Kết quả Kari Akranes vs Kormakur, 02h15 ngày 30/07

  • Thứ năm, Ngày 30/07/2026
    02:15
  • Đã kết thúc
    Vòng đấu: Vòng 15
    Mùa giải (Season): 2026
    Kormakur 2
    1
    Cược chấp
    BT trên/dưới
    1x2
    Cả trận
    +0
    0.83
    -0
    0.98
    O 3.75
    0.85
    U 3.75
    0.95
    1
    2.25
    X
    4.00
    2
    2.38
    Hiệp 1
    +0
    0.65
    -0
    1.17
    O 1.75
    1.11
    U 1.75
    0.70
  • Kết quả bóng đá hôm nay
  • Kết quả bóng đá hôm qua
  • Thông tin trận đấu Kari Akranes vs Kormakur

  • Sân vận động:
    Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Ít mây - 11°C
  • Tỷ số hiệp 1: 0 - 1

Hạng 2 Iceland 2026 » vòng 15

  • Kari Akranes vs Kormakur: Diễn biến chính

  • 14'
    0-1
    goal Pere Belmonte
  • 24'
    0-1
  • 70'
    0-1
  • 74'
    Finnbogi Adalgeirsson goal 
    1-1
  • 78'
    1-1
  • 88'
    1-1
  • 90'
    1-1
  • 90'
    1-1
  • BXH Hạng 2 Iceland
  • BXH bóng đá Iceland mới nhất
  • Kari Akranes vs Kormakur: Số liệu thống kê

  • Kari Akranes
    Kormakur
  • 2
    Phạt góc
    3
  •  
     
  • 1
    Phạt góc (Hiệp 1)
    1
  •  
     
  • 4
    Thẻ vàng
    2
  •  
     
  • 7
    Tổng cú sút
    19
  •  
     
  • 5
    Sút trúng cầu môn
    9
  •  
     
  • 2
    Sút ra ngoài
    10
  •  
     
  • 41%
    Kiểm soát bóng
    59%
  •  
     
  • 37%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    63%
  •  
     
  • 90
    Pha tấn công
    110
  •  
     
  • 43
    Tấn công nguy hiểm
    48
  •  
     

BXH Hạng 2 Iceland 2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Haukar Hafnarfjordur 21 15 2 4 55 28 27 47 T T T T T B
2 UMF Selfoss 21 12 6 3 53 35 18 42 B T H T T T
3 Kari Akranes 21 10 9 2 52 29 23 39 H T H T T T
4 Fjardabyggd Leiknir 21 9 2 10 51 41 10 29 B T T T T B
5 Dalvik Reynir 21 8 4 9 33 36 -3 28 H B H B T T
6 Vikingur Olafsvik 21 8 4 9 29 41 -12 28 T B T B B B
7 Kormakur 21 7 6 8 41 36 5 27 T B B B B T
8 Fjolnir 21 7 6 8 47 45 2 27 T B B B H H
9 Magni 21 7 4 10 34 52 -18 25 B T H T B B
10 KF Gardabaer 21 7 1 13 37 56 -19 22 B B T T B T
11 Throttur Vogum 21 6 2 13 31 41 -10 20 B T B B B H
12 Hviti Riddarinn 21 3 8 10 27 50 -23 17 T B B B H B

Upgrade Team Relegation
" "