Kết quả UMF Selfoss vs Kari Akranes, 01h00 ngày 20/08

  • Thứ năm, Ngày 20/08/2026
    01:00
  • Đã kết thúc
    Vòng đấu: Vòng 18
    Mùa giải (Season): 2026
    Cược chấp
    BT trên/dưới
    1x2
    Cả trận
    -0.75
    0.89
    +0.75
    0.91
    O 4
    0.95
    U 4
    0.85
    1
    1.67
    X
    4.20
    2
    3.50
    Hiệp 1
    -0.25
    0.75
    +0.25
    0.95
    O 1.75
    0.95
    U 1.75
    0.75
  • Kết quả bóng đá hôm nay
  • Kết quả bóng đá hôm qua
  • Thông tin trận đấu UMF Selfoss vs Kari Akranes

  • Sân vận động:
    Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Trong lành - 14°C
  • Tỷ số hiệp 1: 2 - 1

Hạng 2 Iceland 2026 » vòng 18

  • UMF Selfoss vs Kari Akranes: Diễn biến chính

  • 2'
    Frosti Brynjolfsson goal 
    1-0
  • 42'
    Asgeirsson B. goal 
    2-0
  • 45'
    2-1
    goal Arni Heimisson
  • 59'
    2-1
  • 63'
    2-1
  • 64'
    2-1
  • 70'
    2-2
    goal Tomas Tomasson
  • 72'
    2-2
  • 74'
    2-2
  • 80'
    2-2
  • BXH Hạng 2 Iceland
  • BXH bóng đá Iceland mới nhất
  • UMF Selfoss vs Kari Akranes: Số liệu thống kê

  • UMF Selfoss
    Kari Akranes
  • 3
    Phạt góc
    8
  •  
     
  • 2
    Phạt góc (Hiệp 1)
    3
  •  
     
  • 4
    Thẻ vàng
    2
  •  
     
  • 17
    Tổng cú sút
    14
  •  
     
  • 5
    Sút trúng cầu môn
    4
  •  
     
  • 12
    Sút ra ngoài
    10
  •  
     
  • 55%
    Kiểm soát bóng
    45%
  •  
     
  • 55%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    45%
  •  
     
  • 99
    Pha tấn công
    86
  •  
     
  • 44
    Tấn công nguy hiểm
    54
  •  
     

BXH Hạng 2 Iceland 2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Haukar Hafnarfjordur 21 15 2 4 55 28 27 47 T T T T T B
2 UMF Selfoss 21 12 6 3 53 35 18 42 B T H T T T
3 Kari Akranes 21 10 9 2 52 29 23 39 H T H T T T
4 Fjardabyggd Leiknir 21 9 2 10 51 41 10 29 B T T T T B
5 Dalvik Reynir 21 8 4 9 33 36 -3 28 H B H B T T
6 Vikingur Olafsvik 21 8 4 9 29 41 -12 28 T B T B B B
7 Kormakur 21 7 6 8 41 36 5 27 T B B B B T
8 Fjolnir 21 7 6 8 47 45 2 27 T B B B H H
9 Magni 21 7 4 10 34 52 -18 25 B T H T B B
10 KF Gardabaer 21 7 1 13 37 56 -19 22 B B T T B T
11 Throttur Vogum 21 6 2 13 31 41 -10 20 B T B B B H
12 Hviti Riddarinn 21 3 8 10 27 50 -23 17 T B B B H B

Upgrade Team Relegation
" "