Kết quả Dalvik Reynir vs Fjolnir, 23h00 ngày 12/07

  • Chủ nhật, Ngày 12/07/2026
    23:00
  • Đã kết thúc
    Vòng đấu: Vòng 12
    Mùa giải (Season): 2026
    Fjolnir 2
    4
    Cược chấp
    BT trên/dưới
    1x2
    Cả trận
    +0
    0.79
    -0
    1.01
    O 3.5
    0.94
    U 3.5
    0.86
    1
    2.00
    X
    3.90
    2
    2.80
    Hiệp 1
    +0
    0.82
    -0
    0.96
    O 1.5
    0.96
    U 1.5
    0.82
  • Kết quả bóng đá hôm nay
  • Kết quả bóng đá hôm qua
  • Thông tin trận đấu Dalvik Reynir vs Fjolnir

  • Sân vận động:
    Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 19°C
  • Tỷ số hiệp 1: 0 - 1

Hạng 2 Iceland 2026 » vòng 12

  • Dalvik Reynir vs Fjolnir: Diễn biến chính

  • 34'
    0-1
    goal Bjarni Thor Hafstein
  • 37'
    0-1
  • 42'
    0-1
  • 45'
    0-1
  • 50'
    0-2
    goal Bjarni Thor Hafstein
  • 58'
    0-3
    goal Viktor Andri Hafthorsson
  • 80'
    0-4
    goal Bjarni Thor Hafstein
  • 88'
    Aki Solvason goal 
    1-4
  • 90'
    1-4
  • BXH Hạng 2 Iceland
  • BXH bóng đá Iceland mới nhất
  • Dalvik Reynir vs Fjolnir: Số liệu thống kê

  • Dalvik Reynir
    Fjolnir
  • 7
    Phạt góc
    4
  •  
     
  • 2
    Phạt góc (Hiệp 1)
    2
  •  
     
  • 2
    Thẻ vàng
    2
  •  
     
  • 1
    Tổng cú sút
    4
  •  
     
  • 1
    Sút trúng cầu môn
    4
  •  
     
  • 52%
    Kiểm soát bóng
    48%
  •  
     
  • 53%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    47%
  •  
     

BXH Hạng 2 Iceland 2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Haukar Hafnarfjordur 21 15 2 4 55 28 27 47 T T T T T B
2 UMF Selfoss 21 12 6 3 53 35 18 42 B T H T T T
3 Kari Akranes 21 10 9 2 52 29 23 39 H T H T T T
4 Fjardabyggd Leiknir 21 9 2 10 51 41 10 29 B T T T T B
5 Dalvik Reynir 21 8 4 9 33 36 -3 28 H B H B T T
6 Vikingur Olafsvik 21 8 4 9 29 41 -12 28 T B T B B B
7 Kormakur 21 7 6 8 41 36 5 27 T B B B B T
8 Fjolnir 21 7 6 8 47 45 2 27 T B B B H H
9 Magni 21 7 4 10 34 52 -18 25 B T H T B B
10 KF Gardabaer 21 7 1 13 37 56 -19 22 B B T T B T
11 Throttur Vogum 21 6 2 13 31 41 -10 20 B T B B B H
12 Hviti Riddarinn 21 3 8 10 27 50 -23 17 T B B B H B

Upgrade Team Relegation
" "