Kết quả RKC Waalwijk vs NAC Breda, 01h00 ngày 05/09
Kết quả RKC Waalwijk vs NAC Breda
Đối đầu RKC Waalwijk vs NAC Breda
Phong độ RKC Waalwijk gần đây
Phong độ NAC Breda gần đây
-
Thứ bảy, Ngày 05/09/202601:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 5Mùa giải (Season): 2026-2027Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+0.25
0.82-0.25
1.00O 3.25
0.96U 3.25
0.841
2.60X
3.502
2.25Hiệp 1+0
1.11-0
0.76O 1.25
0.81U 1.25
1.05 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu RKC Waalwijk vs NAC Breda
-
Sân vận động: Mandemakers Stadion
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 20℃~21℃ - Tỷ số hiệp 1: 1 - 0
Hạng 2 Hà Lan 2026-2027 » vòng 5
-
RKC Waalwijk vs NAC Breda: Diễn biến chính
-
26'Rio Hillen(OW)1-0
-
27'1-0Leo Greiml
-
37'1-0Leo Greiml
-
46'1-0Mylan Brouwers
Rio Hillen -
46'1-0Gabriel Misehouy
Paul Gladon -
46'1-0Mohamed Bouchouari
Boyd Lucassen -
46'1-0Brahim Ghalidi
Maximilien Balard -
54'Loek Postma1-0
-
56'Thijs van Leeuwen(Assists:Juan Familio-Castillo)
2-0 -
64'2-1
Mohamed Nassoh(Assists:Gabriel Misehouy) -
66'2-1Imran Nazih
Brahim Ghalidi -
68'Rein van Hedel
Loek Postma2-1 -
68'Yoram van der Veen
Keyan Varela2-1 -
75'Faissal Al Mazyani(Assists:Yoram van der Veen)
3-1 -
79'3-1Mohamed Nassoh
-
79'Jesse van de Haar
Jochem Nap3-1 -
79'Azzedine Dkidak
Ryan Fage3-1 -
83'3-2
Mohamed Nassoh -
90'Sven van der Plas
Finn Stokkers3-2 -
90'Jordy de Wijs(Assists:Azzedine Dkidak)
4-2
-
RKC Waalwijk vs NAC Breda: Đội hình chính và dự bị
-
RKC Waalwijk4-2-3-1NAC Breda4-4-21Niek Schiks5Juan Familio-Castillo30Jordy de Wijs4Liam Van Gelderen33Faissal Al Mazyani8Jochem Nap6Loek Postma20Keyan Varela10Thijs van Leeuwen7Ryan Fage27Finn Stokkers19Paul Gladon9Moussa Soumano78Jannes Van Hecke8Fredrik Oldrup Jensen6Maximilien Balard10Mohamed Nassoh2Boyd Lucassen4Leo Greiml12Jan van den Bergh22Rio Hillen1Michael Verrips
- Đội hình dự bị
-
18Rein van Hedel11Yoram van der Veen24Azzedine Dkidak9Jesse van de Haar3Sven van der Plas13Xander Mulder16Mark Spenkelink42Bart Kemmeren55Nazjir Held25Navajo Bakboord19Haye Van Gemert17Roy KuijpersMohamed Bouchouari 17Mylan Brouwers 35Gabriel Misehouy 11Brahim Ghalidi 55Imran Nazih 34Roy Kortsmit 23Kostas Lambrou 31Jayden Candelaria 5Rayan van Aarst 32Pepijn Reulen 26
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Henk FraserPeter Hyballa
- BXH Hạng 2 Hà Lan
- BXH bóng đá Hà Lan mới nhất
-
RKC Waalwijk vs NAC Breda: Số liệu thống kê
-
RKC WaalwijkNAC Breda
-
3Phạt góc4
-
-
2Phạt góc (Hiệp 1)1
-
-
1Thẻ vàng3
-
-
0Thẻ đỏ1
-
-
14Tổng cú sút16
-
-
4Sút trúng cầu môn6
-
-
7Sút ra ngoài8
-
-
3Cản sút2
-
-
8Sút Phạt17
-
-
54%Kiểm soát bóng46%
-
-
52%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)48%
-
-
472Số đường chuyền396
-
-
86%Chuyền chính xác82%
-
-
17Phạm lỗi8
-
-
1Việt vị1
-
-
2Đánh đầu0
-
-
4Cứu thua1
-
-
10Rê bóng thành công8
-
-
4Đánh chặn6
-
-
16Ném biên23
-
-
0Woodwork1
-
-
10Cản phá thành công8
-
-
9Thử thách5
-
-
9Successful center4
-
-
3Kiến tạo thành bàn1
-
-
28Long pass20
-
-
91Pha tấn công93
-
-
57Tấn công nguy hiểm41
-
-
3Cơ hội lớn0
-
-
1Cơ hội lớn bị bỏ lỡ0
-
-
11Số cú sút trong vòng cấm7
-
-
3Số cú sút ngoài vòng cấm9
-
-
42Số pha tranh chấp thành công41
-
-
1.63Bàn thắng kỳ vọng0.48
-
-
2.11Cú sút trúng đích0.87
-
-
24Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương17
-
-
19Số quả tạt chính xác19
-
-
25Tranh chấp bóng trên sân thắng35
-
-
17Tranh chấp bóng bổng thắng6
-
-
21Phá bóng20
-
BXH Hạng 2 Hà Lan 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Heracles Almelo | 5 | 5 | 0 | 0 | 21 | 7 | 14 | 15 | T T T T T |
| 2 | MVV Maastricht | 5 | 4 | 1 | 0 | 9 | 5 | 4 | 13 | T T T T H |
| 3 | Emmen | 5 | 4 | 0 | 1 | 15 | 12 | 3 | 12 | T T T B T |
| 4 | Jong PSV Eindhoven (Youth) | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 | 9 | 2 | 11 | T B T H H T |
| 5 | Almere City FC | 5 | 3 | 1 | 1 | 11 | 4 | 7 | 10 | H T T T B |
| 6 | Vitesse Arnhem | 5 | 3 | 1 | 1 | 10 | 7 | 3 | 10 | H T B T T |
| 7 | VVV Venlo | 5 | 3 | 0 | 2 | 13 | 9 | 4 | 9 | B T T T B |
| 8 | AZ Alkmaar (Youth) | 6 | 3 | 0 | 3 | 15 | 12 | 3 | 9 | B T B B T T |
| 9 | Roda JC | 5 | 2 | 2 | 1 | 6 | 5 | 1 | 8 | B T T H H |
| 10 | RKC Waalwijk | 5 | 1 | 4 | 0 | 10 | 8 | 2 | 7 | H H H H T |
| 11 | Jong Ajax (Youth) | 6 | 2 | 1 | 3 | 12 | 14 | -2 | 7 | B B B T H T |
| 12 | NAC Breda | 5 | 2 | 1 | 2 | 9 | 11 | -2 | 7 | T B T H B |
| 13 | Volendam | 5 | 2 | 0 | 3 | 14 | 10 | 4 | 6 | B T B T B |
| 14 | Helmond Sport | 5 | 1 | 2 | 2 | 9 | 9 | 0 | 5 | H B H B T |
| 15 | Den Bosch | 5 | 1 | 1 | 3 | 10 | 13 | -3 | 4 | H B T B B |
| 16 | FC Eindhoven | 5 | 1 | 1 | 3 | 6 | 11 | -5 | 4 | T B B B H |
| 17 | Dordrecht | 5 | 1 | 1 | 3 | 8 | 16 | -8 | 4 | T H B B B |
| 18 | FC Oss | 5 | 1 | 0 | 4 | 4 | 9 | -5 | 3 | B B B T B |
| 19 | FC Utrecht (Youth) | 6 | 0 | 1 | 5 | 5 | 15 | -10 | 1 | B B B B B H |
| 20 | De Graafschap | 5 | 0 | 1 | 4 | 5 | 17 | -12 | 1 | H B B B B |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs

