Kết quả KF Gardabaer vs Kari Akranes, 02h15 ngày 18/07
Kết quả KF Gardabaer vs Kari Akranes
Đối đầu KF Gardabaer vs Kari Akranes
Phong độ KF Gardabaer gần đây
Phong độ Kari Akranes gần đây
-
Thứ bảy, Ngày 18/07/202602:15
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 13Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+1
0.90-1
0.90O 4
0.72U 4
0.901
3.50X
4.202
1.70Hiệp 1+0.5
0.78-0.5
0.92O 1.75
0.78U 1.75
0.92 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu KF Gardabaer vs Kari Akranes
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 12°C - Tỷ số hiệp 1: 0 - 2
Hạng 2 Iceland 2026 » vòng 13
-
KF Gardabaer vs Kari Akranes: Diễn biến chính
-
19'0-1
Matthias Dadi Gunnarsson -
22'0-2
Marino Asgeirsson -
47'0-2
-
53'0-2
-
69'0-2
-
73'Djordje Biberdzic
1-2 -
77'1-3
Jon Finnbogason -
81'1-4
Mani Ellertsson -
88'1-5
Arni Heimisson
- BXH Hạng 2 Iceland
- BXH bóng đá Iceland mới nhất
-
KF Gardabaer vs Kari Akranes: Số liệu thống kê
-
KF GardabaerKari Akranes
-
9Phạt góc1
-
-
5Phạt góc (Hiệp 1)0
-
-
0Thẻ vàng3
-
-
20Tổng cú sút13
-
-
4Sút trúng cầu môn8
-
-
16Sút ra ngoài5
-
-
9Sút Phạt12
-
-
60%Kiểm soát bóng40%
-
-
59%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)41%
-
-
9Phạm lỗi9
-
-
2Việt vị0
-
-
21Ném biên18
-
-
88Pha tấn công55
-
-
45Tấn công nguy hiểm34
-
BXH Hạng 2 Iceland 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Haukar Hafnarfjordur | 21 | 15 | 2 | 4 | 55 | 28 | 27 | 47 | T T T T T B |
| 2 | UMF Selfoss | 21 | 12 | 6 | 3 | 53 | 35 | 18 | 42 | B T H T T T |
| 3 | Kari Akranes | 21 | 10 | 9 | 2 | 52 | 29 | 23 | 39 | H T H T T T |
| 4 | Fjardabyggd Leiknir | 21 | 9 | 2 | 10 | 51 | 41 | 10 | 29 | B T T T T B |
| 5 | Dalvik Reynir | 21 | 8 | 4 | 9 | 33 | 36 | -3 | 28 | H B H B T T |
| 6 | Vikingur Olafsvik | 21 | 8 | 4 | 9 | 29 | 41 | -12 | 28 | T B T B B B |
| 7 | Kormakur | 21 | 7 | 6 | 8 | 41 | 36 | 5 | 27 | T B B B B T |
| 8 | Fjolnir | 21 | 7 | 6 | 8 | 47 | 45 | 2 | 27 | T B B B H H |
| 9 | Magni | 21 | 7 | 4 | 10 | 34 | 52 | -18 | 25 | B T H T B B |
| 10 | KF Gardabaer | 21 | 7 | 1 | 13 | 37 | 56 | -19 | 22 | B B T T B T |
| 11 | Throttur Vogum | 21 | 6 | 2 | 13 | 31 | 41 | -10 | 20 | B T B B B H |
| 12 | Hviti Riddarinn | 21 | 3 | 8 | 10 | 27 | 50 | -23 | 17 | T B B B H B |
Upgrade Team
Relegation
- Bảng xếp hạng VĐQG Iceland
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Iceland
- Bảng xếp hạng Iceland B
- Bảng xếp hạng Cúp nữ Reykjavik Iceland
- Bảng xếp hạng Cúp Liên Đoàn Iceland nữ
- Bảng xếp hạng VĐQG Iceland nữ
- Bảng xếp hạng Hạng nhất Iceland
- Bảng xếp hạng Cúp Reykjavik
- Bảng xếp hạng Hạng nhất nữ Iceland
- Bảng xếp hạng Cúp Liên Đoàn Iceland

