Kết quả NFA Kaunas vs Lietava Jonava, 22h30 ngày 31/07
Kết quả NFA Kaunas vs Lietava Jonava
Đối đầu NFA Kaunas vs Lietava Jonava
Phong độ NFA Kaunas gần đây
Phong độ Lietava Jonava gần đây
-
Thứ sáu, Ngày 31/07/202622:30
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 18Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.75
0.98+0.75
0.82O 2.5
0.93U 2.5
0.871
1.75X
3.602
3.70Hiệp 1-0.25
0.89+0.25
0.91O 1
0.88U 1
0.92 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu NFA Kaunas vs Lietava Jonava
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Ít mây - 29°C - Tỷ số hiệp 1: 0 - 0
Hạng 2 Lítva 2026 » vòng 18
-
NFA Kaunas vs Lietava Jonava: Diễn biến chính
-
52'0-1
Kabir Adetunji -
54'0-2
Younes Houat -
83'Serhii Chyzhyk0-2
- BXH Hạng 2 Lítva
- BXH bóng đá Lithuania mới nhất
-
NFA Kaunas vs Lietava Jonava: Số liệu thống kê
-
NFA KaunasLietava Jonava
-
3Phạt góc3
-
-
2Phạt góc (Hiệp 1)0
-
-
2Thẻ vàng1
-
-
1Thẻ đỏ0
-
-
8Tổng cú sút8
-
-
7Sút trúng cầu môn4
-
-
1Sút ra ngoài4
-
-
11Sút Phạt15
-
-
55%Kiểm soát bóng45%
-
-
61%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)39%
-
-
12Phạm lỗi8
-
-
3Việt vị3
-
-
22Ném biên30
-
-
43Pha tấn công41
-
-
54Tấn công nguy hiểm49
-
BXH Hạng 2 Lítva 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Minija | 22 | 19 | 1 | 2 | 58 | 12 | 46 | 58 | B T T T T T |
| 2 | Babrungas | 23 | 17 | 4 | 2 | 39 | 9 | 30 | 55 | T B T H T B |
| 3 | NFA Kaunas | 22 | 14 | 2 | 6 | 39 | 24 | 15 | 44 | B B T T T T |
| 4 | FK Neptunas Klaipeda | 23 | 13 | 2 | 8 | 30 | 28 | 2 | 41 | T T B B T B |
| 5 | FK Tauras Taurage | 23 | 12 | 4 | 7 | 40 | 28 | 12 | 40 | H B T H H B |
| 6 | FK Zalgiris Vilnius B | 23 | 12 | 4 | 7 | 37 | 31 | 6 | 40 | H T T T T T |
| 7 | Vilniaus Baltijos Futbolo Akademija | 23 | 12 | 3 | 8 | 35 | 32 | 3 | 39 | B T H T H T |
| 8 | DFK Dainava Alytus | 22 | 10 | 7 | 5 | 33 | 20 | 13 | 37 | H T H H B H |
| 9 | Atomsfera Mazeikiai | 22 | 8 | 5 | 9 | 34 | 29 | 5 | 29 | B H B H B T |
| 10 | Lietava Jonava | 23 | 7 | 6 | 10 | 26 | 28 | -2 | 27 | T B B B T H |
| 11 | Garr and Ava | 22 | 6 | 4 | 12 | 23 | 24 | -1 | 22 | B B B B B B |
| 12 | Hegelmann Litauen II | 23 | 7 | 1 | 15 | 29 | 51 | -22 | 22 | B T B T B T |
| 13 | FK Transinvest II | 23 | 5 | 3 | 15 | 24 | 55 | -31 | 18 | B B T B B B |
| 14 | FK Kauno Zalgiris II | 22 | 5 | 1 | 16 | 18 | 35 | -17 | 16 | B T B T T B |
| 15 | Ekranas Panevezys | 23 | 4 | 2 | 17 | 22 | 50 | -28 | 14 | H T B B B T |
| 16 | Siauliai B | 23 | 3 | 5 | 15 | 21 | 52 | -31 | 14 | T H B T B B |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation

