Kết quả Siauliai B vs FK Minija, 23h00 ngày 28/08
Kết quả Siauliai B vs FK Minija
Đối đầu Siauliai B vs FK Minija
Phong độ Siauliai B gần đây
Phong độ FK Minija gần đây
-
Thứ sáu, Ngày 28/08/202623:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 22Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+2
0.90-2
0.90O 3.25
0.81U 3.25
0.831
9.00X
6.002
1.20Hiệp 1+0.75
1.08-0.75
0.76O 1.25
0.80U 1.25
1.02 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Siauliai B vs FK Minija
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Ít mây - 21°C - Tỷ số hiệp 1: 0 - 0
Hạng 2 Lítva 2026 » vòng 22
-
Siauliai B vs FK Minija: Diễn biến chính
-
23'0-0
-
48'0-0
-
59'0-0
-
61'0-1
Kazeem Aderounmu -
65'0-1
-
71'0-2
Mamadou Traore -
75'0-2
-
75'0-2
-
79'Augustas Valuckas
1-2 -
88'1-2
-
90'1-2
- BXH Hạng 2 Lítva
- BXH bóng đá Lithuania mới nhất
-
Siauliai B vs FK Minija: Số liệu thống kê
-
Siauliai BFK Minija
-
6Phạt góc9
-
-
2Phạt góc (Hiệp 1)4
-
-
3Thẻ vàng5
-
-
7Tổng cú sút16
-
-
5Sút trúng cầu môn9
-
-
2Sút ra ngoài7
-
-
25Sút Phạt9
-
-
38%Kiểm soát bóng62%
-
-
36%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)64%
-
-
8Phạm lỗi22
-
-
1Việt vị2
-
-
15Ném biên24
-
-
34Pha tấn công40
-
-
36Tấn công nguy hiểm67
-
BXH Hạng 2 Lítva 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Minija | 22 | 19 | 1 | 2 | 58 | 12 | 46 | 58 | B T T T T T |
| 2 | Babrungas | 23 | 17 | 4 | 2 | 39 | 9 | 30 | 55 | T B T H T B |
| 3 | NFA Kaunas | 22 | 14 | 2 | 6 | 39 | 24 | 15 | 44 | B B T T T T |
| 4 | FK Neptunas Klaipeda | 23 | 13 | 2 | 8 | 30 | 28 | 2 | 41 | T T B B T B |
| 5 | FK Tauras Taurage | 23 | 12 | 4 | 7 | 40 | 28 | 12 | 40 | H B T H H B |
| 6 | FK Zalgiris Vilnius B | 23 | 12 | 4 | 7 | 37 | 31 | 6 | 40 | H T T T T T |
| 7 | Vilniaus Baltijos Futbolo Akademija | 23 | 12 | 3 | 8 | 35 | 32 | 3 | 39 | B T H T H T |
| 8 | DFK Dainava Alytus | 22 | 10 | 7 | 5 | 33 | 20 | 13 | 37 | H T H H B H |
| 9 | Atomsfera Mazeikiai | 22 | 8 | 5 | 9 | 34 | 29 | 5 | 29 | B H B H B T |
| 10 | Lietava Jonava | 23 | 7 | 6 | 10 | 26 | 28 | -2 | 27 | T B B B T H |
| 11 | Garr and Ava | 22 | 6 | 4 | 12 | 23 | 24 | -1 | 22 | B B B B B B |
| 12 | Hegelmann Litauen II | 23 | 7 | 1 | 15 | 29 | 51 | -22 | 22 | B T B T B T |
| 13 | FK Transinvest II | 23 | 5 | 3 | 15 | 24 | 55 | -31 | 18 | B B T B B B |
| 14 | FK Kauno Zalgiris II | 22 | 5 | 1 | 16 | 18 | 35 | -17 | 16 | B T B T T B |
| 15 | Ekranas Panevezys | 23 | 4 | 2 | 17 | 22 | 50 | -28 | 14 | H T B B B T |
| 16 | Siauliai B | 23 | 3 | 5 | 15 | 21 | 52 | -31 | 14 | T H B T B B |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation

