Kết quả Vitesse Arnhem vs FC Oss, 01h00 ngày 05/09
Kết quả Vitesse Arnhem vs FC Oss
Đối đầu Vitesse Arnhem vs FC Oss
Phong độ Vitesse Arnhem gần đây
Phong độ FC Oss gần đây
-
Thứ bảy, Ngày 05/09/202601:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 5Mùa giải (Season): 2026-2027Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-1
1.03+1
0.81O 3
0.81U 3
1.011
1.51X
4.202
5.00Hiệp 1-0.25
0.76+0.25
1.11O 1.25
0.86U 1.25
1.00 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Vitesse Arnhem vs FC Oss
-
Sân vận động: Gelredome
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 17℃~18℃ - Tỷ số hiệp 1: 0 - 0
Hạng 2 Hà Lan 2026-2027 » vòng 5
-
Vitesse Arnhem vs FC Oss: Diễn biến chính
-
50'Naoufal Bannis(Assists:Nino Zonneveld)
1-0 -
53'1-0Richard van der Venne
-
58'1-0Justin Mathieu
Marcelencio Esajas -
58'1-0Sirine Doucoure
Franslyn Nsingi -
58'1-0Kyanno SIlva
Mert Erkan -
62'1-1
Kyanno SIlva(Assists:Ilounga Pata) -
67'Eduard Probst
Filipe de Carvalho Ferreira1-1 -
67'Alexander Büttner
Nino Zonneveld1-1 -
73'1-1Lars Mol
Mauresmo Hinoke -
78'1-1Julian Kuijpers
-
79'Justin Mathieu(OW)2-1
-
83'2-1Justin Mathieu
-
86'Marcus Steffen
Omar Achouitar2-1 -
86'Joao Pinto
Naoufal Bannis2-1 -
86'2-1Milo Horemans
Julian Kuijpers -
90'Ricardo-Felipe Schwarz2-1
-
90'Youssef Ouallil
Ayman Sellouf2-1
-
Vitesse Arnhem vs FC Oss: Đội hình chính và dự bị
-
Vitesse Arnhem4-2-3-1FC Oss4-3-31Connor Van Den Berg43Chiel Olde Keizer14Omar Achouitar17Valon Zumberi24Nathangelo Markelo8Ricardo-Felipe Schwarz6Marco Schikora20Filipe de Carvalho Ferreira21Ayman Sellouf7Nino Zonneveld9Naoufal Bannis22Mert Erkan19Franslyn Nsingi17Mauresmo Hinoke10Richard van der Venne8Marcelencio Esajas27Maurilio de Lannoy2Ilounga Pata3Leonel Miguel23Delano Vianello26Julian Kuijpers1Mike Havekotte
- Đội hình dự bị
-
28Alexander Büttner27Eduard Probst55Marcus Steffen13Joao Pinto34Youssef Ouallil31Maximilian Brull25Tyrick Bodak22Xiamaro Thenu2Solomon Bonnah38Koen te Veluwe33Mathijs Marschalk11Yuval RanonJustin Mathieu 11Sirine Doucoure 99Kyanno SIlva 18Lars Mol 28Milo Horemans 6Devin Remie 16Thomas Cox 21Jay Kuiper 24Quint Jansen 4Alvaro Henry 12Jafar Bynoe 5Andy Visser 9
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Philippe CocuRuud Brood
- BXH Hạng 2 Hà Lan
- BXH bóng đá Hà Lan mới nhất
-
Vitesse Arnhem vs FC Oss: Số liệu thống kê
-
Vitesse ArnhemFC Oss
-
9Phạt góc1
-
-
2Phạt góc (Hiệp 1)0
-
-
1Thẻ vàng3
-
-
20Tổng cú sút6
-
-
2Sút trúng cầu môn2
-
-
9Sút ra ngoài4
-
-
9Cản sút0
-
-
7Sút Phạt15
-
-
57%Kiểm soát bóng43%
-
-
54%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)46%
-
-
426Số đường chuyền343
-
-
81%Chuyền chính xác75%
-
-
15Phạm lỗi7
-
-
1Cứu thua1
-
-
8Rê bóng thành công15
-
-
7Đánh chặn6
-
-
23Ném biên24
-
-
1Woodwork0
-
-
8Cản phá thành công15
-
-
13Thử thách8
-
-
5Successful center1
-
-
1Kiến tạo thành bàn1
-
-
18Long pass36
-
-
118Pha tấn công67
-
-
63Tấn công nguy hiểm33
-
-
4Cơ hội lớn0
-
-
3Cơ hội lớn bị bỏ lỡ0
-
-
12Số cú sút trong vòng cấm3
-
-
8Số cú sút ngoài vòng cấm3
-
-
37Số pha tranh chấp thành công52
-
-
1.56Bàn thắng kỳ vọng0.24
-
-
0.27Cú sút trúng đích0.59
-
-
33Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương7
-
-
37Số quả tạt chính xác12
-
-
27Tranh chấp bóng trên sân thắng41
-
-
10Tranh chấp bóng bổng thắng11
-
-
21Phá bóng29
-
BXH Hạng 2 Hà Lan 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Heracles Almelo | 5 | 5 | 0 | 0 | 21 | 7 | 14 | 15 | T T T T T |
| 2 | MVV Maastricht | 5 | 4 | 1 | 0 | 9 | 5 | 4 | 13 | T T T T H |
| 3 | Emmen | 5 | 4 | 0 | 1 | 15 | 12 | 3 | 12 | T T T B T |
| 4 | Jong PSV Eindhoven (Youth) | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 | 9 | 2 | 11 | T B T H H T |
| 5 | Almere City FC | 5 | 3 | 1 | 1 | 11 | 4 | 7 | 10 | H T T T B |
| 6 | Vitesse Arnhem | 5 | 3 | 1 | 1 | 10 | 7 | 3 | 10 | H T B T T |
| 7 | VVV Venlo | 5 | 3 | 0 | 2 | 13 | 9 | 4 | 9 | B T T T B |
| 8 | AZ Alkmaar (Youth) | 6 | 3 | 0 | 3 | 15 | 12 | 3 | 9 | B T B B T T |
| 9 | Roda JC | 5 | 2 | 2 | 1 | 6 | 5 | 1 | 8 | B T T H H |
| 10 | RKC Waalwijk | 5 | 1 | 4 | 0 | 10 | 8 | 2 | 7 | H H H H T |
| 11 | Jong Ajax (Youth) | 6 | 2 | 1 | 3 | 12 | 14 | -2 | 7 | B B B T H T |
| 12 | NAC Breda | 5 | 2 | 1 | 2 | 9 | 11 | -2 | 7 | T B T H B |
| 13 | Volendam | 5 | 2 | 0 | 3 | 14 | 10 | 4 | 6 | B T B T B |
| 14 | Helmond Sport | 5 | 1 | 2 | 2 | 9 | 9 | 0 | 5 | H B H B T |
| 15 | Den Bosch | 5 | 1 | 1 | 3 | 10 | 13 | -3 | 4 | H B T B B |
| 16 | FC Eindhoven | 5 | 1 | 1 | 3 | 6 | 11 | -5 | 4 | T B B B H |
| 17 | Dordrecht | 5 | 1 | 1 | 3 | 8 | 16 | -8 | 4 | T H B B B |
| 18 | FC Oss | 5 | 1 | 0 | 4 | 4 | 9 | -5 | 3 | B B B T B |
| 19 | FC Utrecht (Youth) | 6 | 0 | 1 | 5 | 5 | 15 | -10 | 1 | B B B B B H |
| 20 | De Graafschap | 5 | 0 | 1 | 4 | 5 | 17 | -12 | 1 | H B B B B |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs

