Kết quả Atromitos Athens vs Kalamata AO, 23h00 ngày 06/09
Kết quả Atromitos Athens vs Kalamata AO
Đối đầu Atromitos Athens vs Kalamata AO
Phong độ Atromitos Athens gần đây
Phong độ Kalamata AO gần đây
-
Chủ nhật, Ngày 06/09/202623:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 3Mùa giải (Season): 2026-2027Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.5
0.84+0.5
0.98O 2.5
0.80U 2.5
0.911
1.84X
3.502
3.70Hiệp 1-0.25
1.02+0.25
0.84O 1
0.96U 1
0.84 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Atromitos Athens vs Kalamata AO
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 23℃~24℃ - Tỷ số hiệp 1: 1 - 0
VĐQG Hy Lạp 2026-2027 » vòng 3
-
Atromitos Athens vs Kalamata AO: Diễn biến chính
-
1'Samuel Moutoussamy(Assists:Cristopher Nunez)
1-0 -
38'1-0Stefanos Stroungis
-
45'Samuel Moutoussamy(Reason:Card changed)1-0
-
45'1-0Juan Cataldi
-
46'1-0Marcelino Carreazo Betin
Julian Bonetto -
52'1-1Dimitrios Stavropoulos(OW)
-
60'Stavros Pnevmonidis
Cristopher Nunez1-1 -
60'Panagiotis Tsantilas
Georgios Tzovaras1-1 -
61'1-1Jovanny David Bolivar Alvarado
-
63'Stavros Pnevmonidis1-1
-
64'Lefteris Lyratzis1-1
-
70'Serginho Antonio Da Luiz Junior
Sotiris Tsiloulis1-1 -
70'Theocharis Tsingaras
Athanasios Karamanis1-1 -
73'1-1Juan Cataldi
-
79'1-1Messemo Junior Bakayoko
Gonzalo Augustin Pineiro -
80'1-1Uros Ignjatovic
Erik Hamza -
90'1-1Djibril Diarra
Jovanny David Bolivar Alvarado -
90'1-1Djibril Diarra
-
Atromitos Athens vs Kalamata AO: Đội hình chính và dự bị
-
Atromitos Athens4-2-3-1Kalamata AO4-1-4-11Lefteris Choutesiotis21Jere Uronen24Gerasimos Mitoglou4Dimitrios Stavropoulos2Lefteris Lyratzis8Samuel Moutoussamy6Athanasios Karamanis99Georgios Tzovaras11Cristopher Nunez7Steven Zuber23Sotiris Tsiloulis9Jovanny David Bolivar Alvarado32Julian Bonetto24Erik Hamza7Juan Cataldi20Ahmad Mendes Moreira23Gonzalo Augustin Pineiro22Petros Kaloutsikidis4Stefanos Stroungis97Antonio Josenildo Rodrigues de Oliveira17Julio Alonso Sosa1Joannis Gelios
- Đội hình dự bị
-
31Vasilios Athanasiou88Seny Timothy Dieng17Elton Hoxha30Anastasios Kotsis32Hordur Bjorgvin Magnusson12Mattheos Mountes16Georgios Papadopoulos10Stavros Pnevmonidis70Serginho Antonio Da Luiz Junior44Dimitrios Tsakmakis19Panagiotis Tsantilas5Theocharis TsingarasStavros Angelis 99Messemo Junior Bakayoko 19Marcelino Carreazo Betin 21Ilias Chatzitheodoridis 12Djibril Diarra 6Panagiotis Ginis 26Axel Thurel Sahuye Guessand 44Uros Ignjatovic 29Argyrios Liatsikouras 8Aaron Martin Luis 5Arnor Sigurdsson 10Nikola Vasiljevic 40
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Miguel Angel Lopez Perez
- BXH VĐQG Hy Lạp
- BXH bóng đá Hy Lạp mới nhất
-
Atromitos Athens vs Kalamata AO: Số liệu thống kê
-
Atromitos AthensKalamata AO
-
8Phạt góc2
-
-
3Phạt góc (Hiệp 1)0
-
-
2Thẻ vàng5
-
-
0Thẻ đỏ1
-
-
10Tổng cú sút12
-
-
2Sút trúng cầu môn3
-
-
5Sút ra ngoài7
-
-
3Cản sút2
-
-
14Sút Phạt17
-
-
58%Kiểm soát bóng42%
-
-
53%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)47%
-
-
451Số đường chuyền339
-
-
83%Chuyền chính xác82%
-
-
17Phạm lỗi14
-
-
0Việt vị2
-
-
3Cứu thua1
-
-
8Rê bóng thành công6
-
-
6Đánh chặn6
-
-
25Ném biên24
-
-
9Cản phá thành công7
-
-
2Thử thách13
-
-
8Successful center7
-
-
15Long pass13
-
-
102Pha tấn công71
-
-
56Tấn công nguy hiểm38
-
-
4Số cú sút trong vòng cấm8
-
-
6Số cú sút ngoài vòng cấm4
-
-
41Số pha tranh chấp thành công48
-
-
0.24Bàn thắng kỳ vọng0.46
-
-
0.18Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống0.32
-
-
0.06xG Set Play0.15
-
-
0.24Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền0.46
-
-
0.47Cú sút trúng đích0.08
-
-
29Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương22
-
-
33Số quả tạt chính xác14
-
-
33Tranh chấp bóng trên sân thắng35
-
-
8Tranh chấp bóng bổng thắng13
-
-
15Phá bóng37
-
BXH VĐQG Hy Lạp 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Panaitolikos Agrinio | 3 | 3 | 0 | 0 | 7 | 1 | 6 | 9 | T T T |
| 2 | AEK Athens | 3 | 2 | 1 | 0 | 10 | 1 | 9 | 7 | T H T |
| 3 | Olympiakos Piraeus | 3 | 2 | 1 | 0 | 3 | 1 | 2 | 7 | T T H |
| 4 | Panathinaikos | 2 | 2 | 0 | 0 | 5 | 1 | 4 | 6 | T T |
| 5 | PAOK Saloniki | 3 | 2 | 0 | 1 | 7 | 4 | 3 | 6 | T T B |
| 6 | OFI Crete | 3 | 2 | 0 | 1 | 5 | 2 | 3 | 6 | T B T |
| 7 | Aris Thessaloniki | 3 | 2 | 0 | 1 | 5 | 8 | -3 | 6 | T T B |
| 8 | Iraklis | 3 | 1 | 1 | 1 | 3 | 5 | -2 | 4 | B H T |
| 9 | Volos NFC | 3 | 0 | 2 | 1 | 2 | 4 | -2 | 2 | B H H |
| 10 | Atromitos Athens | 3 | 0 | 1 | 2 | 2 | 4 | -2 | 1 | B B H |
| 11 | AE Kifisias | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 | 3 | -2 | 1 | H B |
| 12 | Kalamata AO | 3 | 0 | 1 | 2 | 3 | 6 | -3 | 1 | B B H |
| 13 | Asteras Tripolis | 3 | 0 | 0 | 3 | 1 | 6 | -5 | 0 | B B B |
| 14 | Levadiakos | 3 | 0 | 0 | 3 | 0 | 8 | -8 | 0 | B B B |
Title Play-offs
UEFA ECL offs
Relegation Play-offs

