Kết quả SEISA OSA Rheia Nữ vs Veertien Mie Nữ, 15h00 ngày 06/09
Kết quả SEISA OSA Rheia Nữ vs Veertien Mie Nữ
Đối đầu SEISA OSA Rheia Nữ vs Veertien Mie Nữ
Phong độ SEISA OSA Rheia Nữ gần đây
Phong độ Veertien Mie Nữ gần đây
-
Chủ nhật, Ngày 06/09/202615:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 18Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.25
0.90+0.25
0.84O 2
0.87U 2
0.871
2.15X
2.902
3.25Hiệp 1+0
0.60-0
1.21O 0.75
0.77U 0.75
0.95 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu SEISA OSA Rheia Nữ vs Veertien Mie Nữ
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 20°C - Tỷ số hiệp 1: 0 - 1
Hạng 2 Nhật Bản nữ 2026 » vòng 18
-
SEISA OSA Rheia Nữ vs Veertien Mie Nữ: Diễn biến chính
-
28'0-0
-
40'0-1
- BXH Hạng 2 Nhật Bản nữ
- BXH bóng đá Nhật Bản mới nhất
-
SEISA OSA Rheia Nữ vs Veertien Mie Nữ: Số liệu thống kê
-
SEISA OSA Rheia NữVeertien Mie Nữ
-
1Phạt góc5
-
-
0Phạt góc (Hiệp 1)2
-
-
1Thẻ vàng0
-
-
4Tổng cú sút7
-
-
2Sút trúng cầu môn2
-
-
2Sút ra ngoài5
-
-
47%Kiểm soát bóng53%
-
-
35%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)65%
-
-
66Pha tấn công71
-
-
29Tấn công nguy hiểm35
-
BXH Hạng 2 Nhật Bản nữ 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kibi International University (W) | 18 | 14 | 2 | 2 | 37 | 9 | 28 | 44 | H T T T T T |
| 2 | Fujizakura Yamanashi (W) | 18 | 10 | 4 | 4 | 29 | 13 | 16 | 34 | T T B T T T |
| 3 | Diavorosso Hiroshima (W) | 18 | 9 | 4 | 5 | 22 | 16 | 6 | 31 | H T B B B B |
| 4 | Speranza Takatsuki(W) | 18 | 8 | 5 | 5 | 18 | 13 | 5 | 29 | T H B T H B |
| 5 | Renofa Yamaguchi (W) | 18 | 8 | 4 | 6 | 22 | 16 | 6 | 28 | T B H B T T |
| 6 | Nankatsu (W) | 18 | 7 | 5 | 6 | 23 | 29 | -6 | 26 | T B T T H B |
| 7 | Diosa Izumo (W) | 18 | 6 | 5 | 7 | 17 | 17 | 0 | 23 | B T B B H B |
| 8 | Gunma FC White Star (W) | 18 | 7 | 2 | 9 | 20 | 25 | -5 | 23 | B B T B H T |
| 9 | Veertien Mie (W) | 18 | 4 | 8 | 6 | 11 | 20 | -9 | 20 | T H T B B T |
| 10 | SEISA OSA Rheia (W) | 18 | 4 | 4 | 10 | 19 | 31 | -12 | 16 | B T B T H B |
| 11 | JFA Academy Fukushima (W) | 18 | 4 | 3 | 11 | 19 | 30 | -11 | 15 | B B T T B T |
| 12 | Yamato Sylphid (W) | 18 | 1 | 6 | 11 | 9 | 27 | -18 | 9 | B B H B H B |
- Bảng xếp hạng VĐQG Nhật Bản
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Nhật Bản
- Bảng xếp hạng Hạng 3 Nhật Bản
- Bảng xếp hạng Japanese WE League
- Bảng xếp hạng VĐQG Nhật Bản nữ
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Nhật Bản nữ
- Bảng xếp hạng Cúp Liên Đoàn Nhật Bản nữ
- Bảng xếp hạng Nhật Bản Football League
- Bảng xếp hạng Cúp Liên Đoàn Nhật Bản

