Kết quả Mjondalen IF vs Notodden FK, 20h00 ngày 01/08
-
Thứ bảy, Ngày 01/08/202620:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 14Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.5
0.85+0.5
0.95O 3
0.93U 3
0.831
1.70X
3.802
3.80Hiệp 1-0.25
0.98+0.25
0.78O 1.25
0.96U 1.25
0.80 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Mjondalen IF vs Notodden FK
-
Sân vận động: Consto Arena
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Ít mây - 20°C - Tỷ số hiệp 1: 0 - 0
Hạng 2 Na Uy 2026 » vòng 14
-
Mjondalen IF vs Notodden FK: Diễn biến chính
-
26'0-0Jone Hammerli
-
56'Tobias Bjornebye0-0
-
79'Oliver Rotihaug0-0
-
79'0-1
Tor Nordbo -
89'Benjamin Sundo0-1
- BXH Hạng 2 Na Uy
- BXH bóng đá Na Uy mới nhất
-
Mjondalen IF vs Notodden FK: Số liệu thống kê
-
Mjondalen IFNotodden FK
-
3Phạt góc5
-
-
2Phạt góc (Hiệp 1)5
-
-
3Thẻ vàng1
-
-
10Tổng cú sút14
-
-
1Sút trúng cầu môn5
-
-
9Sút ra ngoài9
-
-
46%Kiểm soát bóng54%
-
-
50%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)50%
-
-
69Pha tấn công93
-
-
58Tấn công nguy hiểm56
-
BXH Hạng 2 Na Uy 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Eidsvold Turn | 18 | 13 | 3 | 2 | 44 | 15 | 29 | 42 | T T T T H T |
| 2 | Kjelsas | 18 | 13 | 1 | 4 | 40 | 26 | 14 | 40 | T T B T T B |
| 3 | Levanger FK | 18 | 13 | 0 | 5 | 45 | 19 | 26 | 39 | T B B T T T |
| 4 | Honefoss BK | 18 | 12 | 2 | 4 | 49 | 27 | 22 | 38 | T T T B T T |
| 5 | Grorud | 17 | 9 | 3 | 5 | 28 | 17 | 11 | 30 | B B T T H T |
| 6 | Lorenskog | 18 | 8 | 3 | 7 | 28 | 30 | -2 | 27 | B B B B B H |
| 7 | Stjordals Blink | 18 | 7 | 3 | 8 | 32 | 33 | -1 | 24 | T T T T H B |
| 8 | Rana FK | 18 | 7 | 3 | 8 | 34 | 36 | -2 | 24 | B T T H T B |
| 9 | Tromsdalen | 17 | 7 | 2 | 8 | 25 | 31 | -6 | 23 | B H T T B B |
| 10 | Junkeren | 18 | 6 | 4 | 8 | 25 | 31 | -6 | 22 | T B T B H H |
| 11 | Skeid Oslo | 18 | 5 | 2 | 11 | 27 | 36 | -9 | 17 | B B B B H T |
| 12 | Follo | 18 | 3 | 4 | 11 | 21 | 37 | -16 | 13 | B B B H B T |
| 13 | Ullensaker/Kisa IL | 18 | 3 | 1 | 14 | 22 | 61 | -39 | 10 | B B B H B B |
| 14 | SK Trygg Lade | 18 | 2 | 3 | 13 | 22 | 43 | -21 | 9 | B T B H H B |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation

