Kết quả Cesena vs Mantova, 20h00 ngày 06/09
-
Chủ nhật, Ngày 06/09/202620:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 3Mùa giải (Season): 2026-2027Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+0
0.82-0
1.06O 2.5
0.85U 2.5
0.831
2.42X
3.252
2.70Hiệp 1+0
0.78-0
1.03O 1
0.92U 1
0.90 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Cesena vs Mantova
-
Sân vận động: Stadio Dino Manuzzi
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 24℃~25℃ - Tỷ số hiệp 1: 0 - 1
Hạng 2 Italia 2026-2027 » vòng 3
-
Cesena vs Mantova: Diễn biến chính
-
19'0-0Rachid Kouda
-
31'0-1
Francesco Ruocco -
46'0-1Ettore Gliozzi
Vanja Vlahovic -
46'Gianluca Frabotta
Antonio David0-1 -
55'Luca D'Andrea
Xavello Druiventak0-1 -
58'0-1David Wieser
Lorenzo Ignacchiti -
58'0-1Davide Bragantini
Rares Ilie -
68'Alessandro Debenedetti
Marco Dalla Vecchia0-1 -
76'0-1Tommaso Del Lungo
Rachid Kouda -
76'0-1Flavio Paoletti
Alessio Castellini -
77'Cristian Shpendi(Assists:Luca D'Andrea)
1-1 -
80'Massimiliano Mangraviti
Mihajlo Ilic1-1 -
80'Matteo Guidi
Antonio Fiori1-1
-
Cesena vs Mantova: Đội hình chính và dự bị
-
Cesena4-3-3Mantova3-4-2-11Alessandro Siano3Antonio David4Jacopo Gelli6Mihajlo Ilic15Andrea Ciofi27Marco Dalla Vecchia10Riccardo Pagano25Dimitri Bisoli80Antonio Fiori9Cristian Shpendi14Xavello Druiventak99Vanja Vlahovic8Rares Ilie19Francesco Ruocco41Jonathan Silva25Lorenzo Ignacchiti80Rachid Kouda50Fahem Benaissa-Yahia5Bodin Tomasevic29Stefano Cella27Alessio Castellini22Francesco Bardi
- Đội hình dự bị
-
32Emil Bohinen16Luca D'Andrea91Alessandro Debenedetti13Luca Ferretti7Gianluca Frabotta8Matteo Francesconi18Matteo Guidi23Vittorio Magni24Massimiliano Mangraviti90Tommaso Mazzi2Mark Natta5Luca SchironeDavide Bragantini 30Ismale Cajazzo 11Federico Chinetti 71Tommaso Del Lungo 58Luca Gemello 1Ettore Gliozzi 9Sambaly Keita 18Eman Kospo 75Jean-Pierre Longonda 6Cristian Marai 33Flavio Paoletti 20David Wieser 10
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Andrea Camplone
- BXH Hạng 2 Italia
- BXH bóng đá Italia mới nhất
-
Cesena vs Mantova: Số liệu thống kê
-
CesenaMantova
-
10Phạt góc4
-
-
1Phạt góc (Hiệp 1)3
-
-
0Thẻ vàng1
-
-
20Tổng cú sút8
-
-
6Sút trúng cầu môn4
-
-
10Sút ra ngoài3
-
-
4Cản sút1
-
-
9Sút Phạt10
-
-
67%Kiểm soát bóng33%
-
-
62%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)38%
-
-
631Số đường chuyền314
-
-
87%Chuyền chính xác76%
-
-
10Phạm lỗi9
-
-
4Việt vị0
-
-
1Đánh đầu0
-
-
3Cứu thua5
-
-
10Rê bóng thành công9
-
-
2Đánh chặn2
-
-
19Ném biên13
-
-
10Cản phá thành công9
-
-
3Thử thách13
-
-
10Successful center1
-
-
1Kiến tạo thành bàn0
-
-
38Long pass24
-
-
99Pha tấn công49
-
-
62Tấn công nguy hiểm17
-
-
3Cơ hội lớn1
-
-
2Cơ hội lớn bị bỏ lỡ1
-
-
10Số cú sút trong vòng cấm6
-
-
10Số cú sút ngoài vòng cấm2
-
-
36Số pha tranh chấp thành công40
-
-
1.43Bàn thắng kỳ vọng0.43
-
-
1.18Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống0.34
-
-
0.25xG Set Play0.1
-
-
1.43Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền0.43
-
-
1.73Cú sút trúng đích0.99
-
-
42Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương19
-
-
33Số quả tạt chính xác7
-
-
22Tranh chấp bóng trên sân thắng31
-
-
14Tranh chấp bóng bổng thắng9
-
-
10Phá bóng37
-
BXH Hạng 2 Italia 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Mantova | 3 | 2 | 1 | 0 | 6 | 3 | 3 | 7 | T T H |
| 2 | SudTirol | 3 | 2 | 1 | 0 | 4 | 1 | 3 | 7 | T H T |
| 3 | Ascoli | 3 | 2 | 1 | 0 | 4 | 2 | 2 | 7 | T H T |
| 4 | Modena | 3 | 2 | 0 | 1 | 5 | 2 | 3 | 6 | T T B |
| 5 | Pisa | 3 | 2 | 0 | 1 | 5 | 2 | 3 | 6 | B T T |
| 6 | Avellino | 3 | 2 | 0 | 1 | 5 | 2 | 3 | 6 | B T T |
| 7 | Palermo | 2 | 2 | 0 | 0 | 4 | 2 | 2 | 6 | T T |
| 8 | Empoli | 3 | 2 | 0 | 1 | 3 | 3 | 0 | 6 | T B T |
| 9 | Cesena | 3 | 1 | 2 | 0 | 4 | 3 | 1 | 5 | H T H |
| 10 | Verona | 3 | 1 | 1 | 1 | 7 | 3 | 4 | 4 | B H T |
| 11 | Padova | 3 | 1 | 1 | 1 | 3 | 4 | -1 | 4 | T H B |
| 12 | Vicenza | 3 | 1 | 1 | 1 | 5 | 7 | -2 | 4 | T B H |
| 13 | Cremonese | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 | 5 | -2 | 3 | B B T |
| 14 | Juve Stabia | 3 | 1 | 0 | 2 | 2 | 5 | -3 | 3 | B T B |
| 15 | Arezzo | 3 | 1 | 0 | 2 | 4 | 9 | -5 | 3 | T B B |
| 16 | Sampdoria | 2 | 0 | 1 | 1 | 2 | 3 | -1 | 1 | H B |
| 17 | ACD Virtus Entella | 3 | 0 | 1 | 2 | 3 | 5 | -2 | 1 | B B H |
| 18 | Benevento | 3 | 0 | 1 | 2 | 2 | 4 | -2 | 1 | B H B |
| 19 | Carrarese | 3 | 0 | 1 | 2 | 2 | 4 | -2 | 1 | B H B |
| 20 | Catanzaro | 3 | 0 | 0 | 3 | 3 | 7 | -4 | 0 | B B B |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation Play-offs
Relegation

