Kết quả Magni vs Fjardabyggd Leiknir, 01h00 ngày 30/07
-
Thứ năm, Ngày 30/07/202601:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 15Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+0.75
0.80-0.75
0.90O 3.5
0.76U 3.5
1.001
3.00X
4.002
1.85Hiệp 1+0.25
0.75-0.25
1.05O 1.5
0.85U 1.5
0.95 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Magni vs Fjardabyggd Leiknir
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 6°C - Tỷ số hiệp 1: 2 - 0
Hạng 2 Iceland 2026 » vòng 15
-
Magni vs Fjardabyggd Leiknir: Diễn biến chính
-
31'Olafur Johann Bergmann Steingrimsson0-0
-
45'Adam Orn Gudmundsson
1-0 -
45'Gudni Sigthorsson
2-0 -
72'Vidar Már Hilmarsson
3-0
- BXH Hạng 2 Iceland
- BXH bóng đá Iceland mới nhất
-
Magni vs Fjardabyggd Leiknir: Số liệu thống kê
-
MagniFjardabyggd Leiknir
-
4Phạt góc7
-
-
2Phạt góc (Hiệp 1)2
-
-
2Thẻ vàng3
-
-
1Thẻ đỏ0
-
-
14Tổng cú sút11
-
-
6Sút trúng cầu môn4
-
-
8Sút ra ngoài7
-
-
37%Kiểm soát bóng63%
-
-
41%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)59%
-
-
0Ném biên2
-
-
53Pha tấn công74
-
-
27Tấn công nguy hiểm42
-
BXH Hạng 2 Iceland 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Haukar Hafnarfjordur | 21 | 15 | 2 | 4 | 55 | 28 | 27 | 47 | T T T T T B |
| 2 | UMF Selfoss | 21 | 12 | 6 | 3 | 53 | 35 | 18 | 42 | B T H T T T |
| 3 | Kari Akranes | 21 | 10 | 9 | 2 | 52 | 29 | 23 | 39 | H T H T T T |
| 4 | Fjardabyggd Leiknir | 21 | 9 | 2 | 10 | 51 | 41 | 10 | 29 | B T T T T B |
| 5 | Dalvik Reynir | 21 | 8 | 4 | 9 | 33 | 36 | -3 | 28 | H B H B T T |
| 6 | Vikingur Olafsvik | 21 | 8 | 4 | 9 | 29 | 41 | -12 | 28 | T B T B B B |
| 7 | Kormakur | 21 | 7 | 6 | 8 | 41 | 36 | 5 | 27 | T B B B B T |
| 8 | Fjolnir | 21 | 7 | 6 | 8 | 47 | 45 | 2 | 27 | T B B B H H |
| 9 | Magni | 21 | 7 | 4 | 10 | 34 | 52 | -18 | 25 | B T H T B B |
| 10 | KF Gardabaer | 21 | 7 | 1 | 13 | 37 | 56 | -19 | 22 | B B T T B T |
| 11 | Throttur Vogum | 21 | 6 | 2 | 13 | 31 | 41 | -10 | 20 | B T B B B H |
| 12 | Hviti Riddarinn | 21 | 3 | 8 | 10 | 27 | 50 | -23 | 17 | T B B B H B |
Upgrade Team
Relegation
- Bảng xếp hạng VĐQG Iceland
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Iceland
- Bảng xếp hạng Iceland B
- Bảng xếp hạng Cúp nữ Reykjavik Iceland
- Bảng xếp hạng Cúp Liên Đoàn Iceland nữ
- Bảng xếp hạng VĐQG Iceland nữ
- Bảng xếp hạng Hạng nhất Iceland
- Bảng xếp hạng Cúp Reykjavik
- Bảng xếp hạng Hạng nhất nữ Iceland
- Bảng xếp hạng Cúp Liên Đoàn Iceland

