút ra ngoài
    1
  •  
     
  • 6
    Sút Phạt
    2
  •  
     
  • 62%
    Kiểm soát bóng
    38%
  •  
     
  • 62%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    38%
  •  
     
  • 216
    Số đường chuyền
    137
  •  
     
  • 79%
    Chuyền chính xác
    71%
  •  
     
  • 3
    Phạm lỗi
    6
  •  
     
  • 0
    Việt vị
    1
  •  
     
  • 2
    Cứu thua
    2
  •  
     
  • 5
    Rê bóng thành công
    1
  •  
     
  • 2
    Đánh chặn
    2
  •  
     
  • 14
    Ném biên
    11
  •  
     
  • 5
    Cản phá thành công
    1
  •  
     
  • 2
    Thử thách
    5
  •  
     
  • 3
    Successful center
    0
  •  
     
  • 11
    Long pass
    15
  •  
     
  • 53
    Pha tấn công
    30
  •  
     
  • 21
    Tấn công nguy hiểm
    5
  •  
     
  • 0
    Cơ hội lớn
    1
  •  
     
  • 0
    Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
    1
  •  
     
  • 2
    Số cú sút trong vòng cấm
    1
  •  
     
  • 2
    Số cú sút ngoài vòng cấm
    2
  •  
     
  • 21
    Số pha tranh chấp thành công
    13
  •  
     
  • 0.29
    Bàn thắng kỳ vọng
    0.35
  •  
     
  • 0.11
    Cú sút trúng đích
    0.32
  •  
     
  • 5
    Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
    3
  •  
     
  • 11
    Số quả tạt chính xác
    1
  •  
     
  • 13
    Tranh chấp bóng trên sân thắng
    6
  •  
     
  • 8
    Tranh chấp bóng bổng thắng
    7
  •  
     
  • 2
    Phá bóng
    10
  •  
     

BXH Hạng 2 Hà Lan 2026/2027

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Heracles Almelo 5 5 0 0 21 7 14 15 T T T T T
2 MVV Maastricht 5 4 1 0 9 5 4 13 T T T T H
3 Emmen 5 4 0 1 15 12 3 12 T T T B T
4 Almere City FC 5 3 1 1 11 4 7 10 H T T T B
5 Vitesse Arnhem 5 3 1 1 10 7 3 10 H T B T T
6 VVV Venlo 5 3 0 2 13 9 4 9 B T T T B
7 AZ Alkmaar (Youth) 6 3 0 3 15 12 3 9 B T B B T T
8 Roda JC 5 2 2 1 6 5 1 8 B T T H H
9 Jong PSV Eindhoven (Youth) 5 2 2 1 8 8 0 8 T B T H H
10 RKC Waalwijk 5 1 4 0 10 8 2 7 H H H H T
11 Jong Ajax (Youth) 6 2 1 3 12 14 -2 7 B B B T H T
12 NAC Breda 5 2 1 2 9 11 -2 7 T B T H B
13 Volendam 5 2 0 3 14 10 4 6 B T B T B
14 Helmond Sport 5 1 2 2 9 9 0 5 H B H B T
15 Den Bosch 4 1 1 2 9 10 -1 4 H B T B
16 Dordrecht 5 1 1 3 8 16 -8 4 T H B B B
17 FC Eindhoven 4 1 0 3 6 11 -5 3 T B B B
18 FC Oss 5 1 0 4 4 9 -5 3 B B B T B
19 De Graafschap 5 0 1 4 5 17 -12 1 H B B B B
20 FC Utrecht (Youth) 5 0 0 5 5 15 -10 0 B B B B B

Upgrade Team Upgrade Play-offs
" "