Kết quả Eik-Tonsberg vs Sandvikens, 20h00 ngày 25/07
Kết quả Eik-Tonsberg vs Sandvikens
Đối đầu Eik-Tonsberg vs Sandvikens
Phong độ Eik-Tonsberg gần đây
Phong độ Sandvikens gần đây
-
Thứ bảy, Ngày 25/07/202620:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 13Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+0
0.95-0
0.85O 2.75
0.90U 2.75
0.901
2.45X
3.502
2.38Hiệp 1+0
0.78-0
1.02O 1
0.67U 1
1.07 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Eik-Tonsberg vs Sandvikens
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Mưa nhỏ - 14°C - Tỷ số hiệp 1: 1 - 2
Hạng 2 Na Uy 2026 » vòng 13
-
Eik-Tonsberg vs Sandvikens: Diễn biến chính
-
9'0-0Markus Bergstrom
-
15'Joachim Lundhagebakken
1-0 -
20'1-1
Bendik Engen -
21'1-1Anders Njos
-
23'1-2
Herman Stang Stakset -
48'1-3
Bendik Engen -
54'1-4
Herman Stang Stakset -
56'Mohamed Srour
2-4 -
57'Mohamed Srour2-4
-
60'2-5
Bendik Engen -
65'2-6
Bendik Engen -
77'Erik Muhle
3-6 -
86'Aksel Bergsvik(OW)4-6
-
89'Mohamed Srour
5-6 -
90'Anders Nygaard5-6
-
90'5-6Jakob Hellevik Lie
-
90'5-6Bendik Engen
- BXH Hạng 2 Na Uy
- BXH bóng đá Na Uy mới nhất
-
Eik-Tonsberg vs Sandvikens: Số liệu thống kê
-
Eik-TonsbergSandvikens
-
5Phạt góc6
-
-
3Phạt góc (Hiệp 1)4
-
-
2Thẻ vàng4
-
-
18Tổng cú sút19
-
-
10Sút trúng cầu môn11
-
-
8Sút ra ngoài8
-
-
21Sút Phạt13
-
-
46%Kiểm soát bóng54%
-
-
47%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)53%
-
-
12Phạm lỗi21
-
-
1Việt vị0
-
-
22Ném biên22
-
-
101Pha tấn công81
-
-
49Tấn công nguy hiểm39
-
BXH Hạng 2 Na Uy 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Eidsvold Turn | 18 | 13 | 3 | 2 | 44 | 15 | 29 | 42 | T T T T H T |
| 2 | Kjelsas | 18 | 13 | 1 | 4 | 40 | 26 | 14 | 40 | T T B T T B |
| 3 | Levanger FK | 18 | 13 | 0 | 5 | 45 | 19 | 26 | 39 | T B B T T T |
| 4 | Honefoss BK | 18 | 12 | 2 | 4 | 49 | 27 | 22 | 38 | T T T B T T |
| 5 | Grorud | 17 | 9 | 3 | 5 | 28 | 17 | 11 | 30 | B B T T H T |
| 6 | Lorenskog | 18 | 8 | 3 | 7 | 28 | 30 | -2 | 27 | B B B B B H |
| 7 | Stjordals Blink | 18 | 7 | 3 | 8 | 32 | 33 | -1 | 24 | T T T T H B |
| 8 | Rana FK | 18 | 7 | 3 | 8 | 34 | 36 | -2 | 24 | B T T H T B |
| 9 | Tromsdalen | 17 | 7 | 2 | 8 | 25 | 31 | -6 | 23 | B H T T B B |
| 10 | Junkeren | 18 | 6 | 4 | 8 | 25 | 31 | -6 | 22 | T B T B H H |
| 11 | Skeid Oslo | 18 | 5 | 2 | 11 | 27 | 36 | -9 | 17 | B B B B H T |
| 12 | Follo | 18 | 3 | 4 | 11 | 21 | 37 | -16 | 13 | B B B H B T |
| 13 | Ullensaker/Kisa IL | 18 | 3 | 1 | 14 | 22 | 61 | -39 | 10 | B B B H B B |
| 14 | SK Trygg Lade | 18 | 2 | 3 | 13 | 22 | 43 | -21 | 9 | B T B H H B |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation

