Kết quả Helmond Sport vs VVV Venlo, 01h00 ngày 05/09
Kết quả Helmond Sport vs VVV Venlo
Đối đầu Helmond Sport vs VVV Venlo
Phong độ Helmond Sport gần đây
Phong độ VVV Venlo gần đây
-
Thứ bảy, Ngày 05/09/202601:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 5Mùa giải (Season): 2026-2027Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+0
0.93-0
0.89O 3
0.98U 3
0.841
2.45X
3.352
2.42Hiệp 1+0
0.95-0
0.91O 1.25
0.96U 1.25
0.90 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Helmond Sport vs VVV Venlo
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 18℃~19℃ - Tỷ số hiệp 1: 2 - 0
Hạng 2 Hà Lan 2026-2027 » vòng 5
-
Helmond Sport vs VVV Venlo: Diễn biến chính
-
17'Livio Cicero
1-0 -
36'1-0Mattheos Tsigkas
Alex Schalk -
44'Labinot Bajrami(Assists:Sem Dekkers)
2-0 -
47'2-1
Eanna Clancy(Assists:Lars de Blok) -
59'2-1Tijn Joosten
Raf Vullers -
59'2-1Ismail Mhand
Gabin Blancquart -
61'Xander van der Velde2-1
-
67'Lovro Golic
Thomas Poll2-1 -
69'2-2
Lars de Blok -
71'Mauro Lenaerts
Joep van der Sluijs2-2 -
72'Kiton Ekoli
Helgi Ingason2-2 -
72'Tarik Essakkati
Labinot Bajrami2-2 -
73'Tijn Landheer2-2
-
75'2-2Thomas Janssen
Mohammed Odriss -
75'2-2Amir Rais
Nassim Ait Mouhou -
79'Pol Llonch
Michel-Simon Ludwig2-2 -
85'Mauro Lenaerts(Assists:Tarik Essakkati)
3-2 -
87'Tarik Essakkati3-2
-
88'Pol Llonch3-2
-
90'Mauro Lenaerts(Assists:Tarik Essakkati)
4-2 -
90'Mauro Lenaerts4-2
-
Helmond Sport vs VVV Venlo: Đội hình chính và dự bị
-
Helmond Sport4-4-2VVV Venlo4-2-3-11Menno Bergsen5Thomas Poll43Tijn Landheer4Brian Koglin20Sem Dekkers19Helgi Ingason6Michel-Simon Ludwig44Xander van der Velde7Joep van der Sluijs9Labinot Bajrami11Livio Cicero10Alex Schalk7Ehdy Zuliani24Mohammed Odriss11Nassim Ait Mouhou14Raf Vullers38Tristan Schenkhuizen21Luis Grlich4Eanna Clancy33Gabin Blancquart5Lars de Blok13Youri Schoonerwaldt
- Đội hình dự bị
-
14Lovro Golic94Mauro Lenaerts34Tarik Essakkati30Kiton Ekoli8Pol Llonch21Wessel Van der Heijden23Adam El Maach2Rayen van Bree26Diego van Zutphen35Nicolas Meissner22Alen Dizdarevic47Dayen GeertsMattheos Tsigkas 9Tijn Joosten 15Ismail Mhand 8Amir Rais 34Thomas Janssen 19Zidane Taylan 22Trevor Doornbusch 1Andreas Verstraeten 6Michael Davis 31Yousri el Anbri 35Leon Gino Schmidt 17
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Bob PeetersRick Kruys
- BXH Hạng 2 Hà Lan
- BXH bóng đá Hà Lan mới nhất
-
Helmond Sport vs VVV Venlo: Số liệu thống kê
-
Helmond SportVVV Venlo
-
2Phạt góc8
-
-
1Phạt góc (Hiệp 1)7
-
-
5Thẻ vàng0
-
-
20Tổng cú sút19
-
-
6Sút trúng cầu môn10
-
-
8Sút ra ngoài7
-
-
6Cản sút2
-
-
5Sút Phạt17
-
-
51%Kiểm soát bóng49%
-
-
50%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)50%
-
-
415Số đường chuyền386
-
-
87%Chuyền chính xác83%
-
-
18Phạm lỗi5
-
-
1Việt vị1
-
-
8Cứu thua2
-
-
8Rê bóng thành công4
-
-
16Đánh chặn7
-
-
13Ném biên11
-
-
1Woodwork1
-
-
9Cản phá thành công5
-
-
8Thử thách10
-
-
5Successful center12
-
-
3Kiến tạo thành bàn1
-
-
24Long pass17
-
-
91Pha tấn công85
-
-
52Tấn công nguy hiểm50
-
-
3Cơ hội lớn5
-
-
0Cơ hội lớn bị bỏ lỡ3
-
-
12Số cú sút trong vòng cấm14
-
-
8Số cú sút ngoài vòng cấm5
-
-
56Số pha tranh chấp thành công50
-
-
3.54Bàn thắng kỳ vọng2.52
-
-
4.28Cú sút trúng đích2.79
-
-
26Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương26
-
-
20Số quả tạt chính xác34
-
-
35Tranh chấp bóng trên sân thắng36
-
-
21Tranh chấp bóng bổng thắng14
-
-
39Phá bóng16
-
BXH Hạng 2 Hà Lan 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Heracles Almelo | 5 | 5 | 0 | 0 | 21 | 7 | 14 | 15 | T T T T T |
| 2 | MVV Maastricht | 5 | 4 | 1 | 0 | 9 | 5 | 4 | 13 | T T T T H |
| 3 | Emmen | 5 | 4 | 0 | 1 | 15 | 12 | 3 | 12 | T T T B T |
| 4 | Jong PSV Eindhoven (Youth) | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 | 9 | 2 | 11 | T B T H H T |
| 5 | Almere City FC | 5 | 3 | 1 | 1 | 11 | 4 | 7 | 10 | H T T T B |
| 6 | Vitesse Arnhem | 5 | 3 | 1 | 1 | 10 | 7 | 3 | 10 | H T B T T |
| 7 | VVV Venlo | 5 | 3 | 0 | 2 | 13 | 9 | 4 | 9 | B T T T B |
| 8 | AZ Alkmaar (Youth) | 6 | 3 | 0 | 3 | 15 | 12 | 3 | 9 | B T B B T T |
| 9 | Roda JC | 5 | 2 | 2 | 1 | 6 | 5 | 1 | 8 | B T T H H |
| 10 | RKC Waalwijk | 5 | 1 | 4 | 0 | 10 | 8 | 2 | 7 | H H H H T |
| 11 | Jong Ajax (Youth) | 6 | 2 | 1 | 3 | 12 | 14 | -2 | 7 | B B B T H T |
| 12 | NAC Breda | 5 | 2 | 1 | 2 | 9 | 11 | -2 | 7 | T B T H B |
| 13 | Volendam | 5 | 2 | 0 | 3 | 14 | 10 | 4 | 6 | B T B T B |
| 14 | Helmond Sport | 5 | 1 | 2 | 2 | 9 | 9 | 0 | 5 | H B H B T |
| 15 | Den Bosch | 5 | 1 | 1 | 3 | 10 | 13 | -3 | 4 | H B T B B |
| 16 | FC Eindhoven | 5 | 1 | 1 | 3 | 6 | 11 | -5 | 4 | T B B B H |
| 17 | Dordrecht | 5 | 1 | 1 | 3 | 8 | 16 | -8 | 4 | T H B B B |
| 18 | FC Oss | 5 | 1 | 0 | 4 | 4 | 9 | -5 | 3 | B B B T B |
| 19 | FC Utrecht (Youth) | 6 | 0 | 1 | 5 | 5 | 15 | -10 | 1 | B B B B B H |
| 20 | De Graafschap | 5 | 0 | 1 | 4 | 5 | 17 | -12 | 1 | H B B B B |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs

