Kết quả Grorud vs Honefoss BK, 19h00 ngày 23/05
Kết quả Grorud vs Honefoss BK
Đối đầu Grorud vs Honefoss BK
Phong độ Grorud gần đây
Phong độ Honefoss BK gần đây
-
Thứ bảy, Ngày 23/05/202619:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 8Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.25
1.00+0.25
0.80O 3
0.74U 3
0.871
2.10X
3.502
2.55Hiệp 1+0
0.76-0
1.08O 1.25
0.84U 1.25
0.98 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Grorud vs Honefoss BK
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 14°C - Tỷ số hiệp 1: 2 - 1
Hạng 2 Na Uy 2026 » vòng 8
-
Grorud vs Honefoss BK: Diễn biến chính
-
3'0-1
Ola Heltne Nilsen -
16'Willian Pozo Venta
1-1 -
29'Mathusan Sandrakumar1-1
-
40'1-1Ola Heltne Nilsen
-
45'Willian Pozo Venta
2-1 -
54'Bendik Brevik2-1
-
55'Mikael Harbosen Haga2-1
-
67'Willian Pozo Venta
3-1 -
69'3-1August Randers
-
82'3-2
Henrik Elvevold -
90'Emil Ringstad Kalnaes3-2
- BXH Hạng 2 Na Uy
- BXH bóng đá Na Uy mới nhất
-
Grorud vs Honefoss BK: Số liệu thống kê
-
GrorudHonefoss BK
-
12Tổng cú sút13
-
-
7Sút trúng cầu môn5
-
-
3Phạt góc6
-
-
4Thẻ vàng2
-
-
45%Kiểm soát bóng55%
-
-
5Sút ra ngoài8
-
-
107Pha tấn công115
-
-
46Tấn công nguy hiểm74
-
-
1Phạt góc (Hiệp 1)1
-
-
56%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)44%
-
BXH Hạng 2 Na Uy 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Eidsvold Turn | 18 | 13 | 3 | 2 | 44 | 15 | 29 | 42 | T T T T H T |
| 2 | Kjelsas | 18 | 13 | 1 | 4 | 40 | 26 | 14 | 40 | T T B T T B |
| 3 | Levanger FK | 18 | 13 | 0 | 5 | 45 | 19 | 26 | 39 | T B B T T T |
| 4 | Honefoss BK | 18 | 12 | 2 | 4 | 49 | 27 | 22 | 38 | T T T B T T |
| 5 | Grorud | 17 | 9 | 3 | 5 | 28 | 17 | 11 | 30 | B B T T H T |
| 6 | Lorenskog | 18 | 8 | 3 | 7 | 28 | 30 | -2 | 27 | B B B B B H |
| 7 | Stjordals Blink | 18 | 7 | 3 | 8 | 32 | 33 | -1 | 24 | T T T T H B |
| 8 | Rana FK | 18 | 7 | 3 | 8 | 34 | 36 | -2 | 24 | B T T H T B |
| 9 | Tromsdalen | 17 | 7 | 2 | 8 | 25 | 31 | -6 | 23 | B H T T B B |
| 10 | Junkeren | 18 | 6 | 4 | 8 | 25 | 31 | -6 | 22 | T B T B H H |
| 11 | Skeid Oslo | 18 | 5 | 2 | 11 | 27 | 36 | -9 | 17 | B B B B H T |
| 12 | Follo | 18 | 3 | 4 | 11 | 21 | 37 | -16 | 13 | B B B H B T |
| 13 | Ullensaker/Kisa IL | 18 | 3 | 1 | 14 | 22 | 61 | -39 | 10 | B B B H B B |
| 14 | SK Trygg Lade | 18 | 2 | 3 | 13 | 22 | 43 | -21 | 9 | B T B H H B |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation

