Kết quả Speranza TakatsukiNữ vs Fujizakura Yamanashi Nữ, 13h00 ngày 05/09
Kết quả Speranza TakatsukiNữ vs Fujizakura Yamanashi Nữ
Đối đầu Speranza TakatsukiNữ vs Fujizakura Yamanashi Nữ
Phong độ Speranza TakatsukiNữ gần đây
Phong độ Fujizakura Yamanashi Nữ gần đây
-
Thứ bảy, Ngày 05/09/202613:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 18Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+0.25
0.85-0.25
0.89O 2
0.86U 2
0.881
2.88X
3.002
2.30Hiệp 1+0
1.19-0
0.56O 0.75
0.75U 0.75
0.97 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Speranza TakatsukiNữ vs Fujizakura Yamanashi Nữ
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 30°C - Tỷ số hiệp 1: 0 - 2
Hạng 2 Nhật Bản nữ 2026 » vòng 18
-
Speranza TakatsukiNữ vs Fujizakura Yamanashi Nữ: Diễn biến chính
-
18'0-1
-
45'0-2
-
53'0-3
-
57'0-3
-
73'
1-3
- BXH Hạng 2 Nhật Bản nữ
- BXH bóng đá Nhật Bản mới nhất
-
Speranza TakatsukiNữ vs Fujizakura Yamanashi Nữ: Số liệu thống kê
-
Speranza TakatsukiNữFujizakura Yamanashi Nữ
-
5Phạt góc4
-
-
3Phạt góc (Hiệp 1)1
-
-
1Thẻ vàng0
-
-
13Tổng cú sút13
-
-
3Sút trúng cầu môn6
-
-
10Sút ra ngoài7
-
-
8Sút Phạt13
-
-
62%Kiểm soát bóng38%
-
-
63%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)37%
-
-
2Việt vị4
-
-
55Ném biên29
-
-
83Pha tấn công66
-
-
49Tấn công nguy hiểm37
-
BXH Hạng 2 Nhật Bản nữ 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kibi International University (W) | 18 | 14 | 2 | 2 | 37 | 9 | 28 | 44 | H T T T T T |
| 2 | Fujizakura Yamanashi (W) | 18 | 10 | 4 | 4 | 29 | 13 | 16 | 34 | T T B T T T |
| 3 | Diavorosso Hiroshima (W) | 18 | 9 | 4 | 5 | 22 | 16 | 6 | 31 | H T B B B B |
| 4 | Speranza Takatsuki(W) | 18 | 8 | 5 | 5 | 18 | 13 | 5 | 29 | T H B T H B |
| 5 | Renofa Yamaguchi (W) | 18 | 8 | 4 | 6 | 22 | 16 | 6 | 28 | T B H B T T |
| 6 | Nankatsu (W) | 18 | 7 | 5 | 6 | 23 | 29 | -6 | 26 | T B T T H B |
| 7 | Diosa Izumo (W) | 18 | 6 | 5 | 7 | 17 | 17 | 0 | 23 | B T B B H B |
| 8 | Gunma FC White Star (W) | 18 | 7 | 2 | 9 | 20 | 25 | -5 | 23 | B B T B H T |
| 9 | Veertien Mie (W) | 18 | 4 | 8 | 6 | 11 | 20 | -9 | 20 | T H T B B T |
| 10 | SEISA OSA Rheia (W) | 18 | 4 | 4 | 10 | 19 | 31 | -12 | 16 | B T B T H B |
| 11 | JFA Academy Fukushima (W) | 18 | 4 | 3 | 11 | 19 | 30 | -11 | 15 | B B T T B T |
| 12 | Yamato Sylphid (W) | 18 | 1 | 6 | 11 | 9 | 27 | -18 | 9 | B B H B H B |
- Bảng xếp hạng VĐQG Nhật Bản
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Nhật Bản
- Bảng xếp hạng Hạng 3 Nhật Bản
- Bảng xếp hạng Japanese WE League
- Bảng xếp hạng VĐQG Nhật Bản nữ
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Nhật Bản nữ
- Bảng xếp hạng Cúp Liên Đoàn Nhật Bản nữ
- Bảng xếp hạng Nhật Bản Football League
- Bảng xếp hạng Cúp Liên Đoàn Nhật Bản

