Kết quả Ullensaker/Kisa IL vs Rana FK, 18h00 ngày 27/06
Kết quả Ullensaker/Kisa IL vs Rana FK
Đối đầu Ullensaker/Kisa IL vs Rana FK
Phong độ Ullensaker/Kisa IL gần đây
Phong độ Rana FK gần đây
-
Thứ bảy, Ngày 27/06/202618:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 12Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+0
0.83-0
0.98O 3.75
0.77U 3.75
0.991
2.05X
3.802
2.70Hiệp 1+0
0.64-0
1.13O 1.75
1.04U 1.75
0.72 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Ullensaker/Kisa IL vs Rana FK
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Ít mây - 26°C - Tỷ số hiệp 1: 0 - 2
Hạng 2 Na Uy 2026 » vòng 12
-
Ullensaker/Kisa IL vs Rana FK: Diễn biến chính
-
17'0-1
Sander Fjelldalselv -
28'Patrick Alfei Saebo0-1
-
37'0-2
Brede Froysa -
45'0-2Dharmesh Navaratnam
-
46'Eirik Bjornsengen0-2
-
48'0-2Hannes Bordal
-
68'0-2Ulrik Strom
-
69'Christopher Kjensteberg0-2
-
78'Uros Ignjic0-2
-
82'Elias Solberg
1-2 -
90'1-3
Mario Bjorhusdal Nilsskog
- BXH Hạng 2 Na Uy
- BXH bóng đá Na Uy mới nhất
-
Ullensaker/Kisa IL vs Rana FK: Số liệu thống kê
-
Ullensaker/Kisa ILRana FK
-
3Phạt góc3
-
-
0Phạt góc (Hiệp 1)1
-
-
4Thẻ vàng3
-
-
11Tổng cú sút11
-
-
4Sút trúng cầu môn7
-
-
7Sút ra ngoài4
-
-
61%Kiểm soát bóng39%
-
-
58%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)42%
-
-
119Pha tấn công76
-
-
53Tấn công nguy hiểm26
-
BXH Hạng 2 Na Uy 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Eidsvold Turn | 18 | 13 | 3 | 2 | 44 | 15 | 29 | 42 | T T T T H T |
| 2 | Kjelsas | 18 | 13 | 1 | 4 | 40 | 26 | 14 | 40 | T T B T T B |
| 3 | Levanger FK | 18 | 13 | 0 | 5 | 45 | 19 | 26 | 39 | T B B T T T |
| 4 | Honefoss BK | 18 | 12 | 2 | 4 | 49 | 27 | 22 | 38 | T T T B T T |
| 5 | Grorud | 17 | 9 | 3 | 5 | 28 | 17 | 11 | 30 | B B T T H T |
| 6 | Lorenskog | 18 | 8 | 3 | 7 | 28 | 30 | -2 | 27 | B B B B B H |
| 7 | Stjordals Blink | 18 | 7 | 3 | 8 | 32 | 33 | -1 | 24 | T T T T H B |
| 8 | Rana FK | 18 | 7 | 3 | 8 | 34 | 36 | -2 | 24 | B T T H T B |
| 9 | Tromsdalen | 17 | 7 | 2 | 8 | 25 | 31 | -6 | 23 | B H T T B B |
| 10 | Junkeren | 18 | 6 | 4 | 8 | 25 | 31 | -6 | 22 | T B T B H H |
| 11 | Skeid Oslo | 18 | 5 | 2 | 11 | 27 | 36 | -9 | 17 | B B B B H T |
| 12 | Follo | 18 | 3 | 4 | 11 | 21 | 37 | -16 | 13 | B B B H B T |
| 13 | Ullensaker/Kisa IL | 18 | 3 | 1 | 14 | 22 | 61 | -39 | 10 | B B B H B B |
| 14 | SK Trygg Lade | 18 | 2 | 3 | 13 | 22 | 43 | -21 | 9 | B T B H H B |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation

