Kết quả Seoul E-Land FC vs Cheonan City, 17h30 ngày 24/07
Kết quả Seoul E-Land FC vs Cheonan City
Đối đầu Seoul E-Land FC vs Cheonan City
Phong độ Seoul E-Land FC gần đây
Phong độ Cheonan City gần đây
-
Thứ sáu, Ngày 24/07/202617:30
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 19Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-1
0.90+1
0.90O 2.75
0.80U 2.75
1.001
1.50X
3.802
5.50Hiệp 1-0.5
0.97+0.5
0.73O 1.25
1.02U 1.25
0.72 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Seoul E-Land FC vs Cheonan City
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Trong lành - 30℃~31℃ - Tỷ số hiệp 1: 1 - 1
Hạng 2 Hàn Quốc 2026 » vòng 19
-
Seoul E-Land FC vs Cheonan City: Diễn biến chính
-
13'0-1
Bruno Jose Pavan Lamas(Assists:Ji-hoon Lee) -
17'Alan Lima Carius(Assists:Bae Seo Jun)
1-1 -
32'1-1Sang-jun Lee
Jeong-yeon Wu -
33'Gyung-jun Byeon1-1
-
33'1-1Park Chang Woo
-
45'Baek Ji Woong1-1
-
46'Park Jae Yong
Kim Hyun1-1 -
46'1-1Seong-Ju Kim
Choi Kyu Baek -
46'1-1Joon ho Lee
Ivanildo Silva Nhaga -
54'Joo-wan An
Gyung-jun Byeon1-1 -
54'Joo-hyuk Lee
Elosman Euller Silva Cavalcanti1-1 -
56'Osmar Barba Ibanez(Assists:Alan Lima Carius)
2-1 -
58'2-1Aboubacar Toungara
Ji-hoon Lee -
64'Joo-wan An(Assists:Park Chang hwan)
3-1 -
68'Kim Oh Kyu
Inpyo Oh3-1 -
73'Park Jae Yong(Assists:Alan Lima Carius)
4-1 -
78'Kang Hyun Je
Alan Lima Carius4-1 -
80'4-1Kyu min Lee
Jong-Uk Koo -
85'4-2
Aboubacar Toungara(Assists:Bruno Jose Pavan Lamas) -
90'4-3
Sang-jun Lee(Assists:Park Chang Woo)
-
Seoul E-Land FC vs Cheonan City: Đội hình chính và dự bị
-
Seoul E-Land FC4-3-3Cheonan City3-4-31Seong-jun Min23Bae Seo Jun5Osmar Barba Ibanez6Baek Ji Woong13Inpyo Oh10Alan Lima Carius24Seok-joo Yoon30Park Chang hwan11Gyung-jun Byeon8Kim Hyun7Elosman Euller Silva Cavalcanti47Jeong-yeon Wu97Ivanildo Silva Nhaga11Ji-hoon Lee27Park Chang Woo99Bruno Jose Pavan Lamas14Jong-Uk Koo72Seung-Hyeon Cha4Choi Jun Hyeok6Choi Kyu Baek24Yong-seung Kwon33Lee Seung Kyu
- Đội hình dự bị
-
70Joo-wan An16Park Jae Yong22Jun-hyun Jo14Kang Hyun Je20Kim Oh Kyu47Joo-hyuk Lee2Park Jae Hwan33Hyeok-chan Son18Ye-hoon UeomUi-jun Jin 19Seong-Ju Kim 16Dong-hyeop Lee 23Joon ho Lee 9Kyu min Lee 77Sang-jun Lee 7Lee Sang Yong 20Park Joo Won 1Aboubacar Toungara 10
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Park Choong Kyun
- BXH Hạng 2 Hàn Quốc
- BXH bóng đá Hàn Quốc mới nhất
-
Seoul E-Land FC vs Cheonan City: Số liệu thống kê
-
Seoul E-Land FCCheonan City
-
6Phạt góc4
-
-
4Phạt góc (Hiệp 1)0
-
-
2Thẻ vàng1
-
-
11Tổng cú sút16
-
-
7Sút trúng cầu môn5
-
-
4Sút ra ngoài11
-
-
19Sút Phạt5
-
-
43%Kiểm soát bóng57%
-
-
53%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)47%
-
-
14Phạm lỗi8
-
-
0Việt vị4
-
-
117Pha tấn công149
-
-
66Tấn công nguy hiểm95
-
BXH Hạng 2 Hàn Quốc 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Suwon Samsung Bluewings | 24 | 15 | 5 | 4 | 38 | 20 | 18 | 50 | H T H T T T |
| 2 | Seoul E-Land FC | 24 | 13 | 6 | 5 | 43 | 28 | 15 | 45 | T H T H H T |
| 3 | Suwon FC | 23 | 12 | 8 | 3 | 46 | 28 | 18 | 44 | T T H T T H |
| 4 | Daegu FC | 24 | 12 | 7 | 5 | 44 | 32 | 12 | 43 | B T T H T H |
| 5 | Hwaseong FC | 24 | 11 | 7 | 6 | 37 | 25 | 12 | 40 | T H H B T H |
| 6 | Busan I Park | 24 | 11 | 5 | 8 | 39 | 33 | 6 | 38 | B B H H B B |
| 7 | Chungnam Asan | 23 | 8 | 7 | 8 | 31 | 29 | 2 | 31 | B T H B T B |
| 8 | Gimpo FC | 23 | 7 | 10 | 6 | 28 | 28 | 0 | 31 | H H T H B B |
| 9 | Gyeongnam FC | 23 | 7 | 9 | 7 | 30 | 30 | 0 | 30 | H H B H H T |
| 10 | Seongnam FC | 23 | 7 | 9 | 7 | 26 | 27 | -1 | 30 | B T B T H T |
| 11 | Yong-in FC | 23 | 5 | 11 | 7 | 30 | 32 | -2 | 26 | H H T B T H |
| 12 | Paju Citizen FC | 24 | 7 | 5 | 12 | 22 | 28 | -6 | 26 | T B T H B H |
| 13 | Chungbuk Cheongju | 24 | 3 | 14 | 7 | 27 | 39 | -12 | 23 | H B T H B B |
| 14 | Cheonan City | 24 | 4 | 10 | 10 | 28 | 33 | -5 | 22 | H B H B B H |
| 15 | Ansan Greeners FC | 24 | 6 | 4 | 14 | 25 | 44 | -19 | 22 | H H B B B T |
| 16 | Jeonnam Dragons | 23 | 4 | 8 | 11 | 26 | 38 | -12 | 20 | H B B T T H |
| 17 | Gimhae City | 23 | 2 | 7 | 14 | 19 | 45 | -26 | 13 | H B H B B H |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs

