Kết quả Nankatsu (W) vs Fujizakura Yamanashi Nữ, 12h00 ngày 13/06
Kết quả Nankatsu (W) vs Fujizakura Yamanashi Nữ
Đối đầu Nankatsu (W) vs Fujizakura Yamanashi Nữ
Phong độ Nankatsu (W) gần đây
Phong độ Fujizakura Yamanashi Nữ gần đây
-
Thứ bảy, Ngày 13/06/202612:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 14Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+1
0.80-1
0.90O 2.5
0.78U 2.5
0.921
5.00X
3.702
1.55Hiệp 1+0.25
1.07-0.25
0.65O 1
0.78U 1
0.94 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Nankatsu (W) vs Fujizakura Yamanashi Nữ
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Trong lành - 28°C - Tỷ số hiệp 1: 0 - 3
Hạng 2 Nhật Bản nữ 2026 » vòng 14
-
Nankatsu (W) vs Fujizakura Yamanashi Nữ: Diễn biến chính
-
3'0-1
-
8'0-2
Koharu Terada -
24'0-3
-
75'0-4
- BXH Hạng 2 Nhật Bản nữ
- BXH bóng đá Nhật Bản mới nhất
-
Nankatsu (W) vs Fujizakura Yamanashi Nữ: Số liệu thống kê
-
Nankatsu (W)Fujizakura Yamanashi Nữ
-
9Tổng cú sút14
-
-
5Sút trúng cầu môn8
-
-
2Phạt góc5
-
-
13Sút Phạt4
-
-
1Việt vị8
-
-
52%Kiểm soát bóng48%
-
-
4Sút ra ngoài6
-
-
52Ném biên36
-
-
109Pha tấn công113
-
-
29Tấn công nguy hiểm66
-
-
53%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)47%
-
BXH Hạng 2 Nhật Bản nữ 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kibi International University (W) | 18 | 14 | 2 | 2 | 37 | 9 | 28 | 44 | H T T T T T |
| 2 | Fujizakura Yamanashi (W) | 18 | 10 | 4 | 4 | 29 | 13 | 16 | 34 | T T B T T T |
| 3 | Diavorosso Hiroshima (W) | 18 | 9 | 4 | 5 | 22 | 16 | 6 | 31 | H T B B B B |
| 4 | Speranza Takatsuki(W) | 18 | 8 | 5 | 5 | 18 | 13 | 5 | 29 | T H B T H B |
| 5 | Renofa Yamaguchi (W) | 18 | 8 | 4 | 6 | 22 | 16 | 6 | 28 | T B H B T T |
| 6 | Nankatsu (W) | 18 | 7 | 5 | 6 | 23 | 29 | -6 | 26 | T B T T H B |
| 7 | Diosa Izumo (W) | 18 | 6 | 5 | 7 | 17 | 17 | 0 | 23 | B T B B H B |
| 8 | Gunma FC White Star (W) | 18 | 7 | 2 | 9 | 20 | 25 | -5 | 23 | B B T B H T |
| 9 | Veertien Mie (W) | 18 | 4 | 8 | 6 | 11 | 20 | -9 | 20 | T H T B B T |
| 10 | SEISA OSA Rheia (W) | 18 | 4 | 4 | 10 | 19 | 31 | -12 | 16 | B T B T H B |
| 11 | JFA Academy Fukushima (W) | 18 | 4 | 3 | 11 | 19 | 30 | -11 | 15 | B B T T B T |
| 12 | Yamato Sylphid (W) | 18 | 1 | 6 | 11 | 9 | 27 | -18 | 9 | B B H B H B |
- Bảng xếp hạng VĐQG Nhật Bản
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Nhật Bản
- Bảng xếp hạng Hạng 3 Nhật Bản
- Bảng xếp hạng Japanese WE League
- Bảng xếp hạng VĐQG Nhật Bản nữ
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Nhật Bản nữ
- Bảng xếp hạng Cúp Liên Đoàn Nhật Bản nữ
- Bảng xếp hạng Nhật Bản Football League
- Bảng xếp hạng Cúp Liên Đoàn Nhật Bản

