Kết quả UMF Selfoss vs Dalvik Reynir, 01h00 ngày 30/07

  • Thứ năm, Ngày 30/07/2026
    01:00
  • Đã kết thúc
    Vòng đấu: Vòng 15
    Mùa giải (Season): 2026
    Cược chấp
    BT trên/dưới
    1x2
    Cả trận
    -0.5
    0.85
    +0.5
    0.95
    O 3.5
    0.95
    U 3.5
    0.85
    1
    1.85
    X
    3.60
    2
    3.05
    Hiệp 1
    -0.25
    0.85
    +0.25
    0.95
    O 1.5
    1.00
    U 1.5
    0.80
  • Kết quả bóng đá hôm nay
  • Kết quả bóng đá hôm qua
  • Thông tin trận đấu UMF Selfoss vs Dalvik Reynir

  • Sân vận động:
    Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 14°C
  • Tỷ số hiệp 1: 2 - 1

Hạng 2 Iceland 2026 » vòng 15

  • UMF Selfoss vs Dalvik Reynir: Diễn biến chính

  • 1'
    0-0
  • 8'
    Aron Lucas Vokes goal 
    1-0
  • 23'
    Aron Lucas Vokes goal 
    2-0
  • 29'
    2-1
    goal Aires Sousa
  • 90'
    2-1
  • BXH Hạng 2 Iceland
  • BXH bóng đá Iceland mới nhất
  • UMF Selfoss vs Dalvik Reynir: Số liệu thống kê

  • UMF Selfoss
    Dalvik Reynir
  • 5
    Phạt góc
    10
  •  
     
  • 3
    Phạt góc (Hiệp 1)
    2
  •  
     
  • 1
    Thẻ vàng
    1
  •  
     
  • 13
    Tổng cú sút
    18
  •  
     
  • 6
    Sút trúng cầu môn
    7
  •  
     
  • 7
    Sút ra ngoài
    11
  •  
     
  • 48%
    Kiểm soát bóng
    52%
  •  
     
  • 59%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    41%
  •  
     
  • 90
    Pha tấn công
    75
  •  
     
  • 47
    Tấn công nguy hiểm
    46
  •  
     

BXH Hạng 2 Iceland 2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Haukar Hafnarfjordur 21 15 2 4 55 28 27 47 T T T T T B
2 UMF Selfoss 21 12 6 3 53 35 18 42 B T H T T T
3 Kari Akranes 21 10 9 2 52 29 23 39 H T H T T T
4 Fjardabyggd Leiknir 21 9 2 10 51 41 10 29 B T T T T B
5 Dalvik Reynir 21 8 4 9 33 36 -3 28 H B H B T T
6 Vikingur Olafsvik 21 8 4 9 29 41 -12 28 T B T B B B
7 Kormakur 21 7 6 8 41 36 5 27 T B B B B T
8 Fjolnir 21 7 6 8 47 45 2 27 T B B B H H
9 Magni 21 7 4 10 34 52 -18 25 B T H T B B
10 KF Gardabaer 21 7 1 13 37 56 -19 22 B B T T B T
11 Throttur Vogum 21 6 2 13 31 41 -10 20 B T B B B H
12 Hviti Riddarinn 21 3 8 10 27 50 -23 17 T B B B H B

Upgrade Team Relegation
" "