Kết quả Busan I Park vs Ansan Greeners FC, 17h00 ngày 05/09
Kết quả Busan I Park vs Ansan Greeners FC
Đối đầu Busan I Park vs Ansan Greeners FC
Phong độ Busan I Park gần đây
Phong độ Ansan Greeners FC gần đây
-
Thứ bảy, Ngày 05/09/202617:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 25Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-1.25
0.94+1.25
0.88O 2.75
0.75U 2.75
1.011
1.40X
4.202
6.00Hiệp 1-0.5
1.02+0.5
0.80O 1.25
0.98U 1.25
0.76 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Busan I Park vs Ansan Greeners FC
-
Sân vận động: Main stadium of Asian Games
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Trong lành - 25℃~26℃ - Tỷ số hiệp 1: 0 - 1
Hạng 2 Hàn Quốc 2026 » vòng 25
-
Busan I Park vs Ansan Greeners FC: Diễn biến chính
-
30'0-1
Marlon Maranhao(Assists:Kim In Sung) -
46'Hye-seong Park
Kim Jin Hyeok0-1 -
46'Jun-seok Son
Lee Dong Soo0-1 -
52'0-1Kim In Sung
-
65'0-1Ji-min Im
Dong-Hyun Kang -
66'0-1Jeong Hyeon Woo
Marlon Maranhao -
67'Hye-seong Park0-1
-
69'Antonio Martins
An Hyeon Beom0-1 -
69'Se-hoon Kim
Gabriel Ramos0-1 -
77'0-1Jang Hyun Soo
-
77'Dong jae Cho
Hwi Son0-1 -
90'0-1Tim Hartzell
Kyu-min Park
-
Busan I Park vs Ansan Greeners FC: Đội hình chính và dự bị
-
Busan I Park4-4-2Ansan Greeners FC3-4-31Koo Sang-Min17Seong-jin Jeon20Hee-seung Kim77Ho-Ik Jang11An Hyeon Beom47Hwi Son6Lee Dong Soo8Kim Min Hyeok10Gabriel Ramos99Cristian Renato4Kim Jin Hyeok77Marlon Maranhao10Gabriel Fernandes de Lima92Kim In Sung3Dong-Hyun Kang5Eung-bin Yeon28Kim Jeong Hyun6Kyu-min Park55Hyo-jun Lee25Cho Ji Hun2Jang Hyun Soo1Lee Hee Seong
- Đội hình dự bị
-
2Otabek Ahadov18Ga-On Baek3Dong jae Cho44Dong-ryeol Choi80Antonio Martins66Se-hoon Kim88Hye-seong Park34Park Ji-Min97Jun-seok SonDan Choi 42Tim Hartzell 44Ji-min Im 26Jeong Hyeon Woo 8Ho-jin Jin 22Do-dam Kim 21Jun-hyeong Kim 29Jae-hwan Lee 19Seung-Wan Ryu 17
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Ricardo PeresGil-sik Kim
- BXH Hạng 2 Hàn Quốc
- BXH bóng đá Hàn Quốc mới nhất
-
Busan I Park vs Ansan Greeners FC: Số liệu thống kê
-
Busan I ParkAnsan Greeners FC
-
6Phạt góc5
-
-
4Phạt góc (Hiệp 1)4
-
-
1Thẻ vàng2
-
-
18Tổng cú sút7
-
-
4Sút trúng cầu môn3
-
-
5Sút ra ngoài3
-
-
9Cản sút1
-
-
11Sút Phạt11
-
-
66%Kiểm soát bóng34%
-
-
64%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)36%
-
-
11Phạm lỗi11
-
-
24Ném biên14
-
-
133Pha tấn công59
-
-
65Tấn công nguy hiểm39
-
BXH Hạng 2 Hàn Quốc 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Suwon Samsung Bluewings | 24 | 15 | 5 | 4 | 38 | 20 | 18 | 50 | H T H T T T |
| 2 | Seoul E-Land FC | 24 | 13 | 6 | 5 | 43 | 28 | 15 | 45 | T H T H H T |
| 3 | Suwon FC | 23 | 12 | 8 | 3 | 46 | 28 | 18 | 44 | T T H T T H |
| 4 | Daegu FC | 24 | 12 | 7 | 5 | 44 | 32 | 12 | 43 | B T T H T H |
| 5 | Hwaseong FC | 24 | 11 | 7 | 6 | 37 | 25 | 12 | 40 | T H H B T H |
| 6 | Busan I Park | 24 | 11 | 5 | 8 | 39 | 33 | 6 | 38 | B B H H B B |
| 7 | Chungnam Asan | 23 | 8 | 7 | 8 | 31 | 29 | 2 | 31 | B T H B T B |
| 8 | Gimpo FC | 23 | 7 | 10 | 6 | 28 | 28 | 0 | 31 | H H T H B B |
| 9 | Gyeongnam FC | 23 | 7 | 9 | 7 | 30 | 30 | 0 | 30 | H H B H H T |
| 10 | Seongnam FC | 23 | 7 | 9 | 7 | 26 | 27 | -1 | 30 | B T B T H T |
| 11 | Yong-in FC | 23 | 5 | 11 | 7 | 30 | 32 | -2 | 26 | H H T B T H |
| 12 | Paju Citizen FC | 24 | 7 | 5 | 12 | 22 | 28 | -6 | 26 | T B T H B H |
| 13 | Chungbuk Cheongju | 24 | 3 | 14 | 7 | 27 | 39 | -12 | 23 | H B T H B B |
| 14 | Cheonan City | 24 | 4 | 10 | 10 | 28 | 33 | -5 | 22 | H B H B B H |
| 15 | Ansan Greeners FC | 24 | 6 | 4 | 14 | 25 | 44 | -19 | 22 | H H B B B T |
| 16 | Jeonnam Dragons | 23 | 4 | 8 | 11 | 26 | 38 | -12 | 20 | H B B T T H |
| 17 | Gimhae City | 23 | 2 | 7 | 14 | 19 | 45 | -26 | 13 | H B H B B H |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
