Kết quả Cheonan City vs Seongnam FC, 14h30 ngày 25/04

Hạng 2 Hàn Quốc 2026 » vòng 9

  • Cheonan City vs Seongnam FC: Diễn biến chính

  • 32'
    Ahn Chang Min  
    Jeong-yeon Wu  
    0-0
  • 44'
    0-1
    goal Yun Min Ho (Assist:Hwang Seok-ki)
  • 46'
    0-1
     Park Sang-Hyuk
     Hwang Seok-ki
  • 46'
    Ji-hoon Lee  
    Jong-Uk Koo  
    0-1
  • 51'
    Gustavo Sarjani
    0-1
  • 52'
    0-1
    Venicio Tomas Ferreira dos Santos Fernan
  • 69'
    Joon ho Lee  
    Choi Jun Hyeok  
    0-1
  • 74'
    0-1
     Lee Jae Wook
     Ryu Jun Sun
  • 74'
    0-1
     Ryoji Fujimori
     Lee Jun sang
  • 83'
    0-1
     Lee Jung Bin
     Yun Min Ho
  • 84'
    Sang-jun Lee  
    Dong-hyeop Lee  
    0-1
  • 88'
    0-1
     Yu Sun
     Juan You
  • 90'
    Sang-jun Lee (Assist:Park Chang Woo) goal 
    1-1
  • Cheonan City vs Seongnam FC: Đội hình chính và dự bị

  • Cheonan City3-4-3
    21
    Park Dae-Han
    24
    Yong-seung Kwon
    6
    Choi Kyu Baek
    16
    Seong-Ju Kim
    23
    Dong-hyeop Lee
    4
    Choi Jun Hyeok
    99
    Bruno Jose Pavan Lamas
    27
    Park Chang Woo
    14
    Jong-Uk Koo
    47
    Jeong-yeon Wu
    70
    Gustavo Sarjani
    32
    Yun Min Ho
    10
    Paul Villero
    2
    Hwang Seok-ki
    16
    Ryu Jun Sun
    33
    Su-bin Park
    11
    Lee Jun sang
    23
    Juan You
    20
    Lee Sang Min
    4
    Venicio Tomas Ferreira dos Santos Fernan
    22
    Jung Seung Yong
    1
    Gwang-Yeon Lee
    Seongnam FC4-4-2
  • Đội hình dự bị
  • 18Ahn Chang Min
    22Eun-gyul Eo
    19Ui-jun Jin
    11Ji-hoon Lee
    17Ji-seung Lee
    9Joon ho Lee
    7Sang-jun Lee
    20Lee Sang Yong
    33Lee Seung Kyu
    Ryoji Fujimori 52
    Myung-jae Joung 28
    Kim Min Jae 18
    Shun Kudo 25
    Lee Jae Wook 36
    Lee Jung Bin 8
    Lee Ji Hun 94
    Park Sang-Hyuk 21
    Yu Sun 5
  • Huấn luyện viên (HLV)
  • kim nam il
  • BXH Hạng 2 Hàn Quốc
  • BXH bóng đá Hàn Quốc mới nhất
  • Cheonan City vs Seongnam FC: Số liệu thống kê

  • Cheonan City
    Seongnam FC
  • 16
    Tổng cú sút
    15
  •  
     
  • 5
    Sút trúng cầu môn
    5
  •  
     
  • 8
    Phạm lỗi
    17
  •  
     
  • 4
    Phạt góc
    2
  •  
     
  • 17
    Sút Phạt
    9
  •  
     
  • 1
    Việt vị
    0
  •  
     
  • 1
    Thẻ vàng
    1
  •  
     
  • 57%
    Kiểm soát bóng
    43%
  •  
     
  • 11
    Sút ra ngoài
    10
  •  
     
  • 126
    Pha tấn công
    91
  •  
     
  • 61
    Tấn công nguy hiểm
    42
  •  
     
  • 1
    Phạt góc (Hiệp 1)
    1
  •  
     
  • 54%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    46%
  •  
     

BXH Hạng 2 Hàn Quốc 2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Suwon Samsung Bluewings 24 15 5 4 38 20 18 50 H T H T T T
2 Seoul E-Land FC 24 13 6 5 43 28 15 45 T H T H H T
3 Suwon FC 23 12 8 3 46 28 18 44 T T H T T H
4 Daegu FC 24 12 7 5 44 32 12 43 B T T H T H
5 Hwaseong FC 24 11 7 6 37 25 12 40 T H H B T H
6 Busan I Park 24 11 5 8 39 33 6 38 B B H H B B
7 Chungnam Asan 23 8 7 8 31 29 2 31 B T H B T B
8 Gimpo FC 23 7 10 6 28 28 0 31 H H T H B B
9 Gyeongnam FC 23 7 9 7 30 30 0 30 H H B H H T
10 Seongnam FC 23 7 9 7 26 27 -1 30 B T B T H T
11 Yong-in FC 23 5 11 7 30 32 -2 26 H H T B T H
12 Paju Citizen FC 24 7 5 12 22 28 -6 26 T B T H B H
13 Chungbuk Cheongju 24 3 14 7 27 39 -12 23 H B T H B B
14 Cheonan City 24 4 10 10 28 33 -5 22 H B H B B H
15 Ansan Greeners FC 24 6 4 14 25 44 -19 22 H H B B B T
16 Jeonnam Dragons 23 4 8 11 26 38 -12 20 H B B T T H
17 Gimhae City 23 2 7 14 19 45 -26 13 H B H B B H

Upgrade Team Upgrade Play-offs
" "