Kết quả Busan I Park vs Suwon FC, 12h00 ngày 18/04
Kết quả Busan I Park vs Suwon FC
Đối đầu Busan I Park vs Suwon FC
Phong độ Busan I Park gần đây
Phong độ Suwon FC gần đây
-
Thứ bảy, Ngày 18/04/202612:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 8Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+0
0.90-0
0.90O 2.5
0.80U 2.5
1.001
2.50X
3.252
2.50Hiệp 1+0
0.91-0
0.91O 1
0.72U 1
1.02 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Busan I Park vs Suwon FC
-
Sân vận động: Main stadium of Asian Games
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Mưa nhỏ - 16℃~17℃ - Tỷ số hiệp 1: 2 - 0
Hạng 2 Hàn Quốc 2026 » vòng 8
-
Busan I Park vs Suwon FC: Diễn biến chính
-
6'Xavier
1-0 -
34'Se-hoon Kim (Assist:Xavier)
2-0 -
40'Jun-seok Son2-0
-
53'2-1
Matheus Henrique Frizzo -
54'Antonio Martins
Se-hoon Kim2-1 -
54'Gabriel Ramos
Hye-seong Park2-1 -
61'Xavier2-1
-
66'2-1Young-woo Jang
Ji-hun Kim -
66'2-1Willyan Barbosa
Jeong-hwan Kim -
69'Kim Min Hyeok
Xavier2-1 -
69'Ga-On Baek
Jun-seok Son2-1 -
77'Cristian Renato2-1
-
79'2-1Seung-bae Jung
Choi Gi Yun -
87'Kim Jin Hyeok
Cristian Renato2-1 -
89'2-1Martin Andersen
Ku cheol Bon -
89'2-1Kyeong Baek
Jung-woo Ha -
90'Koo Sang-Min2-1
-
Busan I Park vs Suwon FC: Đội hình chính và dự bị
-
Busan I Park4-4-2Suwon FC4-2-3-11Koo Sang-Min17Seong-jin Jeon20Hee-seung Kim77Ho-Ik Jang5Woo Joo sung88Hye-seong Park6Lee Dong Soo97Jun-seok Son66Se-hoon Kim99Cristian Renato7Xavier99Jung-woo Ha29Choi Gi Yun10Matheus Henrique Frizzo11Jeong-hwan Kim8Han Chan Hee14Ku cheol Bon27Shi-yeong Lee5Lee Hyun Yong3Derlan De Oliveira Bento6Ji-hun Kim21Yang Han Bin
- Đội hình dự bị
-
18Ga-On Baek44Dong-ryeol Choi10Gabriel Ramos80Antonio Martins21Kim Dong Wook13Hyun-Min Kim4Kim Jin Hyeok8Kim Min Hyeok34Park Ji-MinMartin Andersen 17Kyeong Baek 77Young-woo Jang 25Jung Min Gi 13Jin-woo Jo 16Seung-bae Jung 70Min-ho Kim 40Lee Jae Won 7Willyan Barbosa 44
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Ricardo PeresKim Eun Jung
- BXH Hạng 2 Hàn Quốc
- BXH bóng đá Hàn Quốc mới nhất
-
Busan I Park vs Suwon FC: Số liệu thống kê
-
Busan I ParkSuwon FC
-
15Tổng cú sút7
-
-
5Sút trúng cầu môn3
-
-
7Phạm lỗi10
-
-
8Phạt góc5
-
-
12Sút Phạt9
-
-
2Việt vị2
-
-
4Thẻ vàng0
-
-
38%Kiểm soát bóng62%
-
-
10Sút ra ngoài4
-
-
40Pha tấn công53
-
-
34Tấn công nguy hiểm47
-
-
2Phạt góc (Hiệp 1)3
-
-
42%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)58%
-
BXH Hạng 2 Hàn Quốc 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Suwon Samsung Bluewings | 24 | 15 | 5 | 4 | 38 | 20 | 18 | 50 | H T H T T T |
| 2 | Seoul E-Land FC | 24 | 13 | 6 | 5 | 43 | 28 | 15 | 45 | T H T H H T |
| 3 | Suwon FC | 23 | 12 | 8 | 3 | 46 | 28 | 18 | 44 | T T H T T H |
| 4 | Daegu FC | 24 | 12 | 7 | 5 | 44 | 32 | 12 | 43 | B T T H T H |
| 5 | Hwaseong FC | 24 | 11 | 7 | 6 | 37 | 25 | 12 | 40 | T H H B T H |
| 6 | Busan I Park | 24 | 11 | 5 | 8 | 39 | 33 | 6 | 38 | B B H H B B |
| 7 | Chungnam Asan | 23 | 8 | 7 | 8 | 31 | 29 | 2 | 31 | B T H B T B |
| 8 | Gimpo FC | 23 | 7 | 10 | 6 | 28 | 28 | 0 | 31 | H H T H B B |
| 9 | Gyeongnam FC | 23 | 7 | 9 | 7 | 30 | 30 | 0 | 30 | H H B H H T |
| 10 | Seongnam FC | 23 | 7 | 9 | 7 | 26 | 27 | -1 | 30 | B T B T H T |
| 11 | Yong-in FC | 23 | 5 | 11 | 7 | 30 | 32 | -2 | 26 | H H T B T H |
| 12 | Paju Citizen FC | 24 | 7 | 5 | 12 | 22 | 28 | -6 | 26 | T B T H B H |
| 13 | Chungbuk Cheongju | 24 | 3 | 14 | 7 | 27 | 39 | -12 | 23 | H B T H B B |
| 14 | Cheonan City | 24 | 4 | 10 | 10 | 28 | 33 | -5 | 22 | H B H B B H |
| 15 | Ansan Greeners FC | 24 | 6 | 4 | 14 | 25 | 44 | -19 | 22 | H H B B B T |
| 16 | Jeonnam Dragons | 23 | 4 | 8 | 11 | 26 | 38 | -12 | 20 | H B B T T H |
| 17 | Gimhae City | 23 | 2 | 7 | 14 | 19 | 45 | -26 | 13 | H B H B B H |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
